“Gamble sth away” có nghĩa là gì?
“Gamble sth away” có nghĩa là mất thứ gì đó, đặc biệt là tiền hoặc đồ quý giá, do đánh cược hoặc chơi các trò chơi may rủi.
Giới thiệu
Cụm từ “gamble sth away” thường được sử dụng khi ai đó mất một vật quan trọng hoặc tiền bạc do đánh bạc. “Sth” trong cụm từ này là viết tắt của “something,” có thể là bất cứ thứ gì có giá trị như tiền, tài sản hoặc cơ hội. Hiểu được ý nghĩa của “gamble sth away” giúp người học diễn đạt các tình huống mà rủi ro dẫn đến mất mát. Cụm động từ này hữu ích trong cả ngữ cảnh thông thường và trang trọng khi nói về rủi ro tài chính hoặc hành vi cẩu thả liên quan đến cờ bạc.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: gamble something away
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: mất thứ gì đó do đánh bạc
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Gamble sth away” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (một thứ gì đó) có thể đứng giữa “gamble” và “away,” hoặc đứng sau cụm từ.
Các mẫu bao gồm:
-
gamble + object + away (e.g., He gambled his savings away.)
gamble away + object (less common, e.g., He gambled away his savings.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Gamble sth away”?
Sử dụng cụm từ “gamble sth away” khi bạn muốn nói về việc mất đi thứ gì đó quý giá do đánh bạc. Nó thường ám chỉ tiền bạc nhưng cũng có thể mang nghĩa mất đi những thứ khác như thời gian hoặc cơ hội. Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, cảnh báo về hành vi rủi ro.
Ví dụ
Mọi người thường hối tiếc ngày họ “gamble their money away” ở sòng bạc.
- She gambled her entire paycheck away in one night. (Cô ấy đã đánh mất toàn bộ tiền lương của mình chỉ trong một đêm.)
- Don’t gamble your inheritance away; save it for the future. (Đừng đánh bạc làm mất hết tiền thừa kế của bạn; hãy tiết kiệm nó cho tương lai.)
- He gambled away all his winnings within hours. (Anh ta đã đánh bạc thua sạch toàn bộ số tiền thắng chỉ trong vài giờ.)
- Many people have gambled away their homes and ended up in debt. (Nhiều người đã đánh bạc mất nhà cửa và cuối cùng rơi vào cảnh nợ nần.)
Những ví dụ này cho thấy cách “gamble sth away” trong câu mô tả việc mất tài sản giá trị qua những cược mạo hiểm.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi, người học nhầm lẫn “gamble away” với các cụm từ khác hoặc sử dụng sai vị trí của tân ngữ.
- Incorrect: She gambled away her money it.
- Correct: She gambled her money away.
- Incorrect: He gambled away a lot of money yesterday. (Less common but acceptable)
- Correct: He gambled a lot of money away yesterday.
Hãy nhớ, tân ngữ nên được đặt rõ ràng giữa “gamble” và “away” để câu tiếng Anh tự nhiên hơn.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Gamble sth away” tương tự như “lose sth gambling,” nhưng cụm động từ này nhấn mạnh hành động đánh bạc dẫn đến mất mát.
- Lose sth gambling:: Nói chung hơn, tập trung vào việc thua cuộc.
- Gamble sth away:: Tập trung vào quá trình thua bạc.
- Throw sth away:: Có nghĩa là lãng phí thứ gì đó, nhưng không nhất thiết phải thông qua cờ bạc.
Sử dụng “gamble sth away” khi bạn muốn nhấn mạnh rằng chính việc đánh bạc đã gây ra mất mát.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “gamble sth away,” một số đối tượng thường xuất hiện là:
- Money: The most common object, meaning cash lost. (Tiền: Đối tượng phổ biến nhất, nghĩa là tiền mặt bị mất.)
- Savings: Refers to money saved but lost through gambling. (Tiết kiệm: Chỉ tiền đã tiết kiệm nhưng bị mất do đánh bạc.)
- Fortune: A large amount of money or valuable possessions. (Gia tài: Một số tiền lớn hoặc tài sản có giá trị.)
- Chances/opportunities: Sometimes used metaphorically to mean losing chances by taking risks. (Cơ hội: Đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc đánh mất cơ hội khi mạo hiểm.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến gamble sth away:
Đối thoại trong đời thực
Đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “gamble sth away”:
Anna: I heard Tom lost a lot of money at the casino last night.
Anna: Tôi nghe nói Tom đã đánh bạc thua mất rất nhiều tiền ở sòng bạc tối qua.
Ben: Yes, he gambled his savings away again. It’s really sad.
Ben: Vâng, anh ấy lại đánh mất hết tiền tiết kiệm của mình vào cờ bạc rồi. Thật là đáng buồn.
Anna: I hope he learns to stop before it’s too late.
Anna: Tôi hy vọng anh ấy sẽ biết dừng lại trước khi quá muộn.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “gamble sth away”:
- He __________ his entire paycheck at the poker table.
- Don’t __________ your chance for a better job by making risky decisions.
- They __________ their fortune during the weekend at the casino.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Gamble sth away” có thể chỉ những thứ khác ngoài tiền không? Có, nó có thể chỉ bất kỳ thứ gì có giá trị, như cơ hội hoặc tài sản.
- Q:”Gamble away” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “gamble” và “away.”
- Q:”Gamble sth away” thuộc trình độ tiếng Anh nào? Nó thường được coi là trình độ B2.
- Q:Tôi có thể nói “gamble away money” không? Câu này ít phổ biến hơn; người ta thường nói “gamble money away” hơn.
- Q:”Gamble sth away” có luôn mang nghĩa tiêu cực không? Có, nó ngụ ý mất đi thứ gì đó có giá trị do đánh bạc mạo hiểm.

