“Gamble on doing sth” nghĩa là gì?
“Gamble on doing sth” có nghĩa là chấp nhận rủi ro hoặc cơ hội bằng cách quyết định làm điều gì đó, hy vọng có kết quả tích cực mặc dù không chắc chắn.
Giới thiệu
Cụm từ “gamble on doing sth” thường được sử dụng khi ai đó chấp nhận rủi ro bằng cách chọn làm một hành động cụ thể. Nó bao gồm sự không chắc chắn và khả năng thất bại hoặc thành công. Hiểu được “gamble on doing sth meaning” giúp người học diễn đạt các tình huống khi họ đưa ra quyết định có thể mang lại kết quả tốt hoặc xấu. Cụm từ này hữu ích trong cả cuộc trò chuyện thường ngày lẫn trang trọng, đặc biệt khi thảo luận về những quyết định liên quan đến rủi ro hoặc cơ hội.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: gamble on doing something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: chấp nhận rủi ro khi quyết định làm điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Gamble on doing sth” là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể tách “gamble on” và đặt tân ngữ vào giữa.
Pattern:-
Subject + gamble on + verb(-ing)
- Example: She gambled on winning the competition. (Cô ấy đã đánh cược vào việc thắng cuộc thi.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Gamble on doing sth”?
Sử dụng cụm từ “gamble on doing sth” khi nói về việc mạo hiểm làm một việc gì đó mà không chắc chắn sẽ thành công. Nó thường ngụ ý sự hy vọng đi kèm với rủi ro. Cụm từ này rất phù hợp trong các cuộc thảo luận về quyết định, kế hoạch hoặc cược mà kết quả còn chưa rõ ràng.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn không chắc ý tưởng của mình có thành công hay không, nhưng bạn vẫn quyết định thử. Bạn có thể nói:
- He gambled on starting his own business despite the risks. (Anh ấy đã liều lĩnh khởi nghiệp dù biết trước những rủi ro.)
- They gambled on investing in the new technology. (Họ đã mạo hiểm đầu tư vào công nghệ mới.)
- She gambled on moving to a new city without a job lined up. (Cô ấy đã liều lĩnh chuyển đến một thành phố mới mà không có công việc ổn định trước.)
- We gambled on doing the project quickly to meet the deadline. (Chúng tôi đã mạo hiểm thực hiện dự án nhanh chóng để kịp hạn chót.)
- Many people gamble on winning the lottery every week. (Nhiều người mạo hiểm hy vọng trúng số mỗi tuần.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn “gamble on doing sth” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai cách. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: I gamble doing this plan.
- Correct: I gamble on doing this plan.
- Incorrect: She gambled for winning the match.
- Correct: She gambled on winning the match.
Hãy nhớ, luôn sử dụng “gamble on” theo sau bởi một động từ ở dạng -ing.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Gamble on doing sth” tương tự như “take a risk” hoặc “bet on doing sth,” nhưng có những khác biệt tinh tế.
- Take a risk:: Nói chung hơn, có thể dùng kèm hoặc không kèm theo một hành động cụ thể.
- Bet on doing sth:: Thường mang tính thân mật hơn và thường được dùng trong những tình huống liên quan đến cược thực sự hoặc sự tự tin mạnh mẽ.
- Gamble on doing sth:: Nhấn mạnh sự không chắc chắn và yếu tố may rủi liên quan đến quyết định đó.
Ví dụ, “Tôi đã liều lĩnh khi nghỉ việc,” và “Tôi gamble on việc nghỉ việc” đều thể hiện sự rủi ro, nhưng “gamble on” nhấn mạnh sự không chắc chắn rõ ràng hơn.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng “gamble on,” một số hành động hoặc vật thể thường xuất hiện cùng. Những cụm từ này giúp bạn nói chuyện một cách tự nhiên hơn:
- Gamble on success: Taking a risk hoping to succeed. (Gamble on success: Đánh cược vào thành công: Chấp nhận rủi ro với hy vọng sẽ thành công.)
- Gamble on winning: Taking a chance to win something. (Gamble on winning: Đánh cược để giành chiến thắng.)
- Gamble on investment: Risking money by investing. (Đánh cược vào đầu tư: Mạo hiểm tiền bạc bằng cách đầu tư.)
- Gamble on a plan: Risking by following a plan. (Đánh cược vào một kế hoạch: Mạo hiểm bằng cách theo đuổi một kế hoạch.)
- Gamble on the outcome: Risking based on a result. (Đánh cược vào kết quả: Mạo hiểm dựa trên một kết quả.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến gamble on doing sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “gamble on doing sth”:
Anna: Are you sure you want to quit your job without another one lined up?
Anna: Cậu có chắc muốn nghỉ việc mà chưa có công việc mới đảm bảo không?
Ben: Yes, I’m gambling on finding a better opportunity soon.
Ben: Vâng, tôi đang mạo hiểm để hy vọng sớm tìm được cơ hội tốt hơn.
Anna: That sounds risky, but I hope it works out for you.
Anna: Nghe có vẻ mạo hiểm đấy, nhưng tôi hy vọng mọi chuyện sẽ suôn sẻ với bạn.
Luyện tập
Try to choose the correct sentence:
- A) She gambled on to pass the exam without studying.
- B) She gambled on passing the exam without studying.
- C) She gambled passing the exam without studying.
Answer: B) She gambled on passing the exam without studying.
Câu hỏi thường gặp
- Q:Tôi có thể dùng “gamble on” với danh từ không? Có, nhưng khi nói về hành động, hãy dùng “gamble on” + động từ thêm -ing.
- Q:”Gamble on doing sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q:Tôi có thể nói “gamble doing sth” không? Không, bạn phải dùng “gamble on doing sth.”
- Q:Sự khác biệt giữa “gamble on” và “bet on” là gì? “Gamble on” nhấn mạnh vào rủi ro và sự may rủi, trong khi “bet on” thường thể hiện sự tự tin hoặc một cược thực sự.
- Q:”gamble on doing sth” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được.

