“Gamble on sth” có nghĩa là gì?
“Gamble on sth” có nghĩa là chấp nhận rủi ro hoặc đưa ra quyết định dựa trên kết quả không chắc chắn, thường hy vọng có được kết quả tích cực.
Giới thiệu
Cụm từ “Gamble on sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả việc mạo hiểm với điều gì đó không chắc chắn. Dù đó là một khoản đầu tư, một kế hoạch hay một quyết định, khi bạn gamble on something, bạn có thể mất hoặc được tùy thuộc vào may rủi. Hiểu được “Gamble on sth meaning” giúp bạn sử dụng cụm từ này một cách tự tin trong các cuộc trò chuyện về rủi ro và việc ra quyết định. Cụm từ này thường được dùng cả trong bối cảnh trang trọng lẫn không chính thức để nhấn mạnh sự không chắc chắn liên quan đến một lựa chọn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Gamble on sth (đánh cược vào điều gì đó)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Đánh cược vào điều gì đó với kết quả không chắc chắn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Gamble on sth” là một cụm động từ có tân ngữ đi kèm, nghĩa là nó luôn cần một tân ngữ đứng sau “on.” Nó là cụm động từ không tách rời, nên bạn không thể đặt tân ngữ giữa “gamble” và “on.”
- Correct: gamble on something (Chơi cá cược vào một điều gì đó)
- Incorrect: gamble something on (Sai: gamble something on)
Mẫu ví dụ:
-
Subject + gamble + on + object
- They gamble on the success of the new product. (Họ đánh cược vào sự thành công của sản phẩm mới.)
Làm thế nào để sử dụng “Gamble on sth”?
Bạn dùng cụm từ “gamble on sth” khi nói về việc mạo hiểm điều gì đó có giá trị, như tiền bạc, thời gian hoặc công sức, với hy vọng có kết quả tốt. Nó thường ngụ ý rằng kết quả không chắc chắn và phụ thuộc vào may rủi hoặc cơ hội. Cụm từ này có thể được sử dụng trong kinh doanh, thể thao, quyết định cá nhân hoặc bất kỳ tình huống nào liên quan đến rủi ro.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đang quyết định có nên đầu tư vào một công ty mới hay không. Bạn có thể nói:
- She decided to gamble on the startup despite the risks. (Cô ấy quyết định mạo hiểm đầu tư vào công ty khởi nghiệp mặc dù có nhiều rủi ro.)
- He gambled on the horse that looked least likely to win. (Anh ta đã đặt cược vào con ngựa trông có vẻ ít có khả năng chiến thắng nhất.)
- We are gambling on the weather being good for our outdoor event. (Chúng tôi đang đặt cược rằng thời tiết sẽ thuận lợi cho sự kiện ngoài trời của mình.)
- They gambled on the new technology to improve their sales. (Họ đã mạo hiểm đầu tư vào công nghệ mới để tăng doanh số bán hàng.)
- Don’t gamble on something unless you are prepared to lose. (Đừng mạo hiểm vào điều gì trừ khi bạn đã sẵn sàng để mất nó.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng cụm từ mà không có tân ngữ. Dưới đây là một số ví dụ sai và đúng:
- Incorrect: I gamble something on the deal.
- Correct: I gamble on the deal.
- Incorrect: She gambled on.
- Correct: She gambled on the outcome.
Hãy nhớ, “gamble on” phải được theo sau bởi thứ mà bạn đang đặt cược.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Gamble on sth” tương tự như “bet on sth,” nhưng có những khác biệt tinh tế. “Bet on” thường được dùng theo nghĩa đen trong cờ bạc hoặc cá cược thể thao. “Gamble on” có thể ngụ ý một rủi ro rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến tiền bạc.
- Bet on sth:: Tập trung vào việc đặt cược, thường là tiền.
- Gamble on sth:: Chấp nhận rủi ro nói chung có thể liên quan đến các quyết định, kế hoạch hoặc đầu tư.
- Risk sth:: Trang trọng hơn, nhấn mạnh việc tiếp xúc với nguy hiểm hoặc mất mát.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số vật dụng phổ biến thường đi kèm với cụm từ “gamble on” và ý nghĩa của chúng:
- Gamble on success: Risking something hoping that success will come. (Đánh cược vào thành công: Mạo hiểm điều gì đó với hy vọng thành công sẽ đến.)
- Gamble on a plan: Taking a chance that a plan will work. (Đánh cược vào một kế hoạch: Chấp nhận rủi ro rằng kế hoạch đó sẽ thành công.)
- Gamble on a decision: Risking consequences by making a certain choice. (Đánh cược vào một quyết định: Mạo hiểm hậu quả bằng cách đưa ra một lựa chọn nhất định.)
- Gamble on a team: Betting or risking on a sports team’s victory. (Đặt cược hoặc mạo hiểm vào chiến thắng của một đội thể thao.)
- Gamble on a project: Investing resources hoping the project will succeed. (Đánh cược vào một dự án: Đầu tư nguồn lực với hy vọng dự án sẽ thành công.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến gamble on sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “gamble on sth”:
Anna: Are you sure you want to invest in that company?
Anna: Cậu có chắc muốn đặt cược vào công ty đó không?
Ben: It’s risky, but I’m willing to gamble on their new product.
Ben: Rủi ro là có, nhưng tôi sẵn sàng đặt cược vào sản phẩm mới của họ.
Anna: I hope it pays off. Sounds like a big gamble.
Anna: Tôi hy vọng điều đó sẽ mang lại kết quả tốt. Nghe có vẻ như một canh bạc lớn.
Ben: Yes, but sometimes you have to take risks.
Ben: Đúng vậy, nhưng đôi khi bạn phải chấp nhận mạo hiểm.
Luyện tập
Choose the correct option to complete the sentence:
- She decided to _______ the success of the project.
- a) gamble on
- b) gamble with
- c) gamble at
- They are _______ the new marketing strategy.
- a) gambling on
- b) gambling for
- c) gambling in
Câu hỏi thường gặp
- “Gamble on sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là chấp nhận rủi ro với điều gì đó không chắc chắn, hy vọng sẽ có kết quả tốt.
- “Gamble on sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Tôi có thể dùng “gamble on” mà không có tân ngữ không? Không, nó cần có tân ngữ đứng sau “on.”
- Sự khác biệt giữa “gamble on” và “bet on” là gì? “Bet on” thường chỉ việc đặt cược, trong khi “gamble on” mang nghĩa rộng hơn là chấp nhận rủi ro.
- “Gamble on” có thể được dùng trong những tình huống không liên quan đến tiền không? Có, nó có thể được dùng cho bất kỳ tình huống nào liên quan đến rủi ro, không chỉ riêng tiền bạc.

