Ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng “Edge sth out of sth”

“Edge sth out of sth” có nghĩa là gì?

“Edge sth out of sth” có nghĩa là từ từ hoặc cẩn thận di chuyển một vật ra khỏi không gian hoặc vị trí nào đó, thường bằng cách đẩy hoặc trượt nhẹ với một lực nhỏ.

Giới thiệu

Cụm động từ “edge sth out of sth” thường được dùng để mô tả hành động từ từ di chuyển một vật ra khỏi một chỗ hoặc vật chứa. Cụm từ kết hợp “edge,” mang ý nghĩa di chuyển chậm hoặc cẩn thận, với “out of,” chỉ hướng di chuyển ra ngoài. Hiểu được nghĩa của “edge sth out of sth” giúp người học mô tả các hành động vật lý một cách chính xác và tự nhiên. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc nhẹ nhàng đẩy hoặc trượt một vật ra khỏi một vị trí chật hẹp hoặc bị giới hạn. Cụm từ này rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày và viết lách để miêu tả những chuyển động nhỏ, cẩn thận.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: edge something out of something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa: Từ từ hoặc cẩn thận di chuyển một vật ra khỏi vị trí hoặc chỗ đứng.

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Edge sth out of sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (một cái gì đó) giữa “edge” và “out of,” hoặc sau toàn bộ cụm từ.

  • edge something out of something (đẩy cái gì đó ra khỏi cái gì đó)
  • edge out of something something (lách ra khỏi cái gì đó)

Ví dụ về các mẫu hình:

    Subject + edge + object + out of + place Subject + edge + out of + place + object

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Edge sth out of sth”?

Bạn sử dụng cụm từ “edge sth out of sth” khi mô tả một chuyển động cẩn thận hoặc dần dần của một vật thể ra khỏi không gian chật hẹp. Nó thường ngụ ý rằng chuyển động này đòi hỏi một số nỗ lực hoặc sự thận trọng. Cụm từ này phổ biến khi nói về các hành động vật lý, chẳng hạn như lấy đồ ra khỏi hộp, trượt đồ đạc hoặc di chuyển vật gì đó ra khỏi khu vực đông đúc.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn đang cố lấy một cuốn sách bị kẹt giữa những cuốn sách khác trên kệ. Bạn có thể nói:

  • She carefully edged the book out of the tight shelf space. (Cô ấy cẩn thận lấy cuốn sách ra khỏi chỗ kệ chật hẹp.)
  • He managed to edge the drawer out of the cabinet slowly. (Anh ấy đã từ từ kéo ngăn kéo ra khỏi tủ.)
  • The cat edged itself out of the narrow opening. (Con mèo từ từ chui ra khỏi khe hẹp.)
  • We had to edge the sofa out of the doorway to make room. (Chúng tôi phải từ từ đẩy chiếc ghế sofa ra khỏi cửa để tạo chỗ trống.)
  • She edged the papers out of the folder to find the right one. (Cô ấy nhẹ nhàng kéo các tờ giấy ra khỏi tập tài liệu để tìm đúng tờ cần thiết.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “edge sth out of sth” trong các ngữ cảnh khác nhau.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi mọi người nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng cụm từ không đúng. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:

  • Incorrect: *Edge out of the box the book.*
  • Correct: Edge the book out of the box.
  • Incorrect: *Edge out the book of the box.*
  • Correct: Edge the book out of the box.

Hãy nhớ giữ vật thể gần với “edge” và sử dụng “out of” đúng cách để chỉ sự di chuyển ra khỏi bên trong một vật gì đó.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Edge sth out of sth” tương tự như “pull sth out of sth” hoặc “slide sth out of sth,” nhưng nó nhấn mạnh vào chuyển động chậm rãi, cẩn thận thay vì nhanh hoặc mạnh.

  • Pull sth out of sth:: Thông thường liên quan đến một hành động mạnh mẽ hoặc nhanh hơn.
  • Slide sth out of sth:: Tập trung vào chuyển động mượt mà nhưng không nhất thiết phải cẩn thận.
  • Edge sth out of sth:: Nhấn mạnh chuyển động chậm rãi, thận trọng, thường trong không gian chật hẹp.

Việc chọn cụm từ phù hợp phụ thuộc vào cách bạn muốn mô tả chuyển động.

Các cụm từ thường gặp

Cụm từ “edge sth out of sth” thường được dùng với các vật thể vừa vặn trong không gian hoặc vật chứa. Các kết hợp phổ biến bao gồm:

  • Book – moving a book from a shelf or stack (Sách – di chuyển một cuốn sách từ giá hoặc chồng sách)
  • Drawer – pulling a drawer from a cabinet (Ngăn kéo – kéo một ngăn kéo ra khỏi tủ)
  • Paper(s) – removing papers from a folder or pile (Giấy tờ – lấy giấy tờ ra khỏi một tập hồ sơ hoặc đống giấy)
  • Box – taking items out of a box slowly (Hộp – lấy đồ ra khỏi hộp một cách chậm rãi)
  • Chair / Sofa – moving furniture carefully (Ghế / Sofa – di chuyển đồ đạc một cách cẩn thận)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến edge sth out of sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “edge sth out of sth”:

Anna: Can you help me get this book? It’s stuck.
Anna: Bạn giúp mình lấy cuốn sách này được không? Nó bị kẹt rồi.

Ben: Sure, I’ll try to edge it out of the shelf slowly.
Ben: Chắc rồi, tôi sẽ cố gắng từ từ lấy nó ra khỏi kệ.

Anna: Be careful, it’s quite tight there.
Anna: Cẩn thận nhé, chỗ đó khá chật đấy.

Ben: Got it! I edged the book out without any damage.
Ben: Hiểu rồi! Tôi đã lấy cuốn sách ra mà không làm hỏng gì cả.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “edge out of”:

  • She carefully ______ the letter ______ the envelope.
  • We need to ______ the old sofa ______ the doorway to bring in the new one.
  • He slowly ______ the papers ______ the folder.

Answers:

  • edged / of
  • edge / out of
  • edged / out of

Câu hỏi thường gặp

  • Q:Có thể dùng “edge out of” cho người không? Có, nó có thể dùng để mô tả ai đó từ từ di chuyển ra khỏi một nơi.
  • Q:”Edge sth out of sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q:Tôi có thể nói “edge out the book of the shelf” không? Không, cụm từ đúng là “edge the book out of the shelf.”
  • Q:Sự khác biệt giữa “edge out of” và “pull out of” là gì? “Edge out of” là di chuyển chậm và cẩn thận; “pull out of” nhanh hơn và mạnh mẽ hơn.
  • Q:”Edge sth out of sth” có thể tách rời không? Có, tân ngữ có thể đặt trước hoặc sau “out of.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.