“Edge sb out of sth” có nghĩa là gì?
“Edge sb out of sth” có nghĩa là dần dần hoặc một cách tinh vi đẩy ai đó ra khỏi một vị trí, cơ hội hoặc tình huống, thường bằng cách cạnh tranh hoặc kiên trì hơn.
Giới thiệu
Cụm từ “Edge sb out of sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả tình huống ai đó bị thay thế hoặc loại ra khỏi một vai trò, công việc hoặc cơ hội bởi người khác có phần nhỉnh hơn hoặc quyết đoán hơn. “Edge” ở đây ám chỉ việc giành được một lợi thế nhỏ. Hiểu được ý nghĩa của “Edge sb out of sth” giúp bạn nhận ra cách mà sự cạnh tranh tinh tế hoặc áp lực có thể khiến ai đó mất vị trí mà không cần đối đầu trực tiếp. Cụm động từ này rất hữu ích trong cả giao tiếp chuyên nghiệp lẫn đời thường.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Edge sb out of sth (đẩy ai đó ra khỏi cái gì)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Dần dần đẩy ai đó ra khỏi một vị trí hoặc cơ hội
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Edge sb out of sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa “edge” và “out” hoặc sau “out of”.
- Edge somebody out of something (Loại ai đó ra khỏi cái gì đó)
- Edge out somebody of something (less common, more formal) (Đẩy ai đó ra khỏi cái gì đó (ít phổ biến hơn, trang trọng hơn))
Ví dụ về các mẫu đúng:
- They edged him out of the competition. (Họ đã dần loại anh ta ra khỏi cuộc thi.)
- She was edged out of her job by a younger employee. (Cô ấy đã bị một nhân viên trẻ hơn “Edge out” công việc của mình.)
Làm thế nào để sử dụng “Edge sb out of sth”?
Sử dụng “Edge sb out of sth” khi bạn muốn mô tả ai đó bị đẩy ra ngoài một cách từ từ hoặc tinh vi. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh như công việc, cuộc thi hoặc nhóm xã hội. Nó ngụ ý một lợi thế nhỏ hoặc một bước đi chiến lược hơn là một hành động quyết liệt.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một nơi làm việc nơi một nhân viên mới dần dần tiếp quản các trách nhiệm, khiến nhân viên cũ mất đi vai trò của mình.
- The new manager edged out the old staff member from the leadership team. (Người quản lý mới đã dần loại bỏ nhân viên cũ khỏi đội ngũ lãnh đạo.)
- She was edged out of the project because her ideas were less innovative. (Cô ấy bị loại khỏi dự án vì những ý tưởng của cô kém sáng tạo hơn.)
- They managed to edge their rivals out of the market by offering better prices. (Họ đã thành công trong việc đẩy đối thủ ra khỏi thị trường bằng cách đưa ra mức giá tốt hơn.)
- He felt like he was being edged out of the company after the merger. (Anh ấy cảm thấy như mình đang bị đẩy ra khỏi công ty sau khi sáp nhập.)
Những ví dụ này cho thấy cách “edge sb out of sth in a sentence” mô tả sự loại trừ tinh tế do cạnh tranh hoặc lợi thế.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn cụm từ này với các động từ trực tiếp hơn như “kick out” hoặc “push out.” “Edge sb out of sth” ngụ ý một quá trình diễn ra từ từ, không phải loại bỏ ngay lập tức.
- Incorrect: They kicked him out of the team. (Too direct, different meaning)
- Correct: They edged him out of the team over several months.
- Incorrect: She edged out from the group. (Missing object)
- Correct: She was edged out of the group by the newcomers.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm “push sb out” và “crowd sb out.” Tuy nhiên, “edge sb out of sth” ngụ ý một quá trình diễn ra chậm và tinh tế, trong khi “push out” mang tính cưỡng bức hơn.
- Push sb out:: Loại bỏ trực tiếp và mạnh mẽ hơn.
- Crowd sb out:: Loại trừ bằng cách chiếm không gian hoặc tài nguyên.
- Edge sb out:: Để có được một lợi thế nhỏ và dần dần loại bỏ.
Việc chọn cụm từ phù hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh và mức độ tinh tế liên quan.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “edge sb out of sth,” một số đối tượng thường xuất hiện cùng cụm từ này:
- Job: Being edged out of a job means losing your position. (Công việc: Bị “Edge out of a job” có nghĩa là mất vị trí của bạn.)
- Position: Losing a role or status. (Vị trí: Mất vai trò hoặc địa vị.)
- Competition: Being pushed out of a contest or race. (Cạnh tranh: Bị đẩy ra khỏi một cuộc thi hoặc cuộc đua.)
- Market: Losing business or customers to competitors. (Thị trường: Mất khách hàng hoặc doanh nghiệp vào tay đối thủ cạnh tranh.)
- Group: Being excluded from a social or professional group. (Nhóm: Bị loại khỏi một nhóm xã hội hoặc nghề nghiệp.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến edge sb out of sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ:
Alice: Did you hear about Tom? He’s no longer leading the project.
Alice: Cậu có nghe về Tom không? Anh ấy không còn dẫn dắt dự án nữa rồi.
Ben: Yeah, I think Sarah edged him out. She’s been more involved lately.
Ben: Ừ, tôi nghĩ Sarah đã dần chiếm vị trí của anh ấy. Cô ấy gần đây tham gia nhiều hơn.
Alice: It’s tough when someone edges you out without direct conflict.
Alice: Thật khó chịu khi ai đó lấn át bạn một cách âm thầm mà không gây ra mâu thuẫn trực tiếp.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “edge sb out of sth”:
- The new team member slowly _______ the older workers ______ their roles.
- She felt _______ out of the group after the new members arrived.
- Our company managed to _______ competitors ______ the market last year.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Edge sb out of sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q:Tôi có thể dùng “edge out” mà không có “sb” được không? Thông thường, “edge out” được dùng với ai đó làm tân ngữ để chỉ người bị loại ra ngoài.
- Q:Sự khác biệt giữa “edge out” và “push out” là gì? “Edge out” mang nghĩa dần dần và tinh tế, trong khi “push out” mang tính mạnh mẽ và trực tiếp hơn.
- Q:”Edge sb out of sth” có thể được sử dụng trong thể thao không? Có, nó có thể dùng để mô tả một cầu thủ bị thay thế hoặc loại khỏi đội hoặc cuộc thi.
- Q:”Edge sb out” có thể tách rời không? Có, tân ngữ có thể được đặt giữa “edge” và “out.”

