“Edge sb out” nghĩa là gì?
“Edge sb out” có nghĩa là dần dần đẩy ai đó ra khỏi một vị trí, cuộc thi hoặc tình huống, thường bằng cách giành được một lợi thế nhỏ.
Giới thiệu
Cụm từ “Edge sb out” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả tình huống ai đó bị người khác đẩy ra hoặc thay thế một cách tinh vi hoặc sát nút. “sb” là viết tắt của “somebody,” nghĩa là liên quan đến một người bị loại bỏ. Biểu hiện này thường được sử dụng trong các bối cảnh cạnh tranh như công việc, thể thao hoặc các tình huống xã hội. Hiểu được ý nghĩa của “Edge sb out” giúp bạn mô tả những tình huống khi ai đó mất vị trí hoặc vai trò vì người khác giành được lợi thế nhỏ nhưng quyết định. Đây là một cụm từ hữu ích cho cả tiếng Anh trang trọng và không chính thức, giúp giao tiếp của bạn chính xác và tự nhiên hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Edge somebody out
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Dần dần đẩy ai đó ra khỏi vị trí bằng cách giành được lợi thế nhỏ.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Edge sb out” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (ai đó) giữa “edge” và “out,” hoặc sau “out.”
- Pattern 1: edge somebody out (e.g., The company edged him out.) (Mẫu 1: edge somebody out (ví dụ, Công ty đã edge him out.))
- Pattern 2: edge out somebody (e.g., The company edged out him.) – less common, but possible (Mẫu 2: edge out somebody (ví dụ, Công ty đã edge out anh ấy.) – ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể dùng được)
Lưu ý: Khi sử dụng đại từ, đặt đại từ giữa động từ và từ phụ tố sẽ tự nhiên hơn (ví dụ: edged him out).
Làm thế nào để sử dụng “Edge sb out”?
Sử dụng cụm từ “edge sb out” khi mô tả tình huống ai đó bị dần dần hoặc một cách tinh vi đẩy sang một bên hoặc bị thay thế. Nó thường ngụ ý sự cạnh tranh, chẳng hạn như trong công việc, thể thao hoặc các môi trường xã hội. Cụm từ này gợi ý một lợi thế nhỏ nhưng hiệu quả, không phải là sự loại bỏ đột ngột hay mạnh mẽ.
Ví dụ, nếu hai nhân viên cạnh tranh cho cùng một vị trí thăng chức, và một người dần dần được ưu ái hơn, bạn có thể nói người đó đã “edged the other out.”
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “edge sb out in a sentence”:
- After months of hard work, Sarah edged out her competitors to win the manager’s position. (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, Sarah đã vượt qua các đối thủ để giành được vị trí quản lý.)
- The younger player edged out the veteran in the final moments of the game. (Người chơi trẻ tuổi đã vượt qua tay chơi kỳ cựu trong những giây phút cuối cùng của trận đấu.)
- He was edged out of the project when the team leader decided to bring in someone new. (Anh ấy bị loại khỏi dự án khi trưởng nhóm quyết định đưa người mới vào.)
- Despite his experience, John was edged out by a more innovative candidate. (Dù có kinh nghiệm, John vẫn bị một ứng viên sáng tạo hơn vượt qua.)
- The company edged out smaller rivals to dominate the market. (Công ty đã vượt qua các đối thủ nhỏ hơn để chiếm lĩnh thị trường.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng sai giới từ. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: The manager out edged him.
- Correct: The manager edged him out.
- Incorrect: She edged out him the position.
- Correct: She edged him out of the position.
Hãy nhớ, “edge” và “out” phải luôn đi cùng nhau, và đối tượng thường nằm giữa chúng.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “push out,” “crowd out,” và “shut out,” nhưng chúng có những sắc thái khác nhau.
- Push out:: Loại bỏ mạnh mẽ hơn, thường là bằng cách sử dụng sức mạnh hoặc trực tiếp.
- Crowd out:: Loại trừ bằng cách áp đảo về sự hiện diện hoặc số lượng.
- Shut out:: Ngăn không cho tham gia hoặc tham dự hoàn toàn.
- Edge out:: Một lợi thế tinh tế hoặc nhỏ hẹp dẫn đến việc loại bỏ hoặc thay thế.
Sử dụng “edge sb out” khi hành động diễn ra dần dần và mang tính cạnh tranh hơn là loại trừ hoàn toàn hoặc hung hăng.
Các cụm từ thường gặp
“Edge sb out” thường được sử dụng với các đối tượng sau:
- Competition: To describe defeating others narrowly. (Cuộc thi: Để mô tả việc đánh bại người khác một cách sít sao.)
- Position: Losing a job or role. (Vị trí: Mất việc hoặc vai trò.)
- Candidate: Someone competing for a role or prize. (Ứng viên: Người đang cạnh tranh cho một vị trí hoặc giải thưởng.)
- Rivals: Opponents in business or sports. (Đối thủ: Những người cạnh tranh trong kinh doanh hoặc thể thao.)
- Market: When one company outperforms others. (Thị trường: Khi một công ty hoạt động tốt hơn các công ty khác.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến edge sb out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “Edge sb out”:
Anna: Did you hear that Mark got the promotion?
Anna: Cậu có nghe tin Mark được thăng chức không?
Ben: Yeah, he edged out Lisa by just a few points in the interview.
Ben: Ừ, anh ấy đã vượt qua Lisa chỉ với vài điểm trong buổi phỏng vấn.
Anna: I guess it was a close competition!
Anna: Tôi đoán đó là một cuộc thi gay cấn!
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “edge sb out”:
- The new player __________ the veteran to become the team captain.
- She was __________ of the project after the company hired a specialist.
- Our company managed to __________ several competitors in the tech market.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Edge sb out” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó phù hợp với cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q:Tôi có thể dùng “edge sb out” với các đối tượng khác ngoài con người không? Có, cụm từ này có thể dùng với các công ty, đối thủ cạnh tranh hoặc ứng viên.
- Q:Sự khác biệt giữa “edge out” và “push out” là gì? “Edge out” ngụ ý một lợi thế dần dần, nhỏ; còn “push out” mang tính mạnh mẽ hơn.
- Q:Tôi có thể nói “edge out him” không? Tốt hơn bạn nên nói “edge him out” để tiếng Anh nghe tự nhiên hơn.
- Q:”Edge sb out” có tách rời được không? Nó có thể tách rời; bạn có thể đặt tân ngữ giữa “edge” và “out.”

