Ý nghĩa của Edge sth out / Ví dụ / Cách sử dụng

“Edge sth out” có nghĩa là gì?

“Edge sth out” có nghĩa là dần dần đẩy ai đó hoặc điều gì đó ra khỏi vị trí, cuộc cạnh tranh hoặc nơi chốn bằng một khoảng cách hoặc nỗ lực nhỏ.

Giới thiệu

Cụm từ “edge sth out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để mô tả những tình huống khi ai đó hoặc điều gì đó giành được lợi thế nhỏ so với người khác, thường dẫn đến việc người kia mất vị trí hoặc chỗ đứng. Điều này có thể xảy ra trong các cuộc thi, kinh doanh hoặc các tương tác hàng ngày. Hiểu được “Edge sth out meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này đúng cách trong cả tiếng Anh nói và viết. Nó thường ngụ ý một hành động tinh tế hoặc dần dần thay vì thay đổi đột ngột. Biết cách sử dụng biểu đạt này sẽ giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và chính xác hơn khi mô tả các cuộc cạnh tranh hoặc đối đầu sát sao.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: “edge something out”
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: dần dần đẩy ai đó hoặc điều gì đó ra khỏi vị trí bằng một khoảng cách nhỏ.

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Edge sth out” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.

    Subject + edge + object + out Subject + edge + out + object

Ví dụ về các mẫu hình:

  • They edged the competitors out. (Họ đã loại bỏ các đối thủ cạnh tranh.)
  • They edged out the competitors. (Họ đã vượt qua các đối thủ.)

Làm thế nào để sử dụng “Edge sth out”?

Bạn sử dụng cụm từ “edge sth out” khi mô tả một tình huống mà ai đó hoặc điều gì đó chiến thắng hoặc thay thế người khác một cách sát nút. Nó thường áp dụng trong thể thao, kinh doanh hoặc bất kỳ tình huống cạnh tranh nào. Cụm từ này mang ý nghĩa về lợi thế dần dần hoặc nhỏ bé thay vì chiến thắng rõ ràng hoặc áp đảo.

Ví dụ

Trong một cuộc đua sít sao, vận động viên đã kịp vượt qua đối thủ chỉ trong vài giây.

  • The company edged out its rivals to become the market leader. (Công ty đã vượt qua các đối thủ để trở thành người dẫn đầu thị trường.)
  • She edged out the other candidates to get the promotion. (Cô ấy đã vượt qua các ứng viên khác để giành được sự thăng chức.)
  • Our team edged out the competition in the final minutes of the game. (Đội của chúng tôi đã vượt qua đối thủ trong những phút cuối cùng của trận đấu.)
  • They managed to edge out the old system with a new, more efficient process. (Họ đã thành công trong việc thay thế hệ thống cũ bằng một quy trình mới hiệu quả hơn.)

Dự án khởi nghiệp đã vượt qua các công ty lâu đời bằng cách cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn “edge sth out” với đơn giản là “đẩy ra” hoặc “chiến thắng.” Điều quan trọng là phải nhớ rằng “edge out” ngụ ý một lợi thế nhỏ hoặc dần dần.

  • Incorrect: They edged out the competition quickly and easily.
  • Correct: They edged out the competition by a small margin.
  • Incorrect: She edged out the position suddenly.
  • Correct: She edged out the position after a long struggle.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Edge sth out” tương tự như “push out” hoặc “outperform,” nhưng nó đặc biệt chỉ một lợi thế nhỏ hoặc dần dần. Khác với “push out,” vốn có thể ngụ ý sự cưỡng ép hoặc loại bỏ đột ngột, “edge out” thì tinh tế hơn.

  • Push out:: ép buộc ai đó hoặc cái gì đó rời đi.
  • Outperform:: làm tốt hơn ai đó trong hiệu suất.
  • Edge out:: để có được một lợi thế nhỏ dẫn đến thành công hoặc thay thế.

Ví dụ: Đội bóng đã “Edge out” các đối thủ của họ, trong khi đội kia lại loại bỏ những cầu thủ cũ.

Các cụm từ thường gặp

“Edge sth out” thường đi kèm với các từ liên quan đến cạnh tranh, vị trí và thị trường. Dưới đây là các kết hợp phổ biến:

  • Edge someone out – to push a person out of a position. (Edge someone out – đẩy một người ra khỏi vị trí.)
  • Edge competitors out – to narrowly beat competitors. (Vượt qua đối thủ cạnh tranh – để chiến thắng đối thủ một cách sít sao.)
  • Edge rivals out – to gain the advantage over rivals. (“Edge rivals out” – để giành lợi thế hơn đối thủ.)
  • Edge market out – to take over a market slowly. (Edge market out – chiếm lĩnh thị trường dần dần.)
  • Edge opponent out – to narrowly defeat an opponent. (“Edge opponent out” – đánh bại đối thủ một cách sít sao.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến edge sth out:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “Edge sth out”:

Anna: Did you hear about the new store opening downtown?
Anna: Bạn có nghe tin về cửa hàng mới sắp khai trương ở trung tâm thành phố không?

Ben: Yes, they managed to edge out the older shops by offering better prices.
Ben: Vâng, họ đã thành công trong việc vượt qua các cửa hàng cũ hơn bằng cách đưa ra giá cả tốt hơn.

Anna: That’s smart. It’s tough to compete with established businesses.
Anna: Thật thông minh. Thật khó để vượt qua những doanh nghiệp đã có chỗ đứng trên thị trường.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • a) Our team edged the rivals out by a large margin.
  • b) Our team edged out the rivals by a small margin.
  • c) Our team edged out the rivals suddenly.

Answer: b) Our team edged out the rivals by a small margin.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Edge sth out” có thể được sử dụng trong những tình huống không mang tính cạnh tranh không?

    A: Có, nó có thể dùng để mô tả việc dần dần thay thế hoặc đẩy cái gì đó ra ngoài trong nhiều bối cảnh khác nhau.

  • Q: “Edge out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?

    A: Nó chủ yếu mang tính trung lập và phù hợp cho cả tiếng Anh nói và viết.

  • Q: Tôi có thể nói “edge out someone” hay “edge someone out” được không?

    A: Cả hai cách đều đúng vì đây là một cụm động từ tách rời.

  • Q: “Edge out” có nghĩa giống với “beat” không?

    A: Không hoàn toàn; “edge out” ngụ ý chiến thắng sít sao hoặc dần dần, trong khi “beat” mang nghĩa chung hơn.

  • Q: Sự khác biệt giữa “edge out” và “push out” là gì?

    “Edge out” mang nghĩa tinh tế và dần dần, trong khi “push out” ngụ ý việc loại bỏ một cách mạnh mẽ.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.