Ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ “Drive sth away”

“Drive sth away” có nghĩa là gì?

“Drive sth away” có nghĩa là buộc một vật hoặc ai đó phải rời đi hoặc biến mất, thường bằng cách sử dụng nỗ lực hoặc hành động.

Giới thiệu

Cụm động từ “drive sth away” thường được dùng trong tiếng Anh để mô tả việc làm cho một thứ gì đó rời đi, chẳng hạn như động vật, con người hoặc cảm xúc. Hiểu được “drive sth away meaning” giúp người học sử dụng đúng trong nhiều tình huống khác nhau. Cụm từ này thường ngụ ý một hành động có chủ ý để loại bỏ hoặc xua đuổi điều không mong muốn. Ví dụ, bạn có thể “drive away” sâu bọ khỏi khu vườn của mình hoặc “drive away” những suy nghĩ tiêu cực ra khỏi tâm trí. Đây là một cách diễn đạt hữu ích trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn các ngữ cảnh trang trọng. Biết cách sử dụng “drive sth away” đúng cách sẽ mở rộng vốn từ vựng và giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: drive something away
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Làm cho một vật hoặc ai đó rời đi bằng sức mạnh hoặc nỗ lực

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Drive away” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ có thể đứng giữa “drive” và “away” hoặc sau “away.”

  • Drive something away (correct) (“Drive something away” (đúng))
  • Drive away something (also correct, but less common) (Drive away cái gì đó (cũng đúng, nhưng ít phổ biến hơn))

Vì “something” thường là danh từ hoặc đại từ, khi sử dụng đại từ, nó luôn đứng giữa “drive” và “away”:

  • Drive it away (correct) (Drive it away (đúng))
  • Drive away it (incorrect) (Drive away nó (không đúng))

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Drive sth away”?

Bạn có thể dùng “drive sth away” để nói về việc đuổi đi vật nuôi, người hoặc đồ vật, thậm chí cả những ý tưởng trừu tượng như cảm xúc hay suy nghĩ. Cụm động từ này thường ngụ ý việc dùng sức lực hoặc nỗ lực để khiến thứ gì đó rời đi. Nó rất linh hoạt và xuất hiện trong nhiều bối cảnh, từ cuộc sống hàng ngày đến văn học và tin tức.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “drive sth away”:

  • The loud noise helped drive the birds away from the garden. (Tiếng ồn lớn đã giúp xua đuổi những con chim khỏi khu vườn.)
  • She tried to drive away her worries by going for a walk. (Cô ấy cố gắng xua tan những lo lắng của mình bằng cách đi dạo.)
  • Farmers use scarecrows to drive away crows from their crops. (Nông dân dùng bù nhìn để xua đuổi quạ khỏi mùa màng của họ.)
  • Strong coffee can drive away feelings of tiredness. (Cà phê đậm đặc có thể xua tan cảm giác mệt mỏi.)
  • His rude behavior drove away many customers. (Hành vi thô lỗ của anh ta đã khiến nhiều khách hàng bỏ đi.)

Những ví dụ này cho thấy cách “drive sth away” được sử dụng trong các tình huống thực tế khác nhau.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng tân ngữ không đúng với cụm từ “drive sth away.”

  • Incorrect: Drive away it.
  • Correct: Drive it away.
  • Incorrect: Drive away the bad thoughts.
  • Correct: Drive the bad thoughts away. (More common)

Hãy nhớ, khi tân ngữ là đại từ, nó phải đứng giữa “drive” và “away.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cụm động từ khác như “scare away,” “push away,” hoặc “shoo away” tương tự nhưng có những điểm khác biệt.

  • Scare away:: Thông thường ngụ ý làm cho thứ gì đó sợ hãi để bỏ đi.
  • Drive away:: Có thể liên quan đến nỗ lực hoặc sức mạnh nhưng không nhất thiết phải là sợ hãi.
  • Shoo away:: Không trang trọng, thường dùng cho động vật hoặc côn trùng nhỏ.

Ví dụ, bạn có thể “scare away” kẻ trộm nhưng lại “drive away” khách hàng bằng dịch vụ kém.

Các cụm từ thường gặp

Một số vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “drive away” bao gồm:

  • Animals: birds, pests, dogs, cats (Động vật: chim, sâu bọ, chó, mèo)
  • People: customers, visitors, strangers (Mọi người: khách hàng, khách tham quan, người lạ)
  • Feelings/Thoughts: worries, fears, doubts, sadness (Cảm xúc/Suy nghĩ: lo lắng, sợ hãi, nghi ngờ, buồn bã)
  • Problems: troubles, difficulties (Vấn đề: rắc rối, khó khăn)

Những cụm từ này cho thấy cách sử dụng rộng rãi của cụm từ trong các ngữ cảnh khác nhau.

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến drive sth away:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “drive sth away”:

Anna: The mosquitoes are terrible tonight.
Anna: Tối nay muỗi nhiều kinh khủng.

Ben: Yeah, I sprayed some repellent to drive them away.
Ben: Ừ, mình đã xịt thuốc chống côn trùng để đuổi chúng đi rồi.

Anna: Good idea! I hate getting bitten.
Anna: Ý kiến hay đấy! Tôi ghét bị cắn lắm.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • A) The noise drove away the cats from the garden.
  • B) The noise drove the cats away from the garden.
  • C) The noise drove the cats away from the garden.
  • D) Both A and B are correct.

(Answer: D)

Fill in the blank:

The loud music helped ___________ the bad thoughts ___________.

(Answer: drive / away)

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Có thể dùng “drive away” với cảm xúc không? A: Có, bạn có thể nói “drive away worries” hoặc “drive away sadness.”
  • Q: “Drive away” có tách rời được không? A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “drive” và “away.”
  • Q: Sự khác biệt giữa “drive away” và “scare away” là gì? A: “Scare away” có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó sợ hãi mà bỏ đi, trong khi “drive away” có thể bao gồm việc dùng nỗ lực hoặc sức mạnh mà không nhất thiết phải liên quan đến sợ hãi.
  • Q: Tôi có thể nói “drive away it” không? A: Không, với đại từ, bạn nên nói “drive it away.”
  • Q: “Drive away” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.