Ý nghĩa của “Drive sb away”, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Drive sb away” có nghĩa là gì?

“Drive sb away” có nghĩa là khiến ai đó rời khỏi một nơi hoặc tình huống, thường là do hành vi hoặc hoàn cảnh không dễ chịu.

Giới thiệu

Cụm từ “drive sb away” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ việc khiến ai đó rời khỏi một nơi hoặc ngừng tham gia vào một việc gì đó. Điều này có thể xảy ra do hành vi xấu, sợ hãi hoặc cảm thấy không thoải mái. Hiểu được ý nghĩa của “drive sb away” giúp người học diễn đạt những tình huống khi ai đó bị buộc hoặc được khuyến khích rời đi. Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, câu chuyện và mô tả các trải nghiệm cá nhân hoặc nghề nghiệp. Biết cách dùng đúng cụm từ này sẽ cải thiện kỹ năng giao tiếp và làm cho tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: drive somebody away
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: khiến ai đó rời đi vì điều kiện hoặc hành vi không tốt

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Drive sb away” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó cần một đối tượng (người bị drive away).

Cụm động từ này không tách rời; tân ngữ luôn đứng sau cụm từ.

    Correct pattern: drive + somebody + away
  • Example: The noise drove the customers away. (Tiếng ồn đã khiến khách hàng bỏ đi.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Drive sb away”?

Bạn dùng “drive sb away” khi nói về những tình huống ai đó rời đi vì điều gì đó không dễ chịu. Điều này có thể liên quan đến con người, động vật hoặc thậm chí là ý tưởng. Nó có thể mô tả lý do rời đi về mặt cảm xúc, thể chất hoặc xã hội.

Các cách sử dụng phổ biến bao gồm:

  • Unfriendly behavior driving friends away. (Hành vi không thân thiện khiến bạn bè dần rời xa.)
  • Bad service driving customers away from a business. (Dịch vụ kém khiến khách hàng rời bỏ doanh nghiệp.)
  • Fear or danger driving people away from a place. (Nỗi sợ hoặc nguy hiểm khiến mọi người tránh xa một nơi nào đó.)

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một quán cà phê ồn ào khiến khách hàng cảm thấy không thoải mái. Bạn có thể nói, “The loud music drove the customers away.”

  • The strong smell of chemicals drove the workers away from the factory. (Mùi hóa chất nồng nặc đã khiến công nhân phải rời khỏi nhà máy.)
  • His rude comments drove his friends away. (Những lời nhận xét thô lỗ của anh ta đã khiến bạn bè của anh ta tránh xa.)
  • Heavy rain drove the hikers away before they reached the summit. (Mưa to đã khiến những người leo núi phải rời đi trước khi họ đến được đỉnh.)
  • The new rules drove many members away from the club. (Những quy định mới đã khiến nhiều thành viên rời bỏ câu lạc bộ.)

Cụm từ “Drive sb away” trong câu thường thể hiện mối quan hệ nhân quả.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn cấu trúc hoặc sử dụng giới từ sai.

  • Incorrect: He drove away the customers.
  • Correct: He drove the customers away.

Hãy nhớ, “drive sb away” là cụm động từ không tách rời. Tân ngữ phải đứng giữa “drive” và “away.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “push sb away” và “scare sb off,” nhưng chúng được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau.

  • Push sb away:: Thường có nghĩa là từ chối về mặt cảm xúc, không phải rời đi về mặt thể xác.
  • Scare sb off:: Có nghĩa là làm ai đó sợ hãi để họ rời đi ngay lập tức.
  • Drive sb away:: Tập trung vào việc khiến ai đó rời đi, thường là theo thời gian hoặc do điều kiện không thoải mái.

Mỗi cụm từ phù hợp với những tình huống khác nhau, vì vậy hãy chọn lựa cẩn thận.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng cụm từ “drive sb away,” thường có những tân ngữ xuất hiện sau:

  • Customers: People who buy goods or services. (Khách hàng: Những người mua hàng hóa hoặc dịch vụ.)
  • Friends: People in social relationships. (Bạn bè: Những người trong các mối quan hệ xã hội.)
  • Animals: Pets or wildlife leaving an area. (Động vật: Thú cưng hoặc động vật hoang dã rời khỏi một khu vực.)
  • Visitors: Guests or tourists leaving a place. (Khách tham quan: Khách hoặc du khách rời khỏi một nơi nào đó.)
  • Workers: Employees quitting or leaving a job. (Nhân viên: Những người nghỉ việc hoặc rời bỏ công việc.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến drive sb away:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “drive sb away”:

Anna: Why did the customers stop coming to the café?
Anna: Tại sao khách hàng lại ngừng đến quán cà phê vậy?

Ben: The staff became rude last month. That really drove them away.
Ben: Nhân viên đã trở nên thô lỗ vào tháng trước. Điều đó thực sự khiến họ bỏ đi.

Anna: We need to improve the service quickly!
Anna: Chúng ta cần nhanh chóng nâng cao chất lượng dịch vụ!

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “drive sb away”:

  • The loud noise ________ the neighbors ________.
  • Her bad attitude ________ many friends ________.
  • Fear of crime ________ tourists ________ from the city.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Cụm từ “drive sb away” có thể dùng ở thì quá khứ không?

    A: Có, ví dụ, “The noise drove them away.”

  • Q: “Drive sb away” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?

    A: Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.

  • Q: Cụm từ “drive sb away” có thể dùng với động vật không?

    A: Có, ví dụ như “The scarecrow drove the birds away.”

  • Q: Sự khác biệt giữa “drive sb away” và “scare sb off” là gì?

    “Drive sb away” thường xảy ra dần dần theo thời gian; “scare sb off” có nghĩa là làm ai đó sợ ngay lập tức.

  • Q: Cụm từ “drive sb away” có tách rời được không?

    Không, tân ngữ luôn đứng giữa “drive” và “away.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.