“Brush sth away” có nghĩa là gì?
“Brush sth away” có nghĩa là loại bỏ thứ gì đó bằng cách quét nhẹ hoặc bác bỏ một suy nghĩ, cảm xúc hay vấn đề nào đó như thể nó không quan trọng.
Giới thiệu
Cụm từ “brush sth away” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh với hai cách sử dụng chính. Thứ nhất, nó mô tả việc loại bỏ vật gì đó bằng cách quét sạch bằng chổi hoặc tay, như bụi bẩn hay vụn bánh. Thứ hai, nó thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc ai đó đang phớt lờ hoặc bác bỏ một ý tưởng, cảm xúc hay vấn đề. Hiểu được ý nghĩa của “brush sth away” giúp người học sử dụng đúng trong các tình huống khác nhau, dù là nói về việc dọn dẹp hay cảm xúc. Cụm từ này rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày và viết lách vì nó làm tăng sự rõ ràng và biểu cảm khi mô tả hành động hoặc thái độ.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: brush something away
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: loại bỏ hoặc bác bỏ điều gì đó bằng cách quét đi hoặc phớt lờ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Brush sth away” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) giữa “brush” và “away” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
-
brush + object + away (e.g., brush the dust away)
brush away + object (e.g., brush away the dust)
Cả hai cách đều đúng, nhưng đặt tân ngữ giữa “brush” và “away” thì phổ biến hơn.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Brush sth away”?
Sử dụng cụm từ “brush sth away” khi nói về việc loại bỏ vật thể nhỏ hoặc bụi bẩn khỏi bề mặt một cách vật lý. Ví dụ, brushing away bụi trên bàn. Bạn cũng có thể dùng nó theo nghĩa bóng để mô tả việc phớt lờ hoặc bác bỏ cảm xúc, lời khuyên hoặc vấn đề. Ví dụ, brushing away những lo lắng của ai đó có nghĩa là không coi trọng chúng. Nó có thể diễn tả một hành động nhẹ nhàng hoặc thái độ tinh thần.
Ví dụ
- She brushed the crumbs away from the table before eating. (Cô ấy quét sạch những mảnh bánh vụn trên bàn trước khi ăn.)
- He tried to brush away his worries about the exam. (Anh ấy cố gắng gạt bỏ những lo lắng về kỳ thi.)
- The wind brushed away the fallen leaves in the garden. (Gió thổi bay những chiếc lá rụng trong vườn.)
- Don’t brush away my advice so quickly; it might help you. (Đừng vội vàng phớt lờ lời khuyên của tôi; nó có thể giúp ích cho bạn.)
- She brushed away the tears and smiled. (Cô ấy lau đi những giọt nước mắt và mỉm cười.)
Những ví dụ này cho thấy cách “brush sth away” hoạt động cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: She brush away the dust.
Correct: She brushes away the dust. - Incorrect: He brushed away quickly the problem.
Correct: He brushed the problem away quickly. - Incorrect: Brush away it.
Correct: Brush it away.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “wipe away,” “sweep away,” và “push away.”
- Wipe away:: Thông thường liên quan đến việc dùng khăn hoặc tay để loại bỏ thứ gì đó ướt hoặc dính, ví dụ như lau nước mắt.
- Sweep away:: Thường được sử dụng cho các vật lớn hoặc nặng hơn, ví dụ như quét sạch bụi hoặc lá.
- Push away:: Chỉ việc đẩy vật gì đó hoặc ai đó ra xa về mặt thể chất, không nhất thiết là để làm sạch.
“Brush sth away” nhẹ nhàng và thường mang tính thân mật hơn so với “sweep away.”
Các cụm từ thường gặp
- brush away dust (quét sạch bụi bẩn)
- brush away crumbs (quét sạch vụn bánh mì)
- brush away leaves (quét lá đi)
- brush away tears (xóa đi những giọt nước mắt)
- brush away worries (xua tan những lo lắng)
- brush away doubts (xua tan những nghi ngờ)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến brush sth away:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: You look upset. What’s wrong?
Anna: Trông bạn có vẻ buồn. Có chuyện gì vậy?
Tom: I’m worried about the presentation tomorrow.
Tom: Tôi đang lo lắng về bài thuyết trình ngày mai.
Anna: Don’t brush your worries away. It’s okay to feel nervous.
Anna: Đừng vội gạt bỏ những lo lắng của mình. Cảm thấy hồi hộp là điều bình thường mà.
Tom: You’re right. I should prepare more instead of ignoring it.
Tom: Bạn nói đúng. Tôi nên chuẩn bị kỹ hơn thay vì phớt lờ nó.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “brush away”:
- She ________ the dust ________ from her jacket before entering the room.
- He tried to ________ his fears ________, but they kept coming back.
- Can you ________ these crumbs ________ from the table?
Câu hỏi thường gặp
- Q: Liệu “brush away” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? A: Có, đặc biệt khi mô tả các hành động vật lý, nhưng ít phổ biến hơn khi dùng theo nghĩa bóng.
- Q: Cụm từ “brush away” có thể tách rời không? A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “brush” và “away” hoặc sau cụm từ này.
- Q: Sự khác biệt giữa “brush away” và “wipe away” là gì? A: “Brush away” dùng để quét nhẹ, còn “wipe away” dùng để lau bằng khăn hoặc tay.
- Q: Tôi có thể dùng “brush away” cho cảm xúc không? A: Có, nó có thể mang nghĩa là phớt lờ hoặc bác bỏ cảm xúc hay suy nghĩ.
- Q: “Brush away” chỉ dùng cho những thứ nhỏ thôi phải không? A: Thường thì đúng vậy, nó ngụ ý việc loại bỏ nhẹ nhàng các hạt nhỏ hoặc những lo lắng mang tính ẩn dụ.

