“Count sth among sth” có nghĩa là gì?
“Count sth among sth” có nghĩa là xem xét hoặc bao gồm một thứ gì đó như một phần của nhóm hoặc loại. Nó cho thấy rằng một thứ được coi là thuộc về một tập hợp cụ thể.
Giới thiệu
Cụm từ “count something among something” là một cách diễn đạt hữu ích trong tiếng Anh giúp chúng ta thể hiện cách một điều gì đó được xem là một phần của một nhóm hoặc danh mục. Ví dụ, bạn có thể nói rằng bạn count honesty among your most important values. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng để nhấn mạnh sự bao gồm hoặc phân loại. Hiểu được ý nghĩa của “count sth among sth” có thể giúp bạn giao tiếp rõ ràng khi thảo luận về cách bạn nhìn nhận các sự vật thuộc về những nhóm, phẩm chất hoặc danh mục cụ thể. Đây là một cụm từ linh hoạt, giúp tăng tính chính xác và phong cách cho lời nói và văn viết của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: count something among something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: xem xét hoặc bao gồm một điều gì đó như một phần của nhóm
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Count sth among sth” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể chèn các từ khác giữa động từ và tân ngữ. Cấu trúc cơ bản là:
-
Count + something + among + something
Ví dụ về cấu trúc:
- She counts kindness among her best qualities. (Cô ấy xem lòng tốt là một trong những phẩm chất tốt nhất của mình.)
- We count this book among the classics. (Chúng tôi xem cuốn sách này như một trong những tác phẩm kinh điển.)
Làm thế nào để sử dụng “Count sth among sth”?
Sử dụng cụm từ “count sth among sth” khi bạn muốn nói rằng bạn xem một điều gì đó như một phần của một nhóm hoặc danh sách lớn hơn. Cụm từ này thường thể hiện ý kiến cá nhân, giá trị hoặc sự phân loại. Cụm từ này rất phù hợp trong văn viết trang trọng, bài phát biểu và các cuộc trò chuyện hàng ngày khi bạn muốn nhấn mạnh sự bao gồm.
Hãy nhớ, đối tượng đứng sau “count” là thứ bạn đang đưa vào, còn đối tượng đứng sau “among” là nhóm hoặc danh mục.
Ví dụ
- I count patience among the most important skills for teachers. (Tôi xem sự kiên nhẫn là một trong những kỹ năng quan trọng nhất đối với giáo viên.)
- Many people count Shakespeare’s plays among the greatest works of literature. (Nhiều người xem các vở kịch của Shakespeare là một trong những tác phẩm văn học vĩ đại nhất.)
- He counts loyalty among his top priorities in friendship. (Anh ấy xem sự trung thành là một trong những ưu tiên hàng đầu trong tình bạn.)
- We can count this painting among the finest examples of modern art. (Chúng ta có thể xem bức tranh này là một trong những tác phẩm xuất sắc nhất của nghệ thuật hiện đại.)
- She counts punctuality among her strengths at work. (Cô ấy xem sự đúng giờ là một trong những điểm mạnh của mình khi làm việc.)
Tôi xem sự trung thực là một trong những giá trị cá nhân của mình.
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I count among honesty my values.
Correct: I count honesty among my values. - Incorrect: She counts among the best players her skill.
Correct: She counts her skill among the best players. - Incorrect: We count this among the best books it.
Correct: We count this book among the best.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Count sth among sth” tương tự như “consider sth as part of sth” hoặc “include sth in sth,” nhưng thường nghe trang trọng hoặc mang tính văn học hơn. Khác với “include,” vốn chỉ đơn giản thêm một thứ vào danh sách, “count among” nhấn mạnh hành động công nhận hoặc đánh giá cao một thứ như là một phần của nhóm.
Ví dụ:
- Chúng tôi đưa anh ấy vào đội của mình.
- Chúng tôi xem anh ấy là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất của mình.
Các từ đồng nghĩa khác bao gồm “rank among” hoặc “classify as,” nhưng “count among” đặc biệt thể hiện sự đánh giá cá nhân hoặc tập thể.
Các cụm từ thường gặp
- Count honesty among values (Xếp sự trung thực vào danh sách các giá trị.)
- Count patience among skills (Xếp sự kiên nhẫn vào danh sách các kỹ năng)
- Count something among achievements (Đưa điều gì đó vào “Count something among achievements”)
- Count someone among friends (Xếp ai đó vào nhóm bạn bè)
- Count a book among classics (Xếp một cuốn sách vào hàng kinh điển)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến count sth among sth:
Đối thoại trong cuộc sống thực tế
Alice: What qualities do you think are most important in a leader?
Alice: Bạn nghĩ những phẩm chất nào là quan trọng nhất ở một nhà lãnh đạo?
Ben: I count honesty and courage among the top qualities.
Ben: Tôi xem sự trung thực và lòng dũng cảm là những phẩm chất hàng đầu.
Alice: I agree. I also count good communication skills among the essentials.
Alice: Tôi đồng ý. Tôi cũng xem kỹ năng giao tiếp tốt là một trong những yếu tố thiết yếu.
Ben: Exactly! Those qualities really make a difference.
Ben: Chính xác! Những phẩm chất đó thực sự tạo nên sự khác biệt.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “count sth among sth”:
- She ___________ kindness ___________ her best traits.
- We ___________ this novel ___________ the greatest works of fiction.
- He ___________ punctuality ___________ important habits.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Count sth among sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu mang tính trang trọng nhưng cũng có thể được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Q:Tôi có thể tách cụm từ này bằng các từ khác không? Không, “count sth among sth” là cụm từ không thể tách rời.
- Q:”Count sth among sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là bao gồm hoặc xem xét một điều gì đó như một phần của nhóm.
- Q:Tôi có thể dùng “count among” với người không? Vâng, bạn có thể count people among các nhóm, như bạn bè hoặc thành viên.
- Q:”Count among” khác với “include” như thế nào? “Count among” nhấn mạnh việc công nhận hoặc đánh giá cao, trong khi “include” chỉ đơn giản là thêm vào.

