“Count sb out” có nghĩa là gì?
“Count sb out” có nghĩa là loại ai đó ra khỏi một nhóm hoặc hoạt động, hoặc quyết định rằng ai đó sẽ không tham gia hoặc không thành công.
Giới thiệu
Cụm từ “count sb out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó thường có nghĩa là loại trừ ai đó khỏi một sự kiện, kế hoạch hoặc quyết định. Đôi khi, nó cũng có thể có nghĩa là quyết định rằng ai đó sẽ không thành công hoặc không còn được xem là đối thủ. Hiểu được ý nghĩa của “count sb out” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong lời nói và viết. Biểu hiện này hữu ích trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, làm cho nó trở thành một bổ sung quý giá cho vốn từ vựng tiếng Anh của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: loại trừ ai đó khỏi khả năng thành công
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: loại trừ ai đó khỏi sự tham gia hoặc quyết định rằng ai đó sẽ không thành công
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Count sb out” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (ai đó) giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
- count somebody out (loại ai đó ra)
- count out somebody (loại trừ ai đó ra khỏi danh sách)
Ví dụ về các mẫu hình:
- Count him out of the game. (Loại anh ta khỏi trò chơi.)
- They decided to count her out. (Họ quyết định không tính đến cô ấy.)
Làm thế nào để sử dụng “Count sb out”?
Bạn dùng cụm từ “count sb out” khi muốn nói rằng ai đó không được bao gồm trong một kế hoạch hoặc hoạt động. Nó cũng có thể có nghĩa là bạn tin rằng ai đó sẽ không thành công hoặc không còn khả năng tiếp tục nữa. Cụm từ này thường được sử dụng trong thể thao, các cuộc thi hoặc quyết định nhóm.
Ví dụ
- Don’t count me out of the meeting; I want to join. (Đừng loại tôi ra khỏi cuộc họp; tôi muốn tham gia.)
- After his injury, everyone counted him out of the race. (Sau khi bị thương, mọi người đều cho rằng anh ấy không thể tham gia cuộc đua nữa.)
- They counted her out when she missed the deadline. (Họ đã không còn tin tưởng cô ấy khi cô ấy trễ hạn.)
- He was counted out as a serious candidate for the job. (Anh ấy đã bị loại khỏi danh sách những ứng viên nghiêm túc cho công việc đó.)
- Even if they count you out, you can still prove them wrong. (Dù họ có xem thường bạn đến đâu, bạn vẫn có thể chứng minh họ sai.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: Count out me in the game.
Correct: Count me out in the game. - Incorrect: Count out him from the team.
Correct: Count him out from the team. - Incorrect: Count sb out means to count numbers.
Correct: “Count sb out” means to exclude someone.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm:
- Leave sb out:: Chỉ tập trung vào việc loại trừ ai đó khỏi một danh sách hoặc nhóm.
- Rule sb out:: Có nghĩa là quyết định ai đó không phù hợp hoặc không thể làm điều gì đó.
- Write sb off:: Có nghĩa là từ bỏ hy vọng vào thành công của ai đó.
“Count sb out” thường ngụ ý loại trừ hoặc nghi ngờ sự tham gia hay thành công của ai đó một cách chủ động, trong khi “leave sb out” mang tính trung lập hơn và “write sb off” mạnh hơn, nghĩa là từ bỏ ai đó.
Các cụm từ thường gặp
- count somebody out of the game (loại ai đó khỏi trò chơi)
- count somebody out of the competition (loại ai đó khỏi cuộc thi)
- count somebody out of a decision (loại ai đó ra khỏi quyết định)
- count somebody out of the team (loại ai đó khỏi đội)
- count somebody out as a candidate (loại ai đó ra khỏi danh sách ứng cử viên)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến count sb out:
Đối thoại trong đời thực
Anna: Are you going to join the basketball match tomorrow?
Anna: Cậu có định tham gia trận bóng rổ ngày mai không?
Tom: I’m not sure. They might count me out because I missed practice.
Tom: Tôi không chắc. Họ có thể sẽ không tính đến tôi vì tôi đã bỏ lỡ buổi tập.
Anna: Don’t worry, just show up. They can’t count you out if you’re there!
Anna: Đừng lo, cứ đến đi. Nếu bạn có mặt thì họ không thể loại bạn ra được!
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “count sb out”:
- They decided to _______ him _______ of the project because he was late.
- Don’t _______ me _______; I want to help.
- After the mistake, the coach _______ her _______ of the final game.
Các câu hỏi thường gặp
- Q: “Count sb out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Q: Bạn có thể dùng “count sb out” với nghĩa tích cực không? A: Không, nó thường có nghĩa là loại trừ hoặc nghi ngờ ai đó.
- Q: Sự khác biệt giữa “count sb out” và “leave sb out” là gì? A: “Count sb out” ngụ ý loại trừ hoặc nghi ngờ, trong khi “leave sb out” chỉ đơn giản là không bao gồm ai đó.
- Q: “Count sb out” có thể được sử dụng trong văn viết không? A: Có, đặc biệt trong văn viết không chính thức hoặc đối thoại.
- Q: Cụm từ “count sb out” có thể tách rời không? A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và từ phụ hoặc sau cụm từ đó.

