“Count on sb doing sth” nghĩa là gì?
“Count on sb doing sth” có nghĩa là dựa vào hoặc tin tưởng ai đó sẽ làm một hành động hoặc nhiệm vụ cụ thể.
Giới thiệu
Cụm từ “count on sb doing sth” là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh được sử dụng khi bạn tin tưởng hoặc mong đợi ai đó thực hiện một hành động cụ thể. Ở đây, “sb” là viết tắt của somebody (ai đó), và “sth” là viết tắt của something (một việc gì đó). Hiểu được ý nghĩa của “count on sb doing sth” giúp người học diễn đạt sự tin tưởng vào hành động hoặc cam kết của người khác một cách rõ ràng. Cụm từ này hữu ích trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, làm cho nó trở nên cần thiết cho giao tiếp hiệu quả. Việc hiểu cách sử dụng đúng cụm từ này có thể cải thiện khả năng nói tiếng Anh của bạn và giúp bạn nghe tự nhiên hơn trong các cuộc trò chuyện.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: count on somebody doing something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: dựa vào ai đó để làm việc gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm từ “count on sb doing sth” là không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể chèn từ khác giữa “count on”. Nó luôn theo mẫu sau:
-
Count on + somebody + verb-ing (gerund)
Example: I count on him finishing the work on time. (Tôi tin tưởng rằng anh ấy sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.)
Lưu ý: Động từ sau “count on” luôn ở dạng gerund (-ing).
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Count on sb doing sth”?
Bạn dùng “count on sb doing sth” khi muốn diễn đạt sự tin tưởng hoặc tự tin rằng ai đó sẽ làm một việc cụ thể. Nó thường ngụ ý một lời hứa hoặc kỳ vọng dựa trên kinh nghiệm hoặc thỏa thuận trước đó.
Ví dụ, nếu bạn nói, “You can count on me helping with the project,” nghĩa là bạn hứa sẽ giúp đỡ và người khác có thể tin tưởng vào điều đó.
Ví dụ
- I count on Sarah finishing the report before the deadline. (Tôi tin tưởng Sarah sẽ hoàn thành báo cáo trước hạn chót.)
- You can count on Tom arriving early for the meeting. (Bạn có thể tin tưởng rằng Tom sẽ đến sớm cho cuộc họp.)
- We count on them delivering the goods by Friday. (Chúng tôi tin tưởng họ sẽ giao hàng đúng hạn vào thứ Sáu.)
- She counts on her friends supporting her during the event. (Cô ấy tin tưởng rằng bạn bè sẽ ủng hộ cô ấy trong suốt sự kiện.)
- Count on me bringing the snacks for the party. (Hãy tin tưởng rằng tôi sẽ mang đồ ăn nhẹ cho bữa tiệc.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “count on sb doing sth” một cách tự nhiên trong câu.
Những lỗi thường gặp
- Incorrect: I count on him to finish the work.
Correct: I count on him finishing the work. - Incorrect: They count on she helping them.
Correct: They count on her helping them. - Incorrect: You can count on me to help.
Correct: You can count on me helping.
Hãy nhớ, sau “count on,” dùng dạng động từ thêm -ing và đại từ phù hợp.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm “rely on sb to do sth” và “depend on sb doing sth.”
- Count on sb doing sth: nhấn mạnh sự tin tưởng hoặc kỳ vọng mạnh mẽ.
- Rely on sb to do sth: lịch sự hơn và thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp.
- Depend on sb doing sth: ngụ ý sự cần thiết hoặc sự phụ thuộc có điều kiện.
Ví dụ: Tôi “count on” Jane đến sớm (tin tưởng). Tôi dựa vào Jane để đến sớm (trang trọng). Tôi phụ thuộc vào việc Jane đến sớm (cần thiết cho thành công).
Các cụm từ thường dùng chung
- Count on somebody doing the work (Tin tưởng ai đó sẽ làm công việc đó)
- Count on somebody doing the job (Tin tưởng ai đó sẽ làm công việc đó)
- Count on somebody doing the task (Tin tưởng ai đó sẽ làm nhiệm vụ đó)
- Count on somebody doing the shopping (Tin tưởng ai đó đi mua sắm)
- Count on somebody doing the cleaning (Tin tưởng ai đó sẽ làm việc dọn dẹp)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến count on sb doing sth:
Đối thoại trong đời thực
Anna: Can we count on Mark finishing the presentation on time?
Anna: Chúng ta có thể tin tưởng Mark sẽ hoàn thành bài thuyết trình đúng hạn không?
John: Yes, I count on him doing it. He’s very reliable.
John: Vâng, tôi tin tưởng anh ấy sẽ làm việc đó. Anh ấy rất đáng tin cậy.
Anna: Great! That makes me feel better about the meeting.
Anna: Tuyệt quá! Điều đó làm tôi yên tâm hơn về cuộc họp.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form:
- I always ______ (count on / count on sb / count on sb doing sth) my sister ______ (help) me with my homework.
- We ______ (count on) the delivery team ______ (arrive) early tomorrow.
- She ______ (count on) her friends ______ (support) her during difficult times.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể dùng “count on” với động từ nguyên mẫu không? A: Không, “count on” được theo sau bởi động từ dạng gerund (-ing), không phải động từ nguyên mẫu.
- Q: Cụm từ “count on sb doing sth” là trang trọng hay không trang trọng? A: Nó phù hợp cho cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
- Q: “sb” và “sth” có nghĩa là gì? A: “sb” có nghĩa là somebody (ai đó), còn “sth” có nghĩa là something (cái gì đó).
- Q: Liệu “count on” có thể tách rời không? A: Không, “count on” không thể tách rời trong cụm từ này.
- Q: Sự khác biệt giữa “count on” và “rely on” là gì? A: Cả hai đều có nghĩa là tin tưởng, nhưng “rely on” mang tính trang trọng hơn.

