“Count sb in” nghĩa là gì?
“Count sb in” có nghĩa là bao gồm ai đó trong một hoạt động, kế hoạch hoặc nhóm. Cụm từ này thường được dùng khi đồng ý tham gia.
Giới thiệu
Cụm từ “count sb in” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để thể hiện rằng ai đó muốn được tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động. Khi bạn nói “count me in,” bạn đang nói với người khác rằng bạn muốn tham gia hoặc góp mặt. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi lên kế hoạch với bạn bè, đồng nghiệp hoặc gia đình. Hiểu được ý nghĩa của “count sb in” giúp người học diễn đạt sự sẵn lòng và đồng thuận một cách rõ ràng và tự nhiên.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: count somebody in
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: A2 – B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: bao gồm ai đó trong một hoạt động hoặc kế hoạch
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Count sb in” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó cần một đối tượng trực tiếp (ai đó). Đây là cụm động từ không tách rời; bạn không thể đặt đối tượng giữa “count” và “in.”
Correct pattern: count + somebody + inSai: count in somebody
Làm thế nào để sử dụng “Count sb in”?
Sử dụng “count sb in” khi bạn muốn nói rằng ai đó được bao gồm trong một kế hoạch, sự kiện hoặc nhóm. Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật. Ví dụ, nếu một người bạn mời bạn đến dự tiệc, bạn có thể nói, “Count me in!” để thể hiện sự quan tâm của mình.
Bạn cũng có thể dùng nó khi nói về người khác, ví dụ, “You should count Sarah in for the meeting.”
Ví dụ
- Can you count me in for the hiking trip this weekend? (Bạn có thể tính tôi tham gia chuyến đi bộ đường dài cuối tuần này được không?)
- We’re planning a team dinner. Count John in; he loves Italian food. (Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức bữa tối cho cả nhóm. Hãy tính cả John vào nhé, anh ấy rất thích món Ý.)
- If you’re going to the concert, count me in! (Nếu bạn đi xem buổi hòa nhạc, hãy tính cả tôi vào nhé!)
- She said to count her in for the project. (Cô ấy nói hãy tính cô ấy vào dự án.)
- Count us in; we don’t want to miss the game. (Tính cả chúng tôi vào nhé; chúng tôi không muốn bỏ lỡ trận đấu đâu.)
Những lỗi thường gặp
- Incorrect: Count in me for the event.
Correct: Count me in for the event. - Incorrect: I want to count in.
Correct: I want to be counted in. - Incorrect: Count in Sarah.
Correct: Count Sarah in.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “include,” “add sb,” và “sign sb up.”
- Count sb in: có nghĩa là bao gồm ai đó trong một kế hoạch hoặc hoạt động, thường là theo sự đồng ý.
- Include: lịch sự và chung chung hơn, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.
- Add sb: tương tự nhưng ít phổ biến hơn cho các kế hoạch; thường được dùng cho danh sách hoặc nhóm.
- Sign sb up: có nghĩa là đăng ký chính thức cho ai đó vào một khóa học hoặc sự kiện.
Ví dụ: “Count me in for the party” mang tính thân mật và thân thiện, trong khi “Please include me in the report” mang tính trang trọng.
Các cụm từ thường gặp
- Count me in (“Tính tôi vào”)
- Count somebody in for a meeting (Tính ai đó vào cuộc họp)
- Count us in for dinner (Hãy “Count us in” cho bữa tối nhé.)
- Count her in for the project (Tính cô ấy vào dự án nhé.)
- Count them in the group (Tính họ vào nhóm.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến count sb in:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: We’re going bowling this Friday. Do you want to come?
Anna: Thứ Sáu này chúng mình đi chơi bowling. Cậu có muốn tham gia không?
Ben: Sure! Count me in.
Ben: Chắc chắn rồi! Tính cả tôi nhé.
Anna: Great! I’ll invite Sarah too.
Anna: Tuyệt! Mình sẽ mời Sarah cùng tham gia.
Ben: Perfect, count her in as well.
Ben: Tuyệt, cũng tính cô ấy vào nhé.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of the phrase:
- — Are you coming to the picnic?
— Yes, you can _______ me _______! - We should _______ Tom _______ for the meeting.
- If you want to join the game, just say “_______ me _______.”
Câu hỏi thường gặp
- “Count sb in” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là bao gồm ai đó trong một hoạt động hoặc kế hoạch.
- “Count me in” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó không trang trọng và thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Tôi có thể nói “count in me” được không? Không, cụm từ đúng là “count me in.”
- “Count sb in” có tách rời được không? Không, tân ngữ đứng giữa “count” và “in.”
- Cụm từ tương tự với “count me in” là gì? “Include me” hoặc “sign me up” có thể được sử dụng tùy theo ngữ cảnh.

