Ý nghĩa của “Count against sb”, ví dụ và cách sử dụng đúng cách

“Count against sb” có nghĩa là gì?

“Count against sb” có nghĩa là bị coi là một bất lợi hoặc yếu tố tiêu cực đối với ai đó, thường ảnh hưởng đến cơ hội hoặc danh tiếng của họ.

Giới thiệu

Cụm từ “count against sb” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả khi điều gì đó trở thành điểm bất lợi hoặc nhược điểm đối với một người. Hiểu nghĩa của “count against sb” giúp người học diễn đạt được những tình huống mà hành động hoặc đặc điểm của ai đó có thể làm giảm cơ hội thành công hoặc làm tổn hại đến danh tiếng của họ. Ví dụ, nếu một sai lầm bạn mắc phải “counts against you,” điều đó có nghĩa là sai lầm đó sẽ được xem là điểm trừ khi đánh giá hoặc ra quyết định về bạn. Cụm từ này hữu ích trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng, như phỏng vấn xin việc, thi đấu hay các cuộc trò chuyện hàng ngày. Biết cách sử dụng đúng giúp bạn truyền đạt rõ ràng những bất lợi.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: count against sb (tính điều gì đó là bất lợi cho ai)
  • Loại: Ngoại động từ
  • Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Là một bất lợi hoặc yếu tố tiêu cực đối với ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Count against sb” là một động từ cụm chuyển tiếp và thường không tách rời. Cấu trúc là:

    count + something + against + somebody

Ví dụ về các mẫu hình:

  • The mistake counts against him. (Sai lầm đó sẽ ảnh hưởng xấu đến anh ta.)
  • His lack of experience counts against her application. (Việc anh ấy thiếu kinh nghiệm ảnh hưởng tiêu cực đến đơn xin việc của cô ấy.)

Lưu ý: Bạn không thể tách riêng “count” và “against” trong cụm từ này.

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Count against sb”?

Sử dụng cụm từ “count against sb” khi bạn muốn diễn đạt rằng một sự thật, hành động hoặc đặc điểm nào đó là bất lợi đối với ai đó. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến sự đánh giá, xét đoán hoặc ra quyết định. Ví dụ, trong một cuộc phỏng vấn xin việc, nếu ứng viên đến muộn mà “counts against them,” điều đó có nghĩa là người phỏng vấn có thể nhìn nhận điều này một cách tiêu cực.

Nó thường được sử dụng với các danh từ như “mistake,” “error,” “fact,” hoặc “behavior” có ảnh hưởng tiêu cực đến tình huống của ai đó.

Ví dụ

  • His failure to meet the deadline counts against him in the promotion process. (Việc anh ta không hoàn thành đúng hạn sẽ gây bất lợi cho anh ta trong quá trình thăng chức.)
  • The judge said the evidence counted against the defendant. (Thẩm phán nói rằng bằng chứng đó bất lợi cho bị cáo.)
  • Not having a degree may count against you in this job. (Việc không có bằng cấp có thể gây bất lợi cho bạn trong công việc này.)
  • Count against sb in a sentence: The broken rule will definitely count against her in the final decision. (Việc vi phạm quy tắc chắc chắn sẽ gây bất lợi cho cô ấy trong quyết định cuối cùng.)
  • The team’s poor performance last season counts against them now. (Thành tích kém của đội ở mùa giải trước giờ đang gây bất lợi cho họ.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: His mistake counts for him.
  • Correct: His mistake counts against him.
  • Incorrect: The error counts on her.
  • Correct: The error counts against her.

Hãy nhớ rằng, “count against” có nghĩa là bất lợi; đừng nhầm lẫn với “count for,” có nghĩa là có lợi hoặc có ích.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm:

  • Work against sb:: Có nghĩa là hành động đối lập, nhưng ít mang tính phán xét hơn và tập trung vào sự phản đối tích cực.
  • Hold against sb:: Có nghĩa là ghi nhớ lỗi lầm hoặc sai sót của ai đó như một điểm trừ, thường trong bối cảnh cá nhân.
  • Count for sb:: Từ trái nghĩa với “count against” là gì; nó có nghĩa là một lợi thế.

Ví dụ: “Sự trung thực của anh ấy có lợi cho anh ấy, nhưng sự chậm trễ lại Count against him.”

Các cụm từ thường gặp

  • Count a mistake against sb (Để lỗi lầm đó “Count against sb”)
  • Count an error against sb (Ghi nhận một lỗi đối với ai đó)
  • Count a fact against sb (Đưa một sự thật để Count against sb ai đó)
  • Count someone’s behavior against them (Đánh giá hành vi của ai đó để chống lại họ)
  • Count a late submission against sb (Tính một bài nộp muộn là “Count against sb” đối với ai đó)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến count against sb:

Đối thoại trong đời thực

Anna: I heard you missed the meeting yesterday. Won’t that count against you?
Anna: Tôi nghe nói bạn đã vắng mặt trong cuộc họp hôm qua. Điều đó chẳng phải sẽ gây bất lợi cho bạn sao?

Mark: I hope not. I had a good reason, but I’m worried it might affect the manager’s decision.
Mark: Tôi hy vọng không phải vậy. Tôi có lý do chính đáng, nhưng tôi lo rằng điều đó có thể gây bất lợi cho quyết định của quản lý.

Anna: Sometimes small things do count against us, but if you explain, it might be okay.
Anna: Đôi khi những điều nhỏ nhặt lại gây bất lợi cho chúng ta, nhưng nếu bạn giải thích, có thể sẽ ổn thôi.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct phrase:

His constant lateness will probably ________ him when applying for the new position.

  • a) count for
  • b) count against
  • c) hold up
  • d) work on

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Count against sb” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Có, cụm từ này phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q:”Count against sb” có tách rời được không? Không, cụm từ này không thể tách rời.
  • Q:Từ trái nghĩa của “count against sb” là gì? “Count for sb,” có nghĩa là có lợi thế.
  • Q:”Count against sb” có thể chỉ những thứ khác ngoài con người không? Thông thường, nó chỉ con người, nhưng cũng có thể áp dụng cho các nhóm hoặc tổ chức.
  • Q:”Count against sb” có phải lúc nào cũng mang nghĩa là một bất lợi nghiêm trọng không? Không phải lúc nào cũng vậy; nó có thể là một yếu tố tiêu cực nhỏ hoặc lớn.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.