Ý nghĩa của “Count on doing sth”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Count on doing sth” nghĩa là gì?

“Count on doing sth” có nghĩa là dựa vào hoặc mong đợi rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc được thực hiện. Nó ngụ ý sự tin tưởng vào một hành động hoặc sự kiện trong tương lai.

Giới thiệu

Cụm từ “count on doing sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả sự phụ thuộc hoặc kỳ vọng vào một hành động hay sự kiện cụ thể. Khi bạn nói bạn “count on doing something,” bạn đang tự tin rằng hành động đó sẽ xảy ra hoặc ai đó sẽ làm điều đó. Cụm từ này hữu ích trong cả giao tiếp thông thường lẫn trang trọng. Hiểu được ý nghĩa của “count on doing sth” giúp người học truyền đạt sự chắc chắn hoặc tin tưởng về các kế hoạch hay hành động trong tương lai một cách hiệu quả. Nó thường được dùng để trấn an hoặc xác nhận ý định, làm cho cụm từ này trở thành một biểu đạt thiết thực trong tiếng Anh hàng ngày.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: count on doing something
  • Loại: Không tách rời
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Dựa vào hoặc mong đợi điều gì đó xảy ra

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm động từ “count on” là không tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “count” và “on.” Khi theo sau bởi một động từ, hãy dùng dạng gerund (-ing).

    Correct pattern: count on + verb(-ing)
  • Example: I count on finishing the project on time. (Tôi tin tưởng sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Incorrect: I count on to finish the project. (Sai: Tôi dựa vào để hoàn thành dự án.)

Làm thế nào để sử dụng “Count on doing sth”?

Sử dụng “count on doing sth” khi bạn muốn diễn đạt sự chắc chắn hoặc tin tưởng về một hành động sẽ xảy ra. Cụm từ này thường xuất hiện trong những tình huống liên quan đến kế hoạch, lời hứa hoặc kỳ vọng.

Ví dụ, bạn có thể nói:

  • I count on meeting you at the party. (Tôi tin tưởng sẽ gặp bạn tại bữa tiệc.)
  • She counts on getting the job done before the deadline. (Cô ấy tin tưởng rằng sẽ hoàn thành công việc trước hạn chót.)

Cấu trúc này giúp bạn truyền đạt sự tự tin về các sự kiện hoặc hành động trong tương lai.

Ví dụ

  • We can count on winning the game if we practice hard enough. (Chúng ta có thể tin tưởng sẽ chiến thắng trận đấu nếu luyện tập chăm chỉ đủ.)
  • He counts on finishing his homework before dinner. (Anh ấy tin tưởng rằng mình sẽ hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.)
  • You can count on her arriving early for the meeting. (Bạn có thể tin chắc rằng cô ấy sẽ đến sớm cho cuộc họp.)
  • They count on finding a solution soon. (Họ tin tưởng sẽ sớm tìm ra giải pháp.)
  • Count on getting your package delivered by Friday. (Hãy yên tâm rằng gói hàng của bạn sẽ được giao trước thứ Sáu.)

Những lỗi thường gặp

  • Incorrect: I count on to help you tomorrow.
  • Correct: I count on helping you tomorrow.
  • Incorrect: She counts on finish the report.
  • Correct: She counts on finishing the report.
  • Incorrect: We count on you will come.
  • Correct: We count on you coming.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Count on” tương tự như “rely on” và “depend on”, nhưng thường nhấn mạnh vào sự kỳ vọng hoặc tin tưởng rằng một hành động sẽ xảy ra.

  • Rely on:: Tập trung vào sự tin tưởng hoặc phụ thuộc, thường là với con người hoặc vật.
  • Depend on:: Thường liên quan đến điều kiện hoặc sự cần thiết.
  • Count on:: Nổi bật sự kỳ vọng tự tin, đặc biệt là với các hành động hoặc sự kiện.

Ví dụ:

  • Tôi dựa vào bạn bè để được hỗ trợ.
  • Thành công phụ thuộc vào sự chăm chỉ.
  • Tôi trông cậy vào việc hoàn thành sớm hôm nay.

Các cụm từ thường gặp

  • Count on helping (Tin tưởng vào việc giúp đỡ)
  • Count on doing something (Count on doing something)
  • Count on arriving (Tin tưởng sẽ đến đúng giờ)
  • Count on getting results (Tin tưởng sẽ đạt được kết quả)
  • Count on meeting deadlines (Tin tưởng vào việc hoàn thành đúng hạn)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến count on doing sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Can I count on you finishing the report by Monday?
Anna: Tôi có thể tin tưởng bạn hoàn thành báo cáo trước thứ Hai chứ?

Ben: Yes, I count on completing it before the weekend.
Ben: Vâng, tôi tin chắc sẽ hoàn thành nó trước cuối tuần.

Anna: Great! That really helps with our planning.
Anna: Tuyệt quá! Điều đó thực sự giúp ích rất nhiều cho kế hoạch của chúng ta.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form:

  • I count on ________ (finish) the project on time.
  • She counts on ________ (arrive) early tomorrow.
  • They count on ________ (solve) the problem quickly.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Count on” có thể tách rời được không? A: Không, “count on” không thể tách rời và phải luôn đi cùng nhau.
  • Q: Dạng nào đi sau “count on”? A: Dạng động từ thêm đuôi -ing (gerund) đi sau “count on”.
  • Q: “Count on doing sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? A: Nó phù hợp với cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q: Liệu “count on” có thể được dùng với danh từ không? A: Có, bạn có thể count on ai đó hoặc điều gì đó, ví dụ, “count on her.”
  • Q: Sự khác biệt giữa “count on” và “depend on” là gì? A: “Count on” nhấn mạnh vào sự kỳ vọng, trong khi “depend on” tập trung vào sự cần thiết hoặc điều kiện.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.