“Count among sth” có nghĩa là gì?
“Count among sth” có nghĩa là xem ai đó hoặc điều gì đó như một phần của một nhóm hoặc loại cụ thể.
Giới thiệu
Cụm từ “count among sth” là một cách diễn đạt hữu ích trong tiếng Anh giúp bạn nói về việc được bao gồm trong một nhóm hoặc danh mục. Khi bạn nói ai đó hoặc điều gì đó “counts among” một nhóm, bạn đang công nhận họ là thành viên hoặc một phần của nhóm đó. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết, đặc biệt khi mô tả những người, vật hoặc ý tưởng thuộc về một danh mục nhất định. Hiểu được ý nghĩa của “count among sth” rất quan trọng để diễn đạt sự thuộc về hoặc liên kết một cách rõ ràng và tự nhiên.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: count among something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: được xem là một phần của nhóm hoặc loại nào đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Count among sth” là một cụm động từ không tách rời. Cấu trúc là:
-
Subject + count + among + object (group/category)
Example: “She counts among the best students.” (“Cô ấy được xem là một trong những học sinh giỏi nhất.”)
Lưu ý: Bạn không thể tách động từ và giới từ ra (ví dụ, *count the best among her* là sai).
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Count among sth”?
Sử dụng cụm từ “count among sth” khi bạn muốn nói rằng ai đó hoặc điều gì đó được tính vào một nhóm hoặc loại nhất định. Nó thường nhấn mạnh sự tôn trọng, tầm quan trọng hoặc tư cách thành viên.
Nó thường được sử dụng với con người, thành tựu, phẩm chất hoặc các vật phẩm thuộc một tập hợp cụ thể.
Ví dụ
- She counts among the top athletes in the country. (Cô ấy được xem là một trong những vận động viên hàng đầu của đất nước.)
- Many famous writers count among the alumni of this university. (Nhiều nhà văn nổi tiếng được xem là cựu sinh viên của trường đại học này.)
- This painting counts among the most valuable in the gallery. (Bức tranh này được xem là một trong những tác phẩm có giá trị nhất trong phòng trưng bày.)
- We count him among our closest friends. (Chúng tôi xem anh ấy là một trong những người bạn thân thiết nhất của mình.)
- Count among the reasons for success is hard work and dedication. (Một trong những lý do dẫn đến thành công chính là sự chăm chỉ và tận tâm.)
Những ví dụ này cho thấy rõ cách dùng cụm từ “count among sth in a sentence”.
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: He counts the best among his friends.
Correct: He counts among the best of his friends. - Incorrect: They count him in the team.
Correct: They count him among the team.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cách diễn đạt tương tự bao gồm “được xem là,” “được coi như,” và “được tính là.” Tuy nhiên, “count among” nhấn mạnh việc được bao gồm trong một nhóm.
- Count among:: Nhấn mạnh việc là thành viên của một nhóm.
- Be considered:: Tập trung vào ý kiến hoặc sự đánh giá.
- Be regarded as:: Tương tự như “be considered,” nhưng trang trọng hơn.
Ví dụ: “Cô ấy count among những cầu thủ xuất sắc nhất” (thành viên). “Cô ấy được coi là cầu thủ xuất sắc nhất” (ý kiến).
Các cụm từ thường gặp
- Count among the best (Được xem là một trong những người giỏi nhất)
- Count among the top (Được xếp vào hàng đầu)
- Count among the leaders (Được xem là một trong những nhà lãnh đạo)
- Count among the reasons (Được tính vào những lý do)
- Count among friends (Được tính là bạn bè)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến count among sth:
Đối thoại trong cuộc sống thực tế
Anna: Did you know Sarah counts among the most talented musicians here?
Anna: Bạn có biết Sarah được xem là một trong những nhạc sĩ tài năng nhất ở đây không?
Ben: Really? I didn’t realize she was that good.
Ben: Thật sao? Tôi không biết cô ấy giỏi đến vậy.
Anna: Yes, everyone counts her among the top performers in the city.
Anna: Vâng, mọi người đều xem cô ấy là một trong những người có thành tích xuất sắc nhất trong thành phố.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct phrase:
He ______ the greatest scientists of his time.
- a) counts among
- b) counts on
- c) counts for
Answer: a) counts among
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Count among” có tách rời được không? A: Không, nó không tách rời được và phải được dùng cùng nhau.
- Q: Tôi có thể dùng “count among” với các vật thể không? A: Có, nó có thể được dùng với người, vật thể hoặc ý tưởng.
- Q: Sự khác biệt giữa “count among” và “count on” là gì? A: “Count among” có nghĩa là thuộc về một nhóm, trong khi “count on” có nghĩa là dựa vào ai đó hoặc điều gì đó.
- Q: “Count among” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

