Ý nghĩa của “Come with sth”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Come with sth” nghĩa là gì?

“Come with sth” có nghĩa là bao gồm hoặc đi kèm với một thứ gì đó. Nó thường đề cập đến một vật hoặc tính năng được cung cấp cùng với một món đồ khác.

Giới thiệu

Cụm từ “come with sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó được sử dụng khi một thứ gì đó bao gồm hoặc được cung cấp kèm theo một thứ khác. Ví dụ, một chiếc điện thoại có thể come with bộ sạc, hoặc một công việc có thể come with những trách nhiệm. Hiểu được “come with sth meaning” giúp người học mô tả những gì được bao gồm hoặc gắn liền với một thứ khác. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, mua sắm, công việc và nhiều lĩnh vực khác. Nó giúp bạn giải thích các tính năng, phụ kiện hoặc hậu quả liên quan đến một chủ đề chính một cách rõ ràng và tự nhiên.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: come with sth (đi kèm với cái gì)
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: A2–B1
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Được bao gồm hoặc cung cấp cùng với một thứ gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Come with sth” là một cụm động từ chuyển tiếp và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách “come” và “with” bằng cách đặt tân ngữ ở giữa.

Mẫu:

    Subject + come(s) with + object
  • Example: The laptop comes with a charger. (Chiếc laptop đi kèm với một bộ sạc.)

Làm thế nào để sử dụng “Come with sth”?

Sử dụng cụm từ “come with sth” để mô tả những gì đi kèm với một sản phẩm, con người hoặc tình huống. Nó có thể đề cập đến các vật dụng vật lý, tính năng hoặc thậm chí là hậu quả.

Ví dụ về các cách sử dụng bao gồm:

  • Talking about products: “This phone comes with earphones.” (Nói về sản phẩm: “Chiếc điện thoại này được tặng kèm tai nghe.”)
  • Describing features: “The package comes with free delivery.” (Gói hàng bao gồm cả dịch vụ giao hàng miễn phí.)
  • Mentioning consequences: “The job comes with a lot of responsibility.” (Công việc này đi kèm với rất nhiều trách nhiệm.)

Ví dụ

  • The new car comes with a five-year warranty. (Chiếc xe mới được đi kèm với chế độ bảo hành năm năm.)
  • Does this jacket come with a hood? (Chiếc áo khoác này có kèm mũ trùm đầu không?)
  • The book comes with a free online course. (Cuốn sách đi kèm với một khóa học trực tuyến miễn phí.)
  • Buying this computer comes with technical support for one year. (Mua chiếc máy tính này sẽ được kèm theo dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật trong một năm.)
  • His promotion comes with a salary increase. (Việc thăng chức của anh ấy đi kèm với một khoản tăng lương.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: The phone comes earphones with.
  • Correct: The phone comes with earphones.
  • Incorrect: This gift comes a card with.
  • Correct: This gift comes with a card.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cụm từ tương tự bao gồm “include,” “contain,” và “be accompanied by.” Tuy nhiên, “come with” thường ngụ ý rằng một thứ gì đó được cung cấp cùng nhau một cách tự nhiên hoặc như một phần tiêu chuẩn.

  • Come with vs Include:: “Include” mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong danh sách, trong khi “come with” thì thân mật hơn và phổ biến trong tiếng Anh nói.
  • Come with vs Contain:: “Contain” thường chỉ những gì bên trong một vật thể về mặt vật lý, như hộp hoặc chai.
  • Come with vs Be accompanied by:: “Be accompanied by” trang trọng hơn và có thể áp dụng cho người hoặc vật, trong khi “come with” mang tính chung chung hơn.

Các cụm từ thường gặp

  • Come with a warranty (Đi kèm với bảo hành)
  • Come with instructions (Đi kèm với hướng dẫn)
  • Come with a gift (Mang theo một món quà)
  • Come with a charger (Đi kèm với bộ sạc)
  • Come with a price (Đi kèm với một mức giá)
  • Come with a risk (Đi kèm với một rủi ro)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến come with sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Does this laptop come with a mouse?
Anna: Chiếc laptop này có kèm theo chuột không?

Salesperson: Yes, it comes with a wireless mouse and a carrying case.
Nhân viên bán hàng: Vâng, sản phẩm đi kèm chuột không dây và một túi đựng.

Anna: Great! What about the warranty?
Anna: Tuyệt! Còn về chế độ bảo hành thì sao?

Salesperson: It comes with a two-year warranty.
Nhân viên bán hàng: Sản phẩm được bảo hành trong hai năm.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “come with”:

  1. This smartphone ________ a charger and earphones.
  2. Buying this house ________ a large garden.
  3. The new video game ________ many exciting levels.
  4. Does the meal ________ dessert?

Câu hỏi thường gặp

  • “Come with sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là một thứ gì đó được bao gồm hoặc cung cấp cùng với một thứ khác.
  • “Come with” có tách rời được không? Không, “come with” không tách rời được. Tân ngữ luôn đứng sau “with.”
  • “Come with” có thể dùng cho người không? Có, nó có thể dùng để mô tả người được đi kèm bởi người khác, nhưng thường dùng hơn cho đồ vật hoặc đặc điểm.
  • Từ đồng nghĩa với “come with” là gì? Các từ đồng nghĩa bao gồm “bao gồm,” “chứa,” và “được đi kèm với,” tùy theo ngữ cảnh.
  • Làm thế nào để tôi sử dụng “come with” trong câu? Dùng nó để nói về những gì được bao gồm, ví dụ, “The camera comes with a memory card.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.