“Come off sth” nghĩa là gì?
“Come off sth” có nghĩa là ngừng sử dụng hoặc ngừng làm một việc gì đó, chẳng hạn như thuốc men, ma túy hoặc thói quen. Nó cũng có thể có nghĩa là thành công hoặc xuất hiện theo một cách nhất định.
Giới thiệu
Cụm từ “Come off sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó thường chỉ việc ngừng hoặc rút khỏi một điều gì đó, như thuốc hoặc thói quen. Ví dụ, khi ai đó ngừng dùng thuốc, họ “come off” thuốc đó. Cụm từ này cũng có thể mô tả cách một điều gì đó xuất hiện hoặc kết quả của một hành động, chẳng hạn như “the joke didn’t come off well” (trò đùa không thành công). Hiểu nghĩa của “Come off sth” giúp người học sử dụng nó một cách tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày. Cụm từ này hữu ích trong các bối cảnh y tế, tình huống xã hội và các cuộc trò chuyện thông thường, làm cho nó trở nên linh hoạt và quan trọng đối với người học tiếng Anh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Come off sth (thoát khỏi cái gì đó)
- Loại: Nội động từ (thường là)
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Ngừng sử dụng hoặc tiếp nhận một thứ gì đó; thành công hoặc diễn ra theo kế hoạch
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Come off sth” hầu hết là cụm động từ không tách rời, nghĩa là tân ngữ (một cái gì đó) đứng sau toàn bộ cụm động từ.
- Correct: He came off the medication last week. (Anh ấy đã ngừng dùng thuốc tuần trước.)
- Incorrect: He came the medication off last week. (Sai: Tuần trước anh ấy đã ngừng dùng thuốc.)
Mẫu hình:
-
Subject + come(s) off + object (something)
Come off + no object (when meaning to succeed or happen)
Làm thế nào để sử dụng “Come off sth”?
Bạn dùng “come off sth” khi nói về việc ngừng một liệu pháp, thuốc hoặc thói quen. Nó cũng được dùng để mô tả kết quả của một kế hoạch hoặc sự kiện.
- To stop taking medicine: She decided to come off the pills gradually. (Cô ấy quyết định ngừng uống thuốc dần dần.)
- To stop using a product: He’s come off caffeine to improve his sleep. (Anh ấy đã ngừng sử dụng caffein để cải thiện giấc ngủ của mình.)
- To describe success or failure: The speech came off well with the audience. (Để mô tả thành công hay thất bại: Bài phát biểu đã gây được ấn tượng tốt với khán giả.)
Ví dụ
- After two months, he came off the antibiotics. (Sau hai tháng, anh ấy đã ngừng dùng thuốc kháng sinh.)
- She came off her asthma inhaler last year. (Cô ấy đã ngừng sử dụng ống hít hen suyễn từ năm ngoái.)
- The plan didn’t come off as expected. (Kế hoạch đã không thành công như mong đợi.)
- He tried to quit smoking, but he hasn’t come off it yet. (Anh ấy đã cố gắng bỏ thuốc lá, nhưng vẫn chưa thành công.)
- The joke came off badly, and nobody laughed. (Trò đùa không thành công, và không ai cười cả.)
Những ví dụ này cho thấy cách dùng “Come off sth” trong câu một cách rõ ràng.
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: She came the medicine off yesterday.
- Correct: She came off the medicine yesterday.
- Incorrect: The plan came off successful.
- Correct: The plan came off successfully.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Come off sth và Give up sth: “Come off” nhấn mạnh việc ngừng sử dụng, đặc biệt là thuốc hoặc ma túy, trong khi “give up” có nghĩa là từ bỏ một thói quen hoặc nỗ lực một cách tự nguyện.
Come off sth và Stop sth: “Stop” mang nghĩa chung hơn. “Come off” thường được dùng cho thuốc hoặc các chất.
Come off sth và Pull off: “Pull off” có nghĩa là thành công trong việc làm điều gì đó khó khăn, trong khi “come off” có thể mang nghĩa thành công hoặc thất bại trong một sự kiện.
Các cụm từ thường gặp
- Come off medication (Ngừng dùng thuốc)
- Come off drugs (Ngừng sử dụng ma túy)
- Come off treatment (Ngừng điều trị)
- Come off caffeine (Ngừng sử dụng caffein)
- Come off a habit (Thoát khỏi một thói quen)
- Come off a plan (Thoát khỏi một kế hoạch)
- Come off well/badly (“Come off well/badly”)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến come off sth:
Đối thoại trong đời thực
Anna: Have you come off your allergy medicine yet?
Anna: Cậu đã ngừng dùng thuốc dị ứng chưa?
Mark: Yes, my doctor said I can stop now. I came off it last week.
Mark: Vâng, bác sĩ của tôi nói tôi có thể ngừng dùng thuốc rồi. Tôi đã ngừng từ tuần trước.
Anna: That’s great! How do you feel?
Anna: Tuyệt quá! Cậu cảm thấy thế nào rồi?
Mark: Much better. I didn’t expect to come off it so soon.
Mark: Tốt hơn nhiều rồi. Tôi không ngờ mình lại thoát khỏi nó nhanh đến vậy.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “come off”:
- After six months, she finally _______ the medication.
- The event _______ better than we hoped.
- He wants to _______ caffeine to sleep well.
- The joke didn’t _______ well with the crowd.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Come off” có thể được dùng với bất kỳ đối tượng nào không? A: Nó chủ yếu được dùng với thuốc, chất kích thích hoặc thói quen.
- Q: “Come off” có tách rời được không? A: Không, tân ngữ đứng sau cụm động từ nguyên vẹn.
- Q: “Come off” có phải lúc nào cũng có nghĩa là dừng làm gì không? A: Không, nó cũng có thể có nghĩa là thành công hoặc cách mà điều gì đó xuất hiện.
- Q: Tôi có thể nói “come off smoking” không? A: Có, nó có nghĩa là ngừng hút thuốc.
- Q: “Come off” là trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

