Ý nghĩa của “Come through sth” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Come through sth” nghĩa là gì?

“Come through sth” có nghĩa là thành công trong việc xử lý một tình huống khó khăn hoặc cung cấp điều gì đó đã được mong đợi hoặc hứa hẹn.

Giới thiệu

Cụm từ come through sth là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong cả ngôn ngữ nói và viết. Nó thường chỉ việc ai đó vượt qua một thử thách hoặc hoàn thành một lời hứa hay nhu cầu trong một thời điểm quan trọng. Hiểu được ý nghĩa của come through sth giúp người học cải thiện khả năng hiểu các cuộc hội thoại thực tế và các văn bản chính thức. Cụm từ này rất linh hoạt và có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ những thử thách cá nhân đến các cam kết chuyên nghiệp. Biết cách sử dụng “come through sth” đúng sẽ giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và lưu loát hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: come through something
  • Loại: Nội động từ (thường xuyên) / Ngoại động từ (đôi khi)
  • Trình độ: B1–B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Thành công trong một tình huống khó khăn hoặc hoàn thành những gì được mong đợi

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm từ “come through sth” thường là nội động từ, theo sau bởi một danh từ hoặc đại từ đại diện cho thử thách hoặc tình huống. Nó không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “come” và “through.”

Mẫu hình:

    come through + something (e.g., come through a difficult time) come through + for + someone (meaning to help or support someone)

Làm thế nào để sử dụng “Come through sth”?

Bạn dùng cụm từ “come through sth” khi nói về việc thành công vượt qua một sự kiện khó khăn hoặc thực hiện một lời hứa. Nó thường ngụ ý rằng người hoặc vật đó đã đáp ứng được kỳ vọng mặc dù gặp phải thử thách. Ví dụ, bạn có thể nói ai đó “came through a tough exam” hoặc “came through for their team.”

Nó cũng có thể ám chỉ điều gì đó đến hoặc được giao, đặc biệt trong các ngữ cảnh không chính thức. Ví dụ, “The information finally came through.”

Ví dụ

  • She came through the surgery without any complications. (Cô ấy đã vượt qua ca phẫu thuật mà không gặp bất kỳ biến chứng nào.)
  • Our team really came through in the final minutes of the game. (Đội chúng tôi thực sự đã thể hiện xuất sắc trong những phút cuối cùng của trận đấu.)
  • He promised to help, and he came through for us. (Anh ấy đã hứa sẽ giúp đỡ và đã thực sự giữ lời với chúng tôi.)
  • Despite the problems, the company came through the financial crisis. (Mặc dù gặp nhiều khó khăn, công ty vẫn vượt qua được cuộc khủng hoảng tài chính.)
  • The message came through loud and clear. (Thông điệp đã được truyền đạt một cách rõ ràng và dễ hiểu.)

Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng “come through sth” trong câu để giúp bạn hiểu rõ hơn.

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: She came through the exam difficult.
    Correct: She came through the difficult exam.
  • Incorrect: They came through for help.
    Correct: They came through for us.
  • Incorrect: The news came through to loud.
    Correct: The news came through loud and clear.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ cụm tương tự bao gồm “get through,” “pull through,” và “follow through.”

  • Get through:: Tập trung vào việc vượt qua hoặc hoàn thành một giai đoạn khó khăn (ví dụ: vượt qua kỳ thi).
  • Pull through:: Thường được dùng để chỉ việc hồi phục sau bệnh tật hoặc khó khăn (ví dụ, vượt qua ca phẫu thuật).
  • Follow through:: Có nghĩa là hoàn thành một nhiệm vụ hoặc lời hứa một cách trọn vẹn (ví dụ, thực hiện đầy đủ một kế hoạch).

“Come through sth” nhấn mạnh sự thành công và đáng tin cậy trong những tình huống khó khăn hoặc khi hoàn thành những gì được kỳ vọng.

Các cụm từ thường gặp

  • Come through a challenge (Vượt qua thử thách)
  • Come through a crisis (Vượt qua một cuộc khủng hoảng)
  • Come through tough times (Vượt qua những thời khắc khó khăn)
  • Come through for someone (Đáp ứng kỳ vọng của ai đó)
  • Come through with results (Đạt được kết quả như mong đợi)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến come through sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Did John manage to finish the project on time?
Anna: John có kịp hoàn thành dự án đúng hạn không?

Ben: Yes, he really came through when it mattered most.
Ben: Đúng vậy, anh ấy thật sự đã thể hiện xuất sắc khi mọi thứ trở nên quan trọng nhất.

Anna: That’s great to hear! I was worried we wouldn’t meet the deadline.
Anna: Thật tuyệt khi nghe điều đó! Tôi đã lo lắng rằng chúng ta sẽ không kịp hoàn thành đúng hạn.

Ben: Me too, but he stayed focused and delivered excellent work.
Ben: Tôi cũng vậy, nhưng anh ấy đã giữ vững sự tập trung và hoàn thành công việc xuất sắc.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “come through”:

  1. Despite the difficulties, she _______ the exam with flying colors.
  2. We needed his help, and luckily, he _______ for us.
  3. The team _______ the final game and won the championship.
  4. The information finally _______ after several hours.

Câu hỏi thường gặp

  • “Come through sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là thành công trong một tình huống khó khăn hoặc hoàn thành những gì đã được mong đợi.
  • “Come through” có tách được không? Không, nó không tách được và tân ngữ luôn đứng sau “through.”
  • “Come through” có thể được dùng cho người và vật không? Có, nó có thể chỉ người thành công hoặc vật được giao đến.
  • Sự khác biệt giữa “come through” và “get through” là gì? “Come through” nhấn mạnh vào sự thành công và đáng tin cậy; “get through” tập trung vào việc vượt qua hoặc hoàn thành điều gì đó.
  • Tôi có thể sử dụng “come through” trong văn viết trang trọng không? Có, nó phù hợp nhưng thường được dùng nhiều hơn trong các ngữ cảnh giao tiếp hoặc không chính thức.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.