“Come in for sth” có nghĩa là gì?
“Come in for sth” có nghĩa là nhận hoặc trải qua điều gì đó, thường là sự chỉ trích, khen ngợi hoặc sự chú ý, thường là một cách bất ngờ hoặc là kết quả của hành động của một người.
Giới thiệu
Cụm từ “come in for sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để mô tả khi ai đó nhận được điều gì đó, thường là những điều tiêu cực như sự chỉ trích hoặc trách móc. Nó cũng có thể ám chỉ việc nhận được sự chú ý hoặc lời khen ngợi. Hiểu được “come in for sth meaning” giúp người học nhận biết cách biểu đạt này hoạt động trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Động từ cụm này rất hữu ích vì nó thường xuất hiện trong các bản tin, cuộc thảo luận và các cuộc nói chuyện không chính thức. Biết cách sử dụng “come in for sth” đúng sẽ giúp bạn diễn đạt những tình huống khi ai đó bị nhắm tới hoặc liên quan đến việc nhận các phản ứng hay kết quả nhất định.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: come in for something
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: nhận được điều gì đó, đặc biệt là sự chỉ trích hoặc trách móc
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Come in for sth” là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là bạn không thể tách động từ và từ phụ với tân ngữ. Tân ngữ (cái gì đó) luôn đứng sau cụm động từ đầy đủ.
- Correct: She came in for a lot of criticism. (Cô ấy đã phải nhận rất nhiều chỉ trích.)
- Incorrect: She came a lot of criticism in for. (Sai: Cô ấy đã nhận được rất nhiều chỉ trích.)
Làm thế nào để sử dụng “Come in for sth”?
Sử dụng “come in for sth” khi bạn muốn nói ai đó nhận hoặc trải qua điều gì đó, thường là tiêu cực như chỉ trích, đổ lỗi hoặc trừng phạt. Nó cũng có thể được dùng cho những điều tích cực như lời khen hoặc sự chú ý nhưng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh tiêu cực.
Cụm từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh trang trọng và không trang trọng, đặc biệt trong các bản tin, báo cáo hoặc cuộc trò chuyện về phản ứng đối với các hành động hoặc sự kiện.
Ví dụ
- The politician came in for harsh criticism after the scandal. (Chính trị gia đã phải chịu nhiều chỉ trích gay gắt sau vụ bê bối.)
- The company came in for praise for its environmental efforts. (Công ty đã nhận được nhiều lời khen ngợi vì những nỗ lực bảo vệ môi trường của mình.)
- She came in for a lot of blame when the project failed. (Cô ấy đã phải chịu rất nhiều trách nhiệm khi dự án thất bại.)
- The movie came in for mixed reviews from critics. (Bộ phim nhận được những đánh giá trái chiều từ các nhà phê bình.)
- He came in for some well-deserved compliments. (Anh ấy đã nhận được những lời khen ngợi hoàn toàn xứng đáng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: He came a lot of criticism in for.
- Correct: He came in for a lot of criticism.
- Incorrect: They came in the blame for the mistake.
- Correct: They came in for the blame for the mistake.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cách diễn đạt tương tự bao gồm:
- Receive criticism:: Một cách trang trọng hơn để nói “come in for criticism” là “chịu sự chỉ trích”.
- Face criticism:: Có nghĩa là đối mặt hoặc xử lý sự chỉ trích, thường được sử dụng thay thế cho nhau.
- Get blamed:: Thân mật và trực tiếp hơn, nhưng “come in for blame” thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
Sự khác biệt chính là “come in for sth” thường ngụ ý nhận được điều gì đó như kết quả của hành động, trong khi “face” nhấn mạnh việc đối mặt với nó.
Các cụm từ thường gặp
- Come in for criticism (Chịu chỉ trích)
- Come in for praise (Nhận được lời khen ngợi)
- Come in for blame (Chịu trách nhiệm về lỗi lầm)
- Come in for attention (Nhận được sự chú ý)
- Come in for punishment (Chịu phạt)
- Come in for compliments (Nhận được nhiều lời khen ngợi)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến come in for sth:
Đối thoại trong cuộc sống thực tế
Anna: Did you hear about the manager? He came in for a lot of criticism after the meeting.
Anna: Cậu có nghe về quản lý không? Anh ta đã bị chỉ trích rất nhiều sau cuộc họp.
John: Yes, everyone was unhappy with his decisions.
John: Vâng, mọi người đều không hài lòng với những quyết định của anh ấy.
Anna: True, but he also came in for some praise for handling the budget well.
Anna: Đúng vậy, nhưng anh ấy cũng nhận được không ít lời khen ngợi vì đã quản lý ngân sách tốt.
John: That’s right. It was a mixed reaction overall.
John: Đúng vậy. Phản ứng chung là khá lẫn lộn.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct phrase:
- After the report was published, the company __________ severe criticism.
- The teacher __________ praise for her innovative methods.
- He __________ blame for the mistake, even though it wasn’t his fault.
Answers: came in for
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Come in for” có thể được dùng với những điều tích cực không? A: Có, nhưng nó chủ yếu được dùng cho sự chỉ trích hoặc đổ lỗi. Nó cũng có thể mang nghĩa khen ngợi hoặc sự chú ý.
- Q: “Come in for” có tách rời được không? A: Không, nó không tách rời được. Tân ngữ luôn đứng sau cụm từ đầy đủ.
- Q: Cụm từ “come in for sth” phù hợp với trình độ nào? A: Nó phù hợp nhất với người học trình độ trung cấp (cấp độ B2) trở lên.
- Q: Tôi có thể dùng “come in for” với các hành động không? A: Không, nó được dùng với danh từ như sự chỉ trích, lời khen hoặc sự đổ lỗi, không phải với hành động.
- Q: Từ đồng nghĩa với “come in for criticism” là gì? A: Bạn có thể nói “đối mặt với sự chỉ trích” hoặc “nhận sự chỉ trích.”

