“Come of doing sth” có nghĩa là gì?
“Come of doing sth” có nghĩa là kết quả hoặc hậu quả của việc làm gì đó. Nó thường đề cập đến những gì xảy ra hoặc những gì bạn nhận được từ một hành động hoặc nỗ lực cụ thể.
Giới thiệu
Cụm từ “come of doing sth” là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh dùng để nói về kết quả hoặc hậu quả của một hành động. Khi bạn muốn hỏi hoặc giải thích điều gì xảy ra sau khi ai đó làm điều gì đó, cụm từ này rất hữu ích. Ví dụ, nếu bạn muốn biết việc học chăm chỉ có dẫn đến điểm số tốt hay không, bạn có thể hỏi, “What will come of studying every day?” Hiểu được ý nghĩa của “come of doing sth” giúp người học diễn đạt kết quả một cách rõ ràng và tự nhiên trong giao tiếp cũng như viết lách. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh thông thường và trang trọng, làm cho nó trở nên linh hoạt trong nhiều tình huống.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: come of doing something
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Kết quả hoặc hậu quả của việc làm một điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Come of doing sth” là một cụm từ không tách rời. Nó theo mẫu sau:
-
come + of + doing something
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Come of doing sth”?
Sử dụng “come of doing sth” khi bạn muốn nói về những gì xảy ra như kết quả của một hành động. Cụm từ này thường được dùng trong các câu hỏi và câu khẳng định về kết quả, đặc biệt khi kết quả đó chưa chắc chắn hoặc đang được xem xét.
Ví dụ, bạn có thể hỏi, “Điều gì sẽ come of quyết định của cô ấy chuyển ra nước ngoài?” hoặc nói, “Không có gì tốt đẹp come of cuộc tranh cãi của họ.”
Ví dụ
- What will come of working so hard every day? (Việc làm việc chăm chỉ mỗi ngày sẽ mang lại kết quả gì?)
- Nothing good came of ignoring the warnings. (Việc phớt lờ những cảnh báo không mang lại kết quả tốt đẹp nào.)
- She wondered what would come of her efforts to learn English. (Cô ấy tự hỏi kết quả của những nỗ lực học tiếng Anh của mình sẽ ra sao.)
- Hard work often comes of practicing regularly. (Làm việc chăm chỉ thường là kết quả của việc luyện tập đều đặn.)
- We don’t know what will come of the new project yet. (Chúng tôi vẫn chưa biết kết quả của dự án mới sẽ ra sao.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “come of doing sth in a sentence” một cách tự nhiên để nói về kết quả.
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: What will come from to do this?
- Correct: What will come of doing this?
- Incorrect: Nothing comes of to try hard.
- Correct: Nothing comes of trying hard.
Hãy nhớ sử dụng dạng danh động từ (-ing) sau “come of.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “result from,” “come from,” và “follow from,” nhưng chúng có sự khác biệt nhỏ:
- Come of doing sth:: Tập trung vào kết quả của một hành động, thường là không chắc chắn hoặc chưa biết.
- Result from sth:: Thể hiện mối quan hệ nhân quả trực tiếp.
- Come from sth:: Chỉ về nguồn gốc hơn là kết quả.
Ví dụ: “What comes of studying hard?” nói về kết quả. “Success results from studying hard” thể hiện rõ nguyên nhân và kết quả.
Các cụm từ thường gặp
- come of doing something important (đạt được điều gì quan trọng)
- come of making a decision (hậu quả của việc đưa ra quyết định)
- come of taking a risk (kết quả của việc chấp nhận rủi ro)
- come of ignoring advice (hậu quả của việc phớt lờ lời khuyên)
- come of trying hard (kết quả của việc cố gắng hết sức)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến come of doing sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: I’m worried about starting a new job. What do you think will come of it?
Anna: Tôi đang lo lắng về việc bắt đầu công việc mới. Bạn nghĩ kết quả sẽ ra sao?
Ben: I believe good things will come of your hard work.
Ben: Tôi tin rằng những điều tốt đẹp sẽ đến từ sự chăm chỉ của bạn.
Anna: I hope so! I want to see some results soon.
Anna: Tôi cũng hy vọng vậy! Tôi muốn sớm nhìn thấy kết quả.
Ben: Just keep trying; usually, success comes of persistence.
Ben: Cứ tiếp tục cố gắng đi; thường thì thành công đến từ sự kiên trì.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form:
What will _____ of studying every day?
- a) come
- b) comes
- c) coming
- d) came
Answer: a) come
Câu hỏi thường gặp
- Q:Tôi có thể sử dụng “come of doing sth” trong văn viết trang trọng không? Có, cụm từ này phù hợp trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q:”Come of doing sth” có phải lúc nào cũng chỉ kết quả tích cực không? Không, nó có thể chỉ kết quả tích cực, tiêu cực hoặc trung tính.
- Q:Động từ nào theo sau “come of”? Một động từ dạng gerund (động từ + -ing) luôn theo sau “come of.”
- Q:”Come of” có thể tách rời trong câu không? Không, “come of” không thể tách rời.
- Q:”Come of” có thể được dùng với danh từ thay vì động từ không? Thông thường, nó được theo sau bởi một động danh từ, nhưng bạn có thể dùng một cụm danh từ mô tả một hành động.

