Ý nghĩa của “Come up for sth”, ví dụ và cách sử dụng đúng

“Come up for sth” nghĩa là gì?

“Come up for sth” có nghĩa là trở nên sẵn có để thảo luận, xem xét hoặc hành động, thường đề cập đến một sự kiện hoặc cơ hội đã được lên lịch.

Giới thiệu

Cụm từ “come up for sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày cũng như trong các bối cảnh trang trọng. “Sth” là viết tắt của “something” (một điều gì đó), có nghĩa là cụm từ này có thể đi kèm với các danh từ khác nhau tùy theo tình huống. Hiểu được ý nghĩa của “come up for sth” giúp người học nhận biết khi nào một vấn đề, chủ đề hoặc cơ hội sắp xảy ra hoặc được đề cập đến. Ví dụ, một buổi phỏng vấn xin việc có thể “come up for” một ứng viên, hoặc một câu hỏi có thể “come up for” thảo luận trong cuộc họp. Cụm từ này rất linh hoạt và hữu ích để nói về những thời điểm khi điều gì đó được lên lịch hoặc dự kiến sẽ xảy ra sớm. Biết cách sử dụng đúng sẽ giúp bạn nâng cao khả năng lưu loát và hiểu biết tiếng Anh.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: come up for something
  • Loại: Nội động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Trở nên có sẵn hoặc được lên lịch để xem xét hoặc thực hiện hành động

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Come up for sth” là một động từ cụm không chuyển vị và thường không tách rời. Nó theo mẫu sau:

    Subject + come up for + noun (something)

Ví dụ:

  • The topic came up for discussion. (Chủ đề đã được đưa ra để thảo luận.)
  • My name comes up for nomination next week. (Tên tôi sẽ được đề cử vào tuần tới.)

Làm thế nào để sử dụng “Come up for sth”?

Bạn sử dụng cụm từ “come up for sth” khi nói đến điều gì đó đã được lên lịch hoặc dự kiến sẽ xảy ra, chẳng hạn như một sự kiện, câu hỏi hoặc cơ hội. Nó thường liên quan đến các tình huống như phỏng vấn, cuộc họp, hạn chót hoặc bất kỳ thời điểm đã được lên kế hoạch nào mà một chủ đề hoặc hành động sẵn sàng được giải quyết. Cụm từ này báo hiệu sự xuất hiện hoặc đến gần của một điều quan trọng cần được chú ý.

Ví dụ

  • My performance review comes up for discussion tomorrow. (Buổi đánh giá hiệu suất của tôi sẽ được đưa ra thảo luận vào ngày mai.)
  • The issue of funding came up for debate during the meeting. (Vấn đề về nguồn kinh phí đã được đưa ra thảo luận trong cuộc họp.)
  • Her name comes up for election next month. (Tên cô ấy sẽ được đưa ra để bầu cử vào tháng tới.)
  • When does your contract come up for renewal? (Hợp đồng của bạn khi nào đến hạn phải gia hạn?)
  • The question of holidays came up for consideration at the conference. (Vấn đề về kỳ nghỉ đã được đưa ra xem xét tại hội nghị.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: The topic came up on discussion.
    Correct: The topic came up for discussion.
  • Incorrect: My name comes up with nomination.
    Correct: My name comes up for nomination.
  • Incorrect: The question came up about holidays.
    Correct: The question came up for holidays.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Come up for sth” tương tự như các cụm từ như “be scheduled for,” “arise for,” hoặc “be up for.” Tuy nhiên, “come up for sth” đặc biệt ngụ ý rằng điều gì đó sắp xảy ra hoặc sẽ được thảo luận trong thời gian tới.

  • Come up for sth: – tập trung vào việc một việc gì đó đến hạn hoặc được lên lịch.
  • Be up for sth: – thường có nghĩa là sẵn sàng hoặc sẵn lòng cho một việc gì đó.
  • Come up with sth: – nghĩa là nghĩ ra hoặc tạo ra một ý tưởng.

Ví dụ về sự khác biệt:

  • Hợp đồng của tôi sẽ đến hạn gia hạn vào tháng tới.
  • Bạn đã sẵn sàng cho thử thách chưa?
  • Cô ấy đã nghĩ ra một kế hoạch tuyệt vời.

Các cụm từ thường gặp

  • Come up for discussion (Được đưa ra để thảo luận)
  • Come up for consideration (Được đưa ra để xem xét)
  • Come up for election (Đến kỳ bầu cử)
  • Come up for renewal (Đến hạn gia hạn)
  • Come up for debate (Được đưa ra để tranh luận)
  • Come up for review (Được đưa ra để xem xét)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến come up for sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: When does your contract come up for renewal?
Anna: Khi nào hợp đồng của bạn đến hạn gia hạn?

James: It comes up for renewal next month. I need to prepare for the meeting.
James: Hợp đồng sẽ đến hạn gia hạn vào tháng tới. Tôi cần chuẩn bị cho cuộc họp.

Anna: Good luck! Hopefully, it will come up for discussion soon.
Anna: Chúc may mắn! Hy vọng nó sẽ sớm được đưa ra thảo luận.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “come up for”:

  • My annual performance review ________ discussion next Friday.
  • The issue of budget cuts ________ debate during the meeting yesterday.
  • Her name ________ election next year.
  • When does your lease ________ renewal?

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Come up for sth” có tách rời được không? Không, nó thường không tách rời được.
  • Q:Tôi có thể dùng “come up for” với bất kỳ danh từ nào không? Nó chủ yếu được dùng với các sự kiện, chủ đề hoặc cơ hội.
  • Q:Sự khác biệt giữa “come up for” và “come up with” là gì? “Come up for” có nghĩa là điều gì đó được lên lịch hoặc xảy ra, trong khi “come up with” có nghĩa là nghĩ ra một ý tưởng.
  • Q:”Come up for sth” là cách dùng trang trọng hay không trang trọng? Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q:”Come up for sth” có thể được dùng ở thì quá khứ không? Có, ví dụ, “The issue came up for discussion yesterday.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.