“Come between sb and sth” có nghĩa là gì?
“Come between sb and sth” có nghĩa là gây ra sự chia rẽ hoặc bất đồng giữa ai đó và điều gì đó, thường làm gián đoạn một mối quan hệ hoặc sự kết nối.
Giới thiệu
Cụm từ “come between sb and sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó mô tả những tình huống khi một điều gì đó hoặc ai đó can thiệp hoặc làm tổn hại đến mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa một người với người khác, hoặc giữa một người với một ý tưởng, niềm tin hay vật thể. Hiểu được “come between sb and sth meaning” giúp người học diễn đạt cách các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến cảm xúc cá nhân hoặc các mối quan hệ. Cụm từ này thường được dùng khi nói về xung đột, hiểu lầm hoặc những trở ngại tạo ra khoảng cách hoặc căng thẳng. Biết cách sử dụng đúng cụm từ này sẽ làm tăng chiều sâu và sự chính xác trong giao tiếp tiếng Anh của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: come between sb and sth (ngăn cách ai đó với điều gì)
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Gây ra sự chia rẽ hoặc mâu thuẫn giữa ai đó với điều gì hoặc với người khác
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Come between sb and sth” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể tách động từ và giới từ ra.
Các mẫu cấu trúc phổ biến bao gồm:
-
Come between + somebody + and + something/somebody
- Example: “Nothing should come between you and your goals.” (“Không điều gì nên come between bạn và mục tiêu của bạn.”)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Come between sb and sth”?
Sử dụng cụm động từ này khi bạn muốn nói về điều gì đó hoặc ai đó can thiệp vào một mối quan hệ hoặc sự kết nối. Nó thường ngụ ý một tác động tiêu cực, chẳng hạn như gây ra vấn đề hoặc mâu thuẫn. “Come between” thường được dùng với con người và những thứ trừu tượng như lòng tin, tình bạn, tình yêu hoặc niềm tin.
Ví dụ, bạn có thể nói: “His work never comes between him and his family,” có nghĩa là công việc của anh ấy không bao giờ làm ảnh hưởng đến cuộc sống gia đình.
Ví dụ
- Jealousy can come between friends and ruin their trust. (Ghen tị có thể làm rạn nứt tình bạn và phá hủy lòng tin giữa họ.)
- The argument came between them and broke their friendship. (Cuộc tranh cãi đã làm rạn nứt mối quan hệ giữa họ và phá vỡ tình bạn.)
- Money should never come between a couple in love. (Tiền bạc không bao giờ nên làm rạn nứt tình cảm giữa một cặp đôi đang yêu nhau.)
- Don’t let doubts come between you and your dreams. (Đừng để những nghi ngờ ngăn cản bạn đến với ước mơ của mình.)
- Come between sb and sth in a sentence: “No one should come between a mother and her child.” (Không ai nên làm gián đoạn mối quan hệ giữa một người mẹ và đứa con của mình.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: “He comes between his friends often.”
- Correct: “He comes between his friends and causes fights.”
- Incorrect: “Come between something and somebody.”
- Correct: “Come between somebody and something.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm:
- Interfere with:: Thông thường có nghĩa là can thiệp vào một tình huống mà bạn không được chào đón.
- Get between:: Tương tự như “come between,” nhưng thường ngụ ý việc chủ động làm gián đoạn.
Sự khác biệt: “Come between” thường ngụ ý một nguyên nhân chia rẽ mang tính thụ động hoặc gián tiếp, trong khi “get between” ám chỉ sự can thiệp tích cực.
Các cụm từ thường gặp
- come between friends (gây rạn nứt giữa bạn bè)
- come between family members (gây mâu thuẫn giữa các thành viên trong gia đình)
- come between lovers (xen vào giữa những người yêu nhau)
- come between beliefs and actions (gây trở ngại giữa niềm tin và hành động)
- come between someone and their goals (gây trở ngại giữa ai đó và mục tiêu của họ)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến come between sb and sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: I’m worried that the new project might come between us and our usual teamwork.
Anna: Tôi lo rằng dự án mới có thể làm ảnh hưởng đến sự phối hợp làm việc thường ngày của chúng ta.
Mark: I understand, but I believe if we communicate well, nothing will come between our friendship.
Mark: Tôi hiểu, nhưng tôi tin rằng nếu chúng ta giao tiếp tốt, sẽ không có gì làm ảnh hưởng đến tình bạn của chúng ta.
Anna: You’re right. We should focus on working together without letting anything come between us.
Anna: Cậu đúng rồi. Chúng ta nên tập trung làm việc cùng nhau mà không để bất cứ điều gì gây chia rẽ giữa chúng ta.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “come between”:
- 1. No one should ever _________ me and my family.
- 2. Jealousy can _________ close friends and cause problems.
- 3. Don’t let fear _________ you and your dreams.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Come between” có thể được dùng với các vật thể không?
A: Có, nó có thể dùng để mô tả sự can thiệp giữa một người và một vật thể hoặc một ý tưởng trừu tượng.
- Q: “Come between” có tách rời được không?
A: Không, bạn không thể tách “come” và “between” trong cụm động từ này.
- Q: Sự khác biệt giữa “come between” và “get between” là gì?
“Come between” thường có nghĩa là gây ra sự chia rẽ một cách gián tiếp, trong khi “get between” ngụ ý sự can thiệp trực tiếp.
- Q: Nó có thể được dùng ở thì quá khứ không?
Có, ví dụ, “That argument came between us.”
- Q: “Come between” là trang trọng hay không trang trọng?
Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

