Ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng đúng của cụm từ “Coax sth from sb”

“Coax sth from sb” có nghĩa là gì?

“Coax sth from sb” có nghĩa là nhẹ nhàng thuyết phục hoặc khuyến khích ai đó đưa cho bạn điều gì đó, thường bằng cách kiên nhẫn hoặc tử tế.

Giới thiệu

Cụm từ “Coax sth from sb” là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến, dùng khi ai đó cố gắng nhẹ nhàng và kiên nhẫn thuyết phục người khác cung cấp điều gì đó. Nó thường ngụ ý một cách tiếp cận tinh tế hoặc nhẹ nhàng, thay vì ép buộc hay yêu cầu trực tiếp. Hiểu được “Coax sth from sb meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi mô tả những tình huống cần thuyết phục mà không gây áp lực. Dù bạn muốn coax thông tin, một bí mật hay một vật gì đó, cụm từ này đều rất phù hợp. Nó hữu ích trong cả môi trường trang trọng và không chính thức, giúp tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên và lịch sự.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: coax something from somebody
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Nhẹ nhàng thuyết phục ai đó đưa cho bạn điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Coax sth from sb” là một cụm động từ phân từ có tân ngữ. Nó không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể tách “coax” và “from” ra với tân ngữ ở giữa. Tân ngữ (điều gì đó) luôn đứng ngay sau “coax,” tiếp theo là “from” cùng với người đó.

    Correct pattern: coax + something + from + somebody Incorrect pattern: coax + from + somebody + something

Example: She coaxed the truth from him. (Correct) (Cô ấy đã khéo léo “Coax the truth from him”.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Coax sth from sb”?

Sử dụng “coax sth from sb” khi bạn muốn mô tả việc nhẹ nhàng thuyết phục ai đó đưa cho bạn một thứ gì đó. “Thứ gì đó” này có thể là thông tin, một vật thể, hoặc thậm chí là cảm xúc. Cụm từ này thường ngụ ý sự kiên nhẫn và nỗ lực cẩn thận hơn là dùng sức mạnh.

Nó hoạt động hiệu quả trong kể chuyện, tường thuật các cuộc trò chuyện hoặc mô tả những tình huống cần sự thuyết phục.

Ví dụ

  • The detective coaxed a confession from the suspect after hours of questioning. (Thám tử đã khéo léo thuyết phục nghi phạm thừa nhận sau nhiều giờ tra hỏi.)
  • She coaxed the secret recipe from her grandmother with a lot of patience. (Cô ấy kiên nhẫn thuyết phục bà ngoại tiết lộ công thức bí mật.)
  • It took some time, but I finally coaxed the truth from my friend. (Mất một thời gian, nhưng cuối cùng tôi cũng khéo léo thuyết phục bạn mình nói ra sự thật.)
  • He coaxed the name of the winner from the shy student. (Anh ấy khéo léo thuyết phục học sinh nhút nhát tiết lộ tên người chiến thắng.)
  • They coaxed a smile from the child by telling funny stories. (Họ khéo léo khiến đứa trẻ mỉm cười bằng cách kể những câu chuyện vui.)

Những ví dụ này cho thấy các cách khác nhau để sử dụng cụm từ “coax sth from sb in a sentence,” minh họa cách nó phù hợp một cách tự nhiên trong tiếng Anh.

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: She coaxed from him the answer.
    Correct: She coaxed the answer from him.
  • Incorrect: They coaxed from their friend the money.
    Correct: They coaxed the money from their friend.
  • Incorrect: I coaxed him from the secret.
    Correct: I coaxed the secret from him.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm:

  • Get sth from sb:: Nói chung hơn, có thể trực tiếp hoặc gián tiếp, ít lịch sự hơn.
  • Extract sth from sb:: Trang trọng hơn và đôi khi ngụ ý sự khó khăn.
  • Persuade sb to give sth:: Một cụm từ rộng hơn, có thể mạnh mẽ hoặc trực tiếp hơn.

“Coax sth from sb” nhấn mạnh việc thuyết phục nhẹ nhàng, thường đi kèm với sự kiên nhẫn và quan tâm, khác với “extract” có thể mang tính cưỡng ép hơn.

Các cụm từ thường gặp

  • Coax information from someone (Dỗ dành ai đó cung cấp thông tin)
  • Coax a confession from a suspect (Dụ dỗ một lời thú nhận từ nghi phạm)
  • Coax a secret from a friend (Dỗ dành bạn bè tiết lộ một bí mật)
  • Coax a smile from a child (Dỗ dành một đứa trẻ mỉm cười)
  • Coax the truth from a witness (Dụ dỗ nhân chứng nói ra sự thật)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến coax sth from sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Did you get the details about the project?
Anna: Bạn đã lấy được thông tin chi tiết về dự án chưa?

Mark: Not yet. I had to coax the information from the manager slowly.
Mark: Chưa đâu. Tôi phải mất thời gian thuyết phục người quản lý mới lấy được thông tin.

Anna: How did you manage that?
Anna: Làm sao bạn có thể làm được điều đó vậy?

Mark: I asked gentle questions and waited for her to open up.
Mark: Tôi đã hỏi những câu hỏi nhẹ nhàng và kiên nhẫn chờ cô ấy cởi mở tâm sự.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct phrase:

She finally _________ the truth _________ her brother after hours of talking.

  • a) coaxed / from
  • b) coaxed / to
  • c) coax / from
  • d) coaxed / by

Câu hỏi thường gặp

  • “Coax sth from sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là nhẹ nhàng thuyết phục ai đó đưa cho bạn một thứ gì đó.
  • “Coax sth from sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
  • Tôi có thể tách riêng “coax” và “from” không? Không, cụm từ này không thể tách rời; tân ngữ phải đứng giữa “coax” và “from.”
  • Những thứ gì có thể được “Coax”? Thông tin, bí mật, lời thú nhận, cảm xúc hoặc vật thể vật lý.
  • “Coax” có giống với “force” không? Không, “coax” ngụ ý sự thuyết phục nhẹ nhàng, không phải ép buộc.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.