“Coax sb out of doing sth” nghĩa là gì?
“Coax sb out of doing sth” có nghĩa là nhẹ nhàng thuyết phục ai đó không làm việc gì đó, thường bằng cách sử dụng sự tử tế hoặc kiên nhẫn.
Giới thiệu
Cụm từ “coax sb out of doing sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động thuyết phục ai đó không làm một việc gì đó. Nó bao gồm cách tiếp cận nhẹ nhàng, kiên nhẫn thay vì dùng sức mạnh hay lời nói gay gắt. Hiểu được “coax sb out of doing sth meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách phù hợp trong các cuộc trò chuyện, đặc biệt khi cố gắng khuyến khích ai đó thay đổi suy nghĩ hoặc hành vi mà không gây ra mâu thuẫn. Cụm từ này hữu ích trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng, làm cho nó trở thành một biểu đạt linh hoạt trong tiếng Anh hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Coax somebody out of doing something
- Loại: Ngoại động từ
- Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Nhẹ nhàng thuyết phục ai đó không làm điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Coax sb out of doing sth” là một cụm động từ tách rời, trong đó “sb” (ai đó) là tân ngữ và “doing sth” là hành động mà họ được thuyết phục không làm.
-
Pattern: coax + somebody + out of + doing something
- Example: She coaxed him out of quitting his job. (Cô ấy khéo léo thuyết phục anh ấy không nghỉ việc.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Coax sb out of doing sth”?
Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó đang được khéo léo thuyết phục không làm một việc cụ thể nào đó. Nó ngụ ý sự kiên nhẫn và lòng tốt thay vì gây áp lực. Ví dụ, nếu một người bạn đang nghĩ đến việc rời bữa tiệc sớm, bạn có thể coax them out of leaving bằng cách đưa ra những lý do để họ ở lại. Cụm từ này thường dùng trong những tình huống liên quan đến cảm xúc hoặc quyết định mà việc thuyết phục mạnh mẽ sẽ không hiệu quả.
Ví dụ
- She coaxed her brother out of skipping school by explaining the importance of education. (Cô ấy thuyết phục anh trai không trốn học bằng cách giải thích tầm quan trọng của việc học.)
- They coaxed the cat out of hiding with a treat. (Họ dụ con mèo ra khỏi chỗ trốn bằng một món ăn ngon.)
- He managed to coax his friend out of canceling their plans. (Anh ấy đã thành công thuyết phục bạn mình không hủy bỏ kế hoạch đã định.)
- My parents coaxed me out of quitting the team by reminding me of all the fun I would miss. (Bố mẹ tôi đã khuyên nhủ tôi đừng bỏ đội bằng cách nhắc nhở tôi về tất cả những niềm vui mà tôi sẽ bỏ lỡ.)
- Can you coax him out of making that risky investment? (Bạn có thể thuyết phục anh ấy không thực hiện khoản đầu tư rủi ro đó không?)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: She coaxed out her sister of going to the party.
- Correct: She coaxed her sister out of going to the party.
- Incorrect: They coaxed him not to do the work.
- Correct: They coaxed him out of doing the work.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm “talk sb out of doing sth” và “persuade sb not to do sth.” Tuy nhiên, “coax sb out of doing sth” gợi ý một cách tiếp cận nhẹ nhàng, kiên nhẫn hơn so với “talk sb out of,” vốn đôi khi mang tính trực tiếp hơn. “Persuade” mang nghĩa chung hơn và không phải lúc nào cũng ngụ ý sự nhẹ nhàng như “coax.”
Các cụm từ thường gặp
- Coax someone out of quitting (Dỗ dành ai đó đừng từ bỏ)
- Coax someone out of leaving (Dỗ dành ai đó đừng rời đi)
- Coax someone out of hiding (Dụ ai đó ra khỏi chỗ trốn)
- Coax someone out of making a mistake (Dỗ dành ai đó không phạm sai lầm)
- Coax someone out of doing something dangerous (Dỗ dành ai đó không làm việc nguy hiểm)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến coax sb out of doing sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: I don’t want to go to the meeting today.
Anna: Tôi không muốn đi họp hôm nay.
Ben: Come on, I’ll help you prepare. I can coax you out of skipping it.
Ben: Thôi nào, anh sẽ giúp em chuẩn bị. Anh có thể thuyết phục em đừng bỏ qua buổi đó.
Anna: Okay, if you say so. Thanks for convincing me!
Anna: Được rồi, nếu bạn nói vậy. Cảm ơn bạn đã thuyết phục tôi!
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- a) She coaxed her friend out of canceling the trip.
- b) She coaxed out her friend of canceling the trip.
- c) She coaxed her friend of out canceling the trip.
Answer: a)
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Coax sb out of doing sth” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Có, nhưng nó phổ biến hơn trong giao tiếp nói và các ngữ cảnh không chính thức.
- Q:”Coax” có phải lúc nào cũng là sự thuyết phục nhẹ nhàng không? Đúng vậy, “coax” ngụ ý một cách thuyết phục nhẹ nhàng và kiên nhẫn.
- Q:Tôi có thể dùng “coax” mà không có “out of” được không? Có, nhưng với nghĩa khác, ví dụ như “coax a cat” nghĩa là nhẹ nhàng thuyết phục con mèo đến.
- Q:Sự khác biệt giữa “coax sb out of sth” và “talk sb out of sth” là gì? “Coax” nhẹ nhàng và kiên nhẫn hơn so với “talk sb out of,” vốn có thể trực tiếp hơn.
- Q:Tôi có luôn luôn dùng động từ dạng gerund sau “out of” không? Vâng, động từ sau “out of” thường ở dạng -ing.

