Ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng cụm từ “Coax sb into doing sth”

“Coax sb into doing sth” có nghĩa là gì?

“Coax sb into doing sth” có nghĩa là khéo léo thuyết phục ai đó làm điều gì, thường bằng sự kiên nhẫn và lòng tốt.

Giới thiệu

Cụm từ “coax sb into doing sth” là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến dùng khi ai đó thuyết phục người khác làm điều gì đó, thường theo cách nhẹ nhàng và kiên nhẫn. “sb” là viết tắt của somebody (ai đó), còn “sth” là viết tắt của something (điều gì đó). Cụm động từ này thường mô tả những tình huống mà mệnh lệnh trực tiếp không hiệu quả, nên người ta dùng cách tiếp cận nhẹ nhàng hơn. Hiểu được ý nghĩa của “coax sb into doing sth” giúp người học cải thiện kỹ năng giao tiếp, làm cho tiếng Anh của họ nghe tự nhiên và lịch sự hơn. Nó hữu ích trong cả bối cảnh trang trọng lẫn không chính thức, đặc biệt khi nói về việc thuyết phục bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp mà không gây áp lực.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: coax sb into doing sth (dỗ dành ai đó làm việc gì)
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: nhẹ nhàng thuyết phục ai đó làm việc gì

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Coax sb into doing sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách “coax” và “into” bằng cách đặt tân ngữ ở giữa.

Mẫu điển hình là:

    Coax + somebody + into + verb-ing

Ví dụ:

  • She coaxed him into trying the new food. (Cô ấy khéo léo thuyết phục anh ấy thử món ăn mới.)
  • They coaxed the cat into coming inside. (Họ đã dụ con mèo vào trong nhà.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Coax sb into doing sth”?

Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn mô tả việc thuyết phục ai đó một cách nhẹ nhàng và tử tế để làm điều gì đó. Nó thường ngụ ý rằng người bị thuyết phục đang do dự hoặc không chắc chắn. Động từ theo sau “into” luôn ở dạng “-ing” (danh động từ).

Ví dụ, bạn có thể “coax” một đứa trẻ ăn rau hoặc “coax” một người bạn đi dự tiệc. Nó nhẹ nhàng hơn việc ra lệnh hay ép buộc ai đó.

Ví dụ

  • My parents coaxed me into finishing my homework before watching TV. (Bố mẹ tôi đã khéo léo thuyết phục tôi hoàn thành bài tập về nhà trước khi xem tivi.)
  • She coaxed her dog into getting into the bath. (Cô ấy nhẹ nhàng thuyết phục con chó của mình chịu vào bồn tắm.)
  • He coaxed his colleague into joining the project team. (Anh ấy đã thuyết phục đồng nghiệp tham gia vào nhóm dự án.)
  • We had to coax the shy student into participating in the discussion. (Chúng tôi phải khéo léo thuyết phục học sinh nhút nhát tham gia vào cuộc thảo luận.)
  • They coaxed the old car into starting on a cold morning. (Họ khéo léo thuyết phục chiếc xe cũ nổ máy vào một buổi sáng lạnh giá.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: She coaxed me to do the work.
    Correct: She coaxed me into doing the work.
  • Incorrect: He coaxed her do the task.
    Correct: He coaxed her into doing the task.
  • Incorrect: Coax someone for doing something.
    Correct: Coax someone into doing something.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Coax và Persuade: “Coax” ngụ ý sự thuyết phục nhẹ nhàng, kiên nhẫn, trong khi “persuade” có thể mạnh mẽ hoặc trực tiếp hơn.

Coax và Force: “Force” có nghĩa là bắt ai đó làm điều gì đó trái với ý muốn của họ, điều này mạnh mẽ hơn nhiều so với “coax.”

Coax và Convince: “Convince” tập trung vào việc thay đổi niềm tin hoặc ý kiến của ai đó, trong khi “coax” tập trung vào việc thuyết phục hành động bằng sự nhẹ nhàng.

Các cụm từ thường gặp

  • Coax someone into talking (Dỗ dành ai đó nói chuyện)
  • Coax someone into trying (Dỗ dành ai đó thử làm gì)
  • Coax someone into coming (Dỗ dành ai đó đến đây)
  • Coax someone into agreeing (Thuyết phục ai đó đồng ý)
  • Coax someone into helping (Dỗ dành ai đó giúp đỡ)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến coax sb into doing sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: I don’t think Tom wants to join us for dinner.
Anna: Tôi nghĩ Tom không muốn đi ăn tối cùng chúng ta đâu.

Ben: I’ll try to coax him into coming. Maybe he just needs a little encouragement.
Ben: Tôi sẽ cố thuyết phục anh ấy đến. Có thể anh ấy chỉ cần một chút động viên thôi.

Anna: Good idea. You’re always good at that.
Anna: Ý kiến hay đấy. Cậu lúc nào cũng giỏi khoản đó mà.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of the verb:

  • She managed to __________ him __________ help with the project.
  • They coaxed the kitten __________ out from under the bed.
  • Can you coax your brother __________ clean his room?

Answers: coax / into / coming / into / to / into / doing

Câu hỏi thường gặp

  • Q:Tôi có thể dùng “coax” với các tân ngữ khác ngoài người không? Thông thường, “coax” được dùng với người hoặc động vật làm tân ngữ.
  • Q:”Coax” là từ trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
  • Q:Tôi có luôn phải dùng dạng “-ing” sau “into” không? Có, “into” luôn yêu cầu một động từ dạng gerund (động từ + -ing) theo sau.
  • Q:”Coax” có thể ngụ ý ép buộc không? Không, “coax” ngụ ý thuyết phục nhẹ nhàng, không phải ép buộc.
  • Q:”Coax sb into doing sth” có thể tách ra được không? Không, cụm này không thể tách; không được chia tách “coax” và “into.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.