“Coax sb out of sth” có nghĩa là gì?
“Coax sb out of sth” có nghĩa là khéo léo thuyết phục ai đó từ bỏ hoặc tiết lộ điều gì đó, thường bằng sự kiên nhẫn và lòng tốt.
Giới thiệu
Cụm từ “coax sb out of sth” là một động từ cụm tiếng Anh hữu ích, dùng để chỉ việc thuyết phục ai đó làm hoặc cho điều gì đó mà họ ngần ngại chia sẻ. Từ “coax” gợi ý một cách tiếp cận nhẹ nhàng và kiên nhẫn thay vì dùng sức ép hay cưỡng bức. Hiểu được ý nghĩa của “coax sb out of sth” giúp người học diễn đạt những tình huống mà sự thuyết phục diễn ra một cách tinh tế và cẩn trọng. Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, kinh doanh và kể chuyện. Biết cách sử dụng đúng sẽ cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn bằng cách thể hiện sự đồng cảm và khéo léo. Trong bài viết này, bạn sẽ học được ý nghĩa, cấu trúc, ví dụ, những lỗi thường gặp và mẹo hữu ích để sử dụng biểu đạt này một cách hiệu quả.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: coax somebody out of something
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa: Nhẹ nhàng thuyết phục ai đó từ bỏ hoặc tiết lộ điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Coax sb out of sth” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là tân ngữ (sb) được đặt giữa “coax” và “out of.” Cấu trúc là:
-
Coax + somebody + out of + something
Example: She coaxed him out of his hesitation. (Cô ấy khéo léo thuyết phục anh ấy vượt qua sự do dự.)
Bạn không thể tách “out of” ra khỏi cụm từ; nó luôn đi liền với nhau.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Coax sb out of sth”?
Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn mô tả việc thuyết phục ai đó một cách nhẹ nhàng để từ bỏ điều gì đó, như thông tin, một vật dụng hoặc một thói quen. Nó thường ngụ ý sự kiên nhẫn và lòng tốt thay vì dùng sức mạnh. Cụm từ này có thể được dùng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
Ví dụ, bạn có thể “Coax sb out of sth” một đứa trẻ đang trốn hoặc “Coax sb out of sth” một người bạn đang trong tâm trạng tồi tệ. Điều này thể hiện cách thuyết phục nhẹ nhàng.
Ví dụ
- She coaxed the secret out of him after hours of talking. (Sau nhiều giờ trò chuyện, cô ấy đã khéo léo thuyết phục anh ấy tiết lộ bí mật.)
- It took some time, but I finally coaxed my brother out of his refusal to join us. (Mất một lúc, nhưng cuối cùng tôi cũng thuyết phục được anh trai tôi từ bỏ việc từ chối tham gia cùng chúng tôi.)
- The teacher coaxed the shy student out of his shell during the group activity. (Giáo viên đã khéo léo giúp học sinh nhút nhát cởi mở hơn trong hoạt động nhóm.)
- We coaxed the cat out of the closet with some treats. (Chúng tôi dụ con mèo ra khỏi tủ bằng vài món ăn vặt.)
- He coaxed his friend out of lending him the money. (Anh ấy khéo léo thuyết phục bạn mình không cho anh ta mượn tiền.)
Những lỗi thường gặp
- Incorrect: I coaxed out of him the answer.
Correct: I coaxed the answer out of him. - Incorrect: She coaxed him out the secret.
Correct: She coaxed the secret out of him. - Incorrect: Coax somebody out something.
Correct: Coax somebody out of something.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “persuade sb to do sth” và “talk sb into sth.” Tuy nhiên, “coax sb out of sth” nhấn mạnh vào việc thuyết phục nhẹ nhàng để từ bỏ hoặc tiết lộ điều gì đó, thường đi kèm với sự kiên nhẫn.
Ví dụ, “persuade” có thể mạnh mẽ hơn, trong khi “coax” ngụ ý sự nhẹ nhàng. “Talk sb into” thường có nghĩa là thuyết phục ai đó làm một việc gì đó, không nhất thiết là từ bỏ điều gì.
Các cụm từ thường gặp
- Coax sb out of a secret (Dụ dỗ ai đó tiết lộ bí mật)
- Coax sb out of hiding (Dụ ai đó ra khỏi chỗ trốn)
- Coax sb out of their shell (Khéo léo giúp ai đó mở lòng hơn)
- Coax sb out of money (Dụ ai đó đưa tiền ra)
- Coax sb out of fear (Dỗ dành ai đó vượt qua nỗi sợ)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến coax sb out of sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: I tried to find out why Mark was upset, but he wouldn’t tell me.
Anna: Tôi đã cố gắng tìm hiểu lý do tại sao Mark buồn, nhưng anh ấy không chịu nói với tôi.
Ben: Maybe you need to coax the reason out of him gently.
Ben: Có lẽ bạn cần khéo léo thuyết phục anh ấy nói ra lý do.
Anna: I did. I asked him calmly and gave him time to open up.
Anna: Tôi đã làm vậy. Tôi nhẹ nhàng hỏi anh ấy và cho anh ấy thời gian để cởi mở hơn.
Ben: That’s the best way. Sometimes people just need patience.
Ben: Đó là cách tốt nhất. Đôi khi người ta chỉ cần sự kiên nhẫn mà thôi.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “coax sb out of sth”:
- She finally __________ the truth __________ her brother after many questions.
- It’s not easy to __________ someone __________ their comfort zone.
- We had to __________ the cat __________ the tree with some food.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Coax sb out of sth” có phải là cách diễn đạt trang trọng không? A: Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Q: Có thể dùng “coax” mà không có “out of” không? A: Có, nhưng ý nghĩa sẽ khác. “Coax” một mình có nghĩa là khéo léo thuyết phục, còn “coax sb out of sth” nghĩa là khiến ai đó từ bỏ hoặc tiết lộ điều gì đó.
- Q: Sự khác biệt giữa “coax” và “persuade” là gì? A: “Coax” ngụ ý sự thuyết phục nhẹ nhàng và kiên nhẫn, trong khi “persuade” có thể mạnh mẽ hoặc trực tiếp hơn.
- Q: “Coax sb out of sth” có thể dùng với những thứ khác ngoài bí mật không? A: Có, nó có thể dùng với bất kỳ vật, cảm xúc hoặc hành vi nào mà ai đó không muốn từ bỏ.

