“Call sth in” nghĩa là gì?
“Call sth in” có nghĩa là yêu cầu sự giúp đỡ, dịch vụ hoặc hỗ trợ từ chuyên gia hoặc cơ quan có thẩm quyền, thường qua điện thoại hoặc liên hệ chính thức.
Giới thiệu
Cụm động từ “call sth in” thường được sử dụng trong tiếng Anh khi ai đó cần nhờ giúp đỡ hoặc gọi chuyên gia đến xử lý một công việc cụ thể. Ví dụ, nếu một chiếc máy bị hỏng, bạn có thể “call in” kỹ thuật viên. Cụm từ này thường được dùng trong môi trường làm việc, các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần đến chuyên môn bên ngoài. Hiểu được ý nghĩa của “call sth in” giúp bạn giao tiếp rõ ràng khi yêu cầu hỗ trợ hoặc dịch vụ. Cụm từ này có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc gọi điện xin nghỉ ốm ở chỗ làm đến việc nhờ vả hay gọi thêm lực lượng hỗ trợ.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: call sth in (gọi cái gì đó đến)
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: yêu cầu sự giúp đỡ hoặc dịch vụ từ ai đó, thường là chuyên gia hoặc người có thẩm quyền
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Call sth in” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (một cái gì đó) có thể đứng giữa “call” và “in” hoặc sau “in.”
- Call something in (“Call something in”)
- Call in something (Gọi “Call in something”)
Cả hai cách đều đúng, nhưng “call something in” phổ biến hơn. Ví dụ:
- We need to call the electrician in. (Chúng ta cần gọi thợ điện đến.)
- We need to call in the electrician. (Chúng ta cần gọi thợ điện đến.)
Làm thế nào để sử dụng “Call sth in”?
Bạn dùng cụm từ “call sth in” khi muốn yêu cầu sự giúp đỡ, dịch vụ hoặc hỗ trợ từ chuyên gia, cơ quan có thẩm quyền hoặc nguồn bên ngoài. Nó thường bao gồm việc liên hệ với ai đó qua điện thoại hoặc các phương tiện chính thức để xử lý một vấn đề hoặc tình huống. Nó cũng có thể có nghĩa là báo cáo chính thức một việc gì đó, như gọi điện báo cáo hoặc khiếu nại.
Các bối cảnh phổ biến bao gồm:
- Workplace problems (e.g., calling in a specialist) (Các vấn đề tại nơi làm việc (ví dụ, yêu cầu chuyên gia đến hỗ trợ))
- Medical situations (e.g., calling in a doctor) (Các tình huống y tế (ví dụ, gọi bác sĩ đến))
- Reporting absences (e.g., calling in sick) (Báo cáo vắng mặt (ví dụ, thông báo nghỉ ốm))
- Law enforcement or emergency services (e.g., calling in reinforcements) (Lực lượng thực thi pháp luật hoặc dịch vụ khẩn cấp (ví dụ, yêu cầu tăng viện))
Ví dụ
- We had to call in a plumber to fix the leaking pipe. (Chúng tôi phải gọi thợ sửa ống nước đến để sửa đường ống bị rò rỉ.)
- The company called in an expert to evaluate the damage. (Công ty đã mời một chuyên gia đến để đánh giá thiệt hại.)
- She called in sick because she had a fever. (Cô ấy xin nghỉ vì bị sốt.)
- The manager called in extra staff for the busy weekend. (Quản lý đã điều động thêm nhân viên để phục vụ cho cuối tuần bận rộn.)
- They called in the police when the alarm went off. (Họ đã gọi cảnh sát đến khi còi báo động vang lên.)
Những lỗi phổ biến
- Incorrect: I will call in the doctor the patient.
Correct: I will call the doctor in for the patient. - Incorrect: He calls in sick tomorrow.
Correct: He will call in sick tomorrow. - Incorrect: We call in the technician yesterday.
Correct: We called in the technician yesterday.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm:
- Call off:: hủy bỏ một việc gì đó (nghĩa khác)
- Call up:: gọi điện cho ai đó hoặc triệu tập nhập ngũ
- Bring in:: liên quan đến ai đó hoặc điều gì đó, thường để nhờ giúp đỡ hoặc xin lời khuyên
“Call sth in” cụ thể có nghĩa là yêu cầu giúp đỡ hoặc báo cáo điều gì đó một cách chính thức. Khác với “bring in,” nó tập trung vào hành động liên lạc hoặc yêu cầu hỗ trợ.
Các cụm từ thường gặp
- Call in a favor (Nhờ vả một ân huệ)
- Call in sick (Báo ốm)
- Call in the experts (Gọi các chuyên gia đến hỗ trợ)
- Call in the police (Gọi cảnh sát đến ngay.)
- Call in a technician (Gọi kỹ thuật viên đến hỗ trợ)
- Call in reinforcements (Gọi thêm quân tiếp viện)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến call sth in:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: The air conditioner stopped working again.
Anna: Máy điều hòa lại hỏng rồi.
Ben: Should we try to fix it ourselves?
Ben: Chúng ta có nên tự mình sửa nó không?
Anna: No, better call in a professional this time.
Anna: Không, lần này tốt hơn là nên nhờ đến chuyên gia.
Ben: Good idea. I’ll call in the repair service now.
Ben: Ý hay đấy. Tôi sẽ gọi dịch vụ sửa chữa đến ngay bây giờ.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “call in”:
- We _______ a mechanic to fix the car yesterday.
- If you feel unwell, you should _______ sick to your manager.
- The company decided to _______ a consultant for advice.
- They _______ the police after the break-in.
Câu hỏi thường gặp
- “Call sth in” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là yêu cầu sự giúp đỡ hoặc dịch vụ từ chuyên gia hoặc cơ quan có thẩm quyền, thường qua điện thoại hoặc liên hệ chính thức.
- “Call sth in” có tách rời được không? Có, bạn có thể nói cả “call something in” và “call in something.”
- Tôi có thể dùng “call in” để báo vắng mặt không? Có, “call in sick” là cụm từ phổ biến dùng khi báo rằng bạn không thể đi làm vì ốm.
- Sự khác biệt giữa “call in” và “call off” là gì? “Call in” có nghĩa là yêu cầu giúp đỡ hoặc báo cáo, trong khi “call off” có nghĩa là hủy bỏ một việc gì đó.
- “Call in” có thể được sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp không? Có, bạn có thể call in các dịch vụ khẩn cấp như cảnh sát hoặc cứu thương.

