Ý nghĩa của “Call sb off”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Call sb off” có nghĩa là gì?

“Call sb off” có nghĩa là ra lệnh cho ai đó ngừng làm việc gì đó, đặc biệt là ngừng một hành động hoặc sự kiện đang diễn ra.

Giới thiệu

Cụm động từ “call sb off” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả việc ngăn một người hoặc nhóm người tiếp tục một hoạt động. Khi bạn “call someone off,” bạn yêu cầu họ dừng những gì họ đang làm, thường là vì tình huống đã thay đổi hoặc không còn cần thiết phải tiếp tục. Cụm từ này rất hữu ích trong nhiều tình huống hàng ngày, như dừng một cuộc tìm kiếm, kết thúc một cuộc tranh luận hoặc ngừng một nhiệm vụ. Hiểu được ý nghĩa của “call sb off” sẽ giúp bạn giao tiếp rõ ràng khi muốn hủy bỏ hoặc ngăn chặn một hành động liên quan đến người khác.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: call somebody off
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Ra lệnh cho ai đó ngừng làm việc gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Call sb off” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa “call” và “off” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.

  • call somebody off (gọi ai đó dừng lại)
  • call off somebody (hủy bỏ ai đó)

Cả hai hình thức đều đúng, nhưng hình thức đầu tiên phổ biến hơn trong tiếng Anh nói.

Các mẫu ví dụ:

    Subject + call + object + off Subject + call off + object

Làm thế nào để sử dụng “Call sb off”?

Bạn dùng “call sb off” khi muốn bảo ai đó dừng một hoạt động. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống như ngăn chặn một nhóm, kết thúc một nhiệm vụ hoặc hủy bỏ một hành động đã lên kế hoạch. Thông thường, nó liên quan đến một người hoặc nhóm (sb) đang làm gì đó, và người khác bảo họ dừng lại.

Ví dụ, một quản lý có thể cho công nhân nghỉ việc khỏi một nhiệm vụ nguy hiểm, hoặc một cảnh sát có thể kết thúc cuộc tìm kiếm khi người đó đã được tìm thấy.

Ví dụ

  • The coach called the players off the field because of the storm. (Huấn luyện viên đã gọi các cầu thủ rời sân vì cơn bão.)
  • They called off the search after finding the lost dog. (Họ đã ngừng tìm kiếm sau khi tìm thấy con chó bị lạc.)
  • The teacher called the students off the project when the deadline changed. (Khi hạn chót thay đổi, giáo viên đã yêu cầu các học sinh ngừng tham gia dự án.)
  • Police called off the chase when the suspect escaped into a crowded area. (Cảnh sát đã dừng cuộc truy đuổi khi nghi phạm chạy trốn vào khu vực đông người.)
  • She called off her friends from arguing before it got worse. (Cô ấy can ngăn bạn bè không cãi nhau nữa trước khi mọi chuyện trở nên tồi tệ hơn.)

Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng “call sb off” trong câu để giúp bạn hiểu rõ hơn.

Những lỗi thường gặp

  • Incorrect: They called off to the workers.
  • Correct: They called the workers off.
  • Incorrect: I call off him from the meeting.
  • Correct: I called him off from the meeting.

Hãy nhớ, bạn phải đặt đối tượng (ai đó) ngay sau từ “call” hoặc ở cuối cụm từ. Nói “call off to” là sai.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Call sb off” tương tự như “stop sb,” “order sb to stop,” hoặc “cancel.” Tuy nhiên, “call sb off” đặc biệt ngụ ý việc ra lệnh chính thức hoặc rõ ràng để dừng một hành động đang diễn ra.

So sánh với:

  • Call off có nghĩa là hủy bỏ một sự kiện. Ví dụ: Họ đã call off cuộc họp.
  • Tell sb to stop:: Cô ấy bảo anh ấy dừng lại.
  • Stop sb:: Hành động trực tiếp nhưng ít trang trọng hơn “call sb off.” Ví dụ: Người bảo vệ đã ngăn khách tham quan.

Các cụm từ thường gặp

  • call the dogs off (Gọi mấy con chó lại thôi)
  • call the search party off (hủy bỏ đội tìm kiếm)
  • call the workers off (Cho công nhân nghỉ làm)
  • call the attack off (hủy bỏ cuộc tấn công)
  • call the dogs off the chase (gọi lũ chó ngừng đuổi bắt)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến call sb off:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Mark: The dogs are chasing the cat again!
Mark: Mấy con chó lại đang đuổi theo con mèo rồi!

Lisa: Call them off before they hurt it.
Lisa: Hãy ngăn họ lại trước khi họ làm nó bị thương.

Mark: Okay, I’m calling the dogs off now.
Mark: Được rồi, tôi đang gọi mấy con chó về ngay bây giờ.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of “call sb off”:

  • The manager ______ the employees ______ the project due to safety concerns.
  • The police ______ the search ______ after they found the missing child.
  • She ______ her friends ______ from fighting during the meeting.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Call sb off” có thể được dùng ở thì quá khứ không? A: Có, ví dụ, “They called the team off yesterday.”
  • Q: “Call sb off” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả tình huống trang trọng lẫn không trang trọng.
  • Q: Tôi có thể nói “call off sb” thay vì “call sb off” được không? A: Được, nhưng “call sb off” phổ biến hơn.
  • Q: “Call sb off” có chỉ áp dụng cho người không? A: Thường thì có, nhưng nó cũng có thể dùng cho động vật như chó.
  • Q: Sự khác biệt giữa “call off” và “call sb off” là gì? A: “Call off” có nghĩa là hủy bỏ một sự kiện, trong khi “call sb off” có nghĩa là ra lệnh cho ai đó dừng một hành động.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.