“Bring sb up to sth” có nghĩa là gì?
“Bring sb up to sth” có nghĩa là thông báo hoặc cập nhật cho ai đó về những thông tin hoặc diễn biến mới nhất liên quan đến một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.
Giới thiệu
Cụm động từ “bring sb up to sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày để mô tả hành động cập nhật thông tin mới cho ai đó mà họ có thể đã bỏ lỡ. Nếu ai đó đã vắng mặt hoặc không nắm bắt được tình hình, bạn có thể “bring them up to speed” bằng cách chia sẻ những tin tức hoặc thay đổi gần đây. Hiểu được ý nghĩa của “bring sb up to sth” giúp người học giao tiếp hiệu quả trong cả các cuộc trò chuyện chuyên nghiệp và thân mật. Cụm từ này nhấn mạnh hành động làm cho ai đó nhận biết những điều họ cần biết, đảm bảo họ được thông tin đầy đủ và sẵn sàng tham gia.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: bring somebody up to something (ví dụ, bring you up to date)
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: cập nhật hoặc thông báo cho ai đó về thông tin mới
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Bring sb up to sth” là một cụm động từ chuyển tiếp và thường theo cấu trúc sau:
-
bring + somebody + up to + something
- “sb” = somebody (the person being informed) (“sb” = ai đó (người được thông báo))
- “sth” = something (the information or state they are updated about) (“sth” = điều gì đó (thông tin hoặc trạng thái mà họ được cập nhật))
Động từ này có thể tách rời khi dùng với đại từ: bạn có thể nói “bring them up to speed” hoặc “bring up them to speed,” nhưng cách đầu nghe tự nhiên hơn.
Làm thế nào để sử dụng “Bring sb up to sth”?
Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn cập nhật cho ai đó về một chủ đề mà họ chưa nắm rõ hoàn toàn. Nó thường được dùng trong kinh doanh, giáo dục và các cuộc trò chuyện hàng ngày. Phần “sth” thường ám chỉ trạng thái kiến thức, tình hình hoặc thông tin mới nhất, như “tốc độ,” “ngày tháng,” hoặc “mức chuẩn.”
Ví dụ, bạn có thể nói, “Let me bring you up to date on the project,” nghĩa là bạn sẽ chia sẻ những tin tức mới nhất về dự án.
Ví dụ
- Can you bring me up to speed on what happened during the meeting? (Bạn có thể cập nhật cho tôi biết những gì đã xảy ra trong cuộc họp không?)
- She brought her colleagues up to date before the presentation started. (Cô ấy đã cập nhật cho các đồng nghiệp của mình trước khi buổi thuyết trình bắt đầu.)
- I need to bring you up to speed about the new company policies. (Tôi cần cập nhật cho bạn những chính sách mới của công ty.)
- Before you start, let me bring you up to date with the current situation. (Trước khi bạn bắt đầu, để tôi cập nhật cho bạn về tình hình hiện tại.)
- The manager brought everyone up to date on the quarterly results. (Quản lý đã cập nhật cho mọi người về kết quả quý vừa qua.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: Bring me up to the news.
Correct: Bring me up to date on the news. - Incorrect: Can you bring up me to speed?
Correct: Can you bring me up to speed? - Incorrect: I will bring you to up date.
Correct: I will bring you up to date.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm:
- Bring sb up to date: – nhấn mạnh thông tin mới nhất.
- Bring sb up to speed: – tập trung vào việc làm cho ai đó có kiến thức ngang bằng với người khác.
- Update sb: – một thuật ngữ chung hơn không có cấu trúc động từ cụm.
Trong khi “bring sb up to date” và “bring sb up to speed” thường có thể thay thế cho nhau, thì “up to speed” phổ biến hơn trong các bối cảnh chuyên nghiệp.
Các cụm từ thường gặp
- bring sb up to speed (cập nhật cho ai đó thông tin mới nhất)
- bring sb up to date (cập nhật cho ai đó những thông tin mới nhất)
- bring sb up to par (đưa ai đó đạt tiêu chuẩn)
- bring sb up to speed on a project (cập nhật cho ai đó về tiến độ của một dự án)
- bring sb up to speed about changes (cập nhật cho ai đó về những thay đổi)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến bring sb up to sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: I just got back from vacation. Can you bring me up to speed on the new marketing plan?
Anna: Mình vừa mới đi nghỉ về. Bạn có thể cập nhật cho mình những thông tin mới nhất về kế hoạch marketing được không?
John: Sure! We decided to focus more on social media ads and increase the budget.
John: Chắc chắn rồi! Chúng tôi đã quyết định tập trung nhiều hơn vào quảng cáo trên mạng xã hội và tăng ngân sách.
Anna: Thanks! That helps me a lot.
Anna: Cảm ơn bạn! Điều đó giúp tôi rất nhiều.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- a) Can you bring me up to date on the latest news?
- b) Can you bring me up date on the latest news?
- c) Can you bring me to up date on the latest news?
Answer: a) Can you bring me up to date on the latest news?
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Bring sb up to speed” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là cập nhật cho ai đó những thông tin mới nhất để họ hiểu rõ tình hình.
- Q:”Bring sb up to sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q:Tôi có thể dùng “bring sb up to date” và “bring sb up to speed” thay thế cho nhau được không? Có, cả hai đều có nghĩa là cập nhật thông tin cho ai đó, nhưng “up to speed” phổ biến hơn trong môi trường công sở.
- Q:”Bring sb up to sth” có thể tách rời không? Có, đặc biệt khi sử dụng đại từ, ví dụ như “bring me up to speed.”
- Q:Tôi có thể dùng “bring sb up to speed” cho các chủ thể không phải con người không? Không, cụm từ này chỉ dùng khi cập nhật thông tin cho con người thôi.

