“Blow sth away” có nghĩa là gì?
“Blow sth away” có nghĩa là gây ấn tượng mạnh với ai đó hoặc di chuyển vật gì đó bằng gió mạnh hoặc lực mạnh. Đây là một cụm động từ phổ biến với cả nghĩa bóng và nghĩa đen.
Introduction to the Phrasal Verb Blow sth away
The phrasal verb blow sth away has two main meanings. First, it means to surprise or impress someone so much that they feel amazed or overwhelmed. For example, a performance can blow an audience away with its quality. Second, it refers to physically moving or scattering something using strong wind or air. For instance, the wind can blow leaves away from the garden. Understanding the blow sth away meaning helps learners use it correctly in different situations, whether describing emotions or physical actions. This phrase is useful in everyday English and adds color to your expressions.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: blow something away
- Loại: ngoại động từ (cần có tân ngữ)
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: gây ấn tượng sâu sắc hoặc làm di chuyển thứ gì đó bằng gió mạnh
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Blow sth away” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “blow” và “away” hoặc sau “away.”
- blow something away (thổi bay cái gì đó)
- blow away something (thổi bay thứ gì đó)
Ví dụ:
- They blew the dust away. (Họ đã thổi bay lớp bụi.)
- They blew away the dust. (Họ đã thổi bay lớp bụi.)
Cả hai cách đều đúng, nhưng đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ là phổ biến hơn.
Ví dụ
- The magician’s tricks blew the audience away. (Những màn ảo thuật của ảo thuật gia đã khiến khán giả hoàn toàn kinh ngạc.)
- A strong wind blew the papers away from the table. (Một cơn gió mạnh đã thổi bay những tờ giấy khỏi bàn.)
- Her singing performance really blew me away. (Màn trình diễn ca hát của cô ấy thực sự khiến tôi vô cùng ấn tượng.)
- The storm blew away the old roof tiles. (Cơn bão đã thổi bay những ngói mái cũ.)
- That movie’s special effects blew everyone away. (Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim đó đã làm mọi người kinh ngạc.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: The wind blow away the leaves.
- Correct: The wind blew away the leaves.
- Incorrect: She blowed me away with her story.
- Correct: She blew me away with her story.
Hãy nhớ, quá khứ của “blow” là “blew,” chứ không phải “blowed.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Blow sth away” có thể được so sánh với các động từ cụm tương tự như “blow sth off” và “blow sth up.”
- Blow sth off:: bỏ qua hoặc không tham gia vào việc gì đó (ví dụ, “blow off” một cuộc họp).
- Blow sth up:: thổi phồng hoặc làm nổ cái gì đó.
- Blow sth away:: gây ấn tượng mạnh hoặc làm di chuyển thứ gì đó bằng gió.
Không giống như “blow off” hay “blow up,” “blow away” tập trung vào sự ngạc nhiên hoặc chuyển động vật lý do gió.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
- Blow the leaves away (Thổi bay những chiếc lá đi)
- Blow the dust away (Thổi bay lớp bụi đi)
- Blow the competition away (Đánh bại đối thủ một cách áp đảo)
- Blow someone away (impress) (Gây ấn tượng mạnh với ai đó)
- Blow the roof away (figurative for great excitement) (Thổi bay mái nhà (ẩn dụ cho sự phấn khích lớn))
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến blow sth away:
Đối thoại trong đời thực
Anna: Did you see the concert last night?
Anna: Bạn có xem buổi hòa nhạc tối qua không?
Ben: Yes! The band blew me away with their energy.
Ben: Đúng vậy! Ban nhạc đã làm tôi hoàn toàn kinh ngạc bởi nguồn năng lượng của họ.
Anna: I know, right? The crowd was really excited.
Anna: Tôi biết mà, đúng không? Đám đông thật sự phấn khích đến mức không thể kiềm chế được.
Ben: Also, the wind blew the flyers away while we were waiting outside.
Ben: Hơn nữa, khi chúng tôi đang chờ bên ngoài, gió đã thổi bay những tờ rơi.
Anna: That storm was strong! It literally blew everything away.
Anna: Cơn bão đó thật mạnh! Nó đã cuốn phăng mọi thứ.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “blow away”:
- The strong wind ______ the trash off the street yesterday.
- Her speech ______ the entire audience ______.
- Don’t forget, the past tense of “blow” is ______.
Answers: blew, blew … away, blew
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Blow sth away” có thể được dùng theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng không? A: Có, nó có thể mang nghĩa làm ai đó ấn tượng hoặc là di chuyển một vật gì đó bằng gió.
- Q: “Blow away” có tách rời được không? A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “blow” và “away” hoặc sau “away.”
- Q: Quá khứ của từ “blow” là gì? A: Quá khứ của nó là “blew.”
- Q: Tôi có thể nói “blowed away” không? A: Không, dạng đúng là “blew away.”
- Q: Làm thế nào để sử dụng cụm từ “blow someone away” trong câu? A: Nó có nghĩa là gây ấn tượng sâu sắc với ai đó, ví dụ: “Her performance blew me away.”

