“Blow off sth” có nghĩa là gì?
“Blow off sth” là một cụm động từ có nghĩa là cố tình phớt lờ hoặc bỏ qua điều gì đó, thường là những việc quan trọng như một sự kiện hoặc trách nhiệm.
Giới thiệu
Cụm từ “blow off sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh không chính thức để mô tả những tình huống khi ai đó quyết định không tham dự hoặc hoàn thành điều gì đó mà họ được mong đợi làm. Ý nghĩa của “blow off sth” thường liên quan đến việc cố ý tránh né một nghĩa vụ, chẳng hạn như bỏ qua một cuộc họp, phớt lờ một nhiệm vụ hoặc không đến một cuộc hẹn. Nó thường mang sắc thái thoải mái hoặc thờ ơ, ngụ ý rằng người đó chọn ưu tiên việc khác hoặc đơn giản là không quan tâm đến cam kết. Hiểu cách sử dụng “blow off sth” đúng cách có thể giúp người học nói tự nhiên và lưu loát hơn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: blow off cái gì đó
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: cố tình phớt lờ hoặc tránh né điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Blow off” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
-
Blow off + something (object after particle)
- Example: She blew off the meeting.
- Example: She blew the meeting off.
Cả hai cách đều đúng, nhưng đặt tân ngữ giữa “blow” và “off” phổ biến hơn trong tiếng Anh nói.
Làm thế nào để sử dụng “Blow off sth”?
Sử dụng “blow off sth” khi bạn muốn nói ai đó đang bỏ qua hoặc phớt lờ điều gì đó, thường là việc họ nên làm hoặc được mong đợi làm. Cụm từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
Cụm động từ này có thể được sử dụng với nhiều đối tượng khác nhau, chẳng hạn như các cuộc họp, lớp học, công việc, trách nhiệm hoặc các cuộc hẹn.
Các ngữ cảnh ví dụ bao gồm:
- Skipping a class or school (Bỏ học hoặc trốn tiết học.)
- Not attending a social event (Không tham dự một sự kiện xã hội.)
- Ignoring work tasks (Phớt lờ công việc.)
Ví dụ
- He blew off his homework to watch TV. (Anh ấy đã bỏ qua bài tập về nhà để xem tivi.)
- They blew the meeting off and went to the beach instead. (Họ đã bỏ cuộc họp và đi biển thay vào đó.)
- She often blows off her responsibilities when she feels stressed. (Cô ấy thường bỏ bê trách nhiệm của mình khi cảm thấy căng thẳng.)
- Don’t blow off your doctor’s appointment; it’s important. (Đừng bỏ qua cuộc hẹn với bác sĩ của bạn; điều đó rất quan trọng.)
- Blow off sth in a sentence: I can’t believe you blew off the party last night! (Tôi không thể tin được là bạn đã bỏ qua bữa tiệc tối qua!)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: She blow off the test yesterday.
Correct: She blew off the test yesterday. - Incorrect: I don’t want to blow off to the meeting.
Correct: I don’t want to blow off the meeting. - Incorrect: He blew off on the presentation.
Correct: He blew off the presentation.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm skip, ditch và miss. Tuy nhiên, “blow off” thường ngụ ý một sự lựa chọn có chủ ý hoặc cẩu thả, trong khi “miss” có thể là vô tình.
- Blow off:: ngụ ý việc cố tình phớt lờ hoặc tránh né điều gì đó, thường là một cách thiếu trách nhiệm.
- Skip:: có nghĩa là không tham dự nhưng có thể trung lập hoặc đã được lên kế hoạch.
- Ditch:: thân mật, nghĩa là bỏ rơi hoặc rời bỏ ai đó hoặc điều gì đó một cách đột ngột.
- Miss:: thường là sự vắng mặt không cố ý hoặc không thể tránh khỏi.
Các cụm từ thường gặp
- Blow off a meeting (Bỏ qua cuộc họp)
- Blow off class (“Blow off class”)
- Blow off work (Bỏ việc không làm)
- Blow off an appointment (Bỏ qua một cuộc hẹn)
- Blow off responsibilities (Phớt lờ trách nhiệm)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến blow off sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: Did you see Tom at the party last night?
Anna: Bạn có thấy Tom ở bữa tiệc tối qua không?
Ben: No, he blew off the party. He said he was too tired.
Ben: Không, anh ấy đã bỏ qua bữa tiệc. Anh ấy nói là quá mệt.
Anna: Again? He always blows off social events these days.
Anna: Lại nữa sao? Dạo này anh ấy luôn bỏ bê các sự kiện xã hội.
Luyện tập
Fill in the blanks with “blow off” or its correct past form:
- She __________ her piano lesson to hang out with friends.
- Don’t __________ the meeting; it’s very important.
- They __________ the class because they were feeling sick.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Blow off” là từ trang trọng hay không trang trọng? Nó không trang trọng và thích hợp dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Q:Có thể dùng “blow off” với người không? Có, nó có thể có nghĩa là phớt lờ hoặc tránh né ai đó.
- Q:Sự khác biệt giữa “blow off” và “skip” là gì? “Blow off” ngụ ý sự cẩu thả; “skip” có thể là có kế hoạch hoặc trung tính.
- Q:”Blow off” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “blow” và “off” hoặc sau “off”.
- Q:Tôi có thể sử dụng “blow off” trong văn viết không? Nó phù hợp với văn viết không chính thức nhưng nên tránh trong các văn bản chính thức.

