Ý nghĩa của “Blow sth up”, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Blow sth up” có nghĩa là gì?

“Blow sth up” là một cụm động từ có nghĩa là làm nổ tung cái gì đó hoặc làm cho cái gì đó to hơn bằng cách bơm đầy không khí hoặc khí gas. Nó cũng có thể có nghĩa là phóng to một bức ảnh hoặc hình ảnh.

Giới thiệu

Cụm từ “blow sth up” có nhiều cách sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Thường thì nó có nghĩa là gây ra một vụ nổ hoặc bơm phồng thứ gì đó, như bóng bay. Nó cũng có thể có nghĩa là phóng to hoặc làm tăng kích thước một vật, chẳng hạn như một bức ảnh. Hiểu được ý nghĩa của “blow sth up” giúp người học sử dụng cụm từ linh hoạt này đúng cách trong nhiều tình huống khác nhau. Dù nói về việc bơm phồng đồ vật hay mô tả các vụ nổ, cụm động từ này xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh hàng ngày. Biết cách dùng “blow sth up” chính xác sẽ cải thiện kỹ năng giao tiếp và giúp bạn hiểu phim ảnh, cuộc trò chuyện cũng như các văn bản viết tốt hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: blow something up
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1
  • Ý nghĩa ngắn gọn: làm nổ, bơm phồng hoặc phóng to một vật gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Blow sth up” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ có thể đứng giữa động từ và trạng từ hoặc đứng sau trạng từ.

  • Blow something up (formal) (Thổi phồng điều gì đó (trang trọng))
  • Blow it up (pronoun in the middle) (“Blow it up”)
  • Blow up something (less common but possible) (Thổi phồng điều gì đó (ít phổ biến nhưng có thể).)

Ví dụ:

  • She blew the balloon up. (Cô ấy thổi phồng quả bóng lên.)
  • He blew up the picture. (Anh ấy phóng to bức tranh.)
  • They blew the building up. (Họ đã cho nổ tung tòa nhà.)

Làm thế nào để sử dụng “Blow sth up”?

Bạn có thể sử dụng “blow sth up” theo ba cách chính:

  • To explode something: “They blew up the old bridge during the demolition.” (Họ đã cho nổ cây cầu cũ trong quá trình phá dỡ.)
  • To fill with air or gas: “Please blow up the air mattress before our guests arrive.” (Hãy bơm căng đệm hơi trước khi khách đến nhé.)
  • To enlarge an image or photo: “Can you blow up this photo so we can see the details?” (Để phóng to một bức ảnh hoặc hình ảnh: “Bạn có thể phóng to bức ảnh này để chúng ta có thể nhìn rõ các chi tiết không?”)

Hãy chắc chắn chọn nghĩa đúng dựa trên ngữ cảnh. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh thông thường và trang trọng.

Ví dụ

  • They decided to blow up the fireworks at midnight. (Họ quyết định thắp sáng pháo hoa vào nửa đêm.)
  • Don’t forget to blow up the balloons for the party. (Đừng quên thổi phồng bóng bay cho bữa tiệc nhé.)
  • The police blew up the suspicious package safely. (Cảnh sát đã phá hủy gói hàng khả nghi một cách an toàn.)
  • Can you blow up this map so it’s easier to read? (Bạn có thể phóng to bản đồ này để dễ đọc hơn không?)
  • We blew up the old building to make space for a park. (Chúng tôi đã phá hủy tòa nhà cũ để tạo chỗ cho một công viên.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: Blow up the balloon it.
  • Correct: Blow it up / Blow up the balloon.
  • Incorrect: Blow up the picture big.
  • Correct: Blow up the picture / Blow the picture up.

Hãy nhớ rằng, tân ngữ nên đứng giữa “blow” và “up” hoặc sau “up,” chứ không phải cả hai chỗ.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Blow sth up” thường có nghĩa là gây ra một vụ nổ, nhưng “explode” thì trang trọng và chung chung hơn.

Blow sth up và inflate: “Blow up” mang tính thân mật và thường dùng để thổi phồng đồ vật, trong khi “inflate” trang trọng hơn.

Blow sth up và enlarge: “Blow up” được dùng để phóng to ảnh hoặc hình ảnh, trong khi “enlarge” là thuật ngữ trang trọng để làm cho bất cứ thứ gì trở nên lớn hơn.

Các cụm từ thường gặp

  • Blow up a balloon (Thổi phồng một quả bóng bay)
  • Blow up a tire (Thổi phồng một chiếc lốp xe)
  • Blow up a building (Thổi bay một tòa nhà)
  • Blow up a photo (Phóng to một bức ảnh)
  • Blow up fireworks (Thổi nổ pháo hoa)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến blow sth up:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Can you help me blow up these balloons for the party?
Anna: Bạn có thể giúp tôi thổi phồng những quả bóng bay này cho bữa tiệc không?

Ben: Sure! I’ll blow them up now.
Ben: Chắc chắn rồi! Tôi sẽ phóng to chúng ngay bây giờ.

Anna: Also, did you see the news about the old warehouse? They blew it up yesterday.
Anna: Cậu có xem tin về cái kho cũ không? Họ đã cho nổ tung nó ngày hôm qua.

Ben: Wow, I didn’t know that. It must have been a big explosion.
Ben: Wow, tôi không biết điều đó. Chắc chắn đã có một vụ nổ lớn.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • a) Please blow the balloon it up.
  • b) Please blow it up the balloon.
  • c) Please blow up the balloon.

Answer: c) Please blow up the balloon.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Blow sth up” có chỉ có nghĩa là nổ tung không? Không, nó cũng có thể có nghĩa là bơm phồng hoặc phóng to một vật gì đó.
  • Q:”Blow sth up” có phải là tiếng Anh trang trọng không? Nó chủ yếu là không trang trọng nhưng được sử dụng trong giao tiếp và viết hàng ngày.
  • Q:Tôi có thể nói “blow up the photo” và “blow the photo up” được không? Vâng, cả hai cách đều đúng.
  • Q:Từ trái nghĩa của “blow sth up” là gì? Tùy vào nghĩa, nhưng với nghĩa bơm phồng, từ trái nghĩa là “let sth down” hoặc “deflate.”
  • Q:Tôi có thể dùng “blow sth up” với người không? Không, nó không được dùng để chỉ việc làm nổ người. Thường thì nó dùng cho các vật thể.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.