“Be let into sth” có nghĩa là gì?
“Be let into sth” có nghĩa là được phép biết một bí mật hoặc được cho phép tiếp cận một nơi hoặc thông tin.
Giới thiệu
Cụm từ “Be let into sth” là một động từ cụm tiếng Anh hữu ích thường được sử dụng khi ai đó được phép vào một nơi nào đó hoặc được tin tưởng để được tiết lộ thông tin bí mật. Hiểu “Be let into sth meaning” có thể giúp bạn sử dụng nó đúng cách trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Cụm từ này ngụ ý một sự tin tưởng hoặc cho phép, dù là về việc vào cửa vật lý hay chia sẻ kiến thức riêng tư. Nó phổ biến trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, làm cho nó trở thành một cụm từ quan trọng mà người học tiếng Anh nên biết.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Be let into sth (được cho phép tham gia vào điều gì đó)
- Loại: Bị động, có đối tượng trực tiếp
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Được phép tiếp cận một điều gì đó hoặc được tiết lộ một bí mật
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Be let into sth” thường được dùng ở thể bị động. Động từ “let” ở đây có nghĩa là “cho phép.” Cụm từ này không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “let” và “into.”
- Correct: She was let into the building. (Cô ấy được cho phép vào tòa nhà.)
- Incorrect: She was let the building into. (Sai: Cô ấy bị cho vào tòa nhà.)
Mẫu câu phổ biến:
-
Subject + be + let + into + object (something)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Be let into sth”?
Sử dụng cụm từ “be let into sth” khi bạn muốn mô tả việc được cho phép vào một nơi nào đó hoặc được tin tưởng chia sẻ thông tin bí mật. Cụm từ này thường xuất hiện ở dạng bị động vì chủ ngữ nhận được sự cho phép hoặc thông tin.
Ví dụ, bạn có thể nói, “He was let into the club after showing his ID,” hoặc “I wasn’t let into the secret until later.”
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên của cụm từ “Be let into sth” trong câu:
- She was let into the office after hours by the security guard. (Cô ấy được bảo vệ cho phép vào văn phòng sau giờ làm việc.)
- Only a few close friends were let into the surprise party plans. (Chỉ có một vài người bạn thân thiết được biết trước về kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ.)
- He wasn’t let into the meeting because he didn’t have the right clearance. (Anh ta không được phép vào cuộc họp vì không có giấy phép phù hợp.)
- We were let into the new software features during the training session. (Chúng tôi đã được giới thiệu và hướng dẫn chi tiết về các tính năng mới của phần mềm trong buổi đào tạo.)
- They were let into the confidential project after signing a non-disclosure agreement. (Họ được phép tham gia vào dự án bí mật sau khi ký thỏa thuận không tiết lộ thông tin.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học thường nhầm lẫn về cấu trúc hoặc ý nghĩa của cụm từ “Be let into sth.” Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: I was let the secret into.
- Correct: I was let into the secret.
- Incorrect: She let into the room.
- Correct: She was let into the room.
Hãy nhớ, cụm từ được sử dụng ở thể bị động và “into” luôn đi kèm với “let.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Be let into sth” tương tự như các cụm từ như “được phép vào” hoặc “được truy cập,” nhưng thường ngụ ý sự cho phép đi kèm với sự tin tưởng hoặc bí mật.
- Be allowed in:: Tập trung chủ yếu vào sự cho phép về mặt thể chất.
- Be told a secret:: Tập trung vào việc chia sẻ thông tin mật.
- Be let into sth:: Kết hợp cả hai ý tưởng—được phép vào hoặc được tin tưởng giao thông tin.
Ví dụ, “Cô ấy được phép vào trong tòa nhà” đơn giản có nghĩa là được cho phép vào, trong khi “She was let into the secret” có nghĩa là cô ấy được tin tưởng chia sẻ thông tin bí mật.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là những đối tượng thường được dùng với cụm từ “Be let into sth” và ý nghĩa của chúng:
- Be let into the secret: Allowed to know confidential information. (Được phép biết bí mật: Được phép biết thông tin mật.)
- Be let into the club: Allowed to enter a social place. (Được phép vào câu lạc bộ: Được phép vào một nơi xã hội.)
- Be let into the building: Allowed physical entry. (Được phép vào tòa nhà: Cho phép vào bên trong.)
- Be let into the plans: Trusted with information about future actions. (Được tin tưởng chia sẻ kế hoạch: Được giao thông tin về các hành động trong tương lai.)
- Be let into the room: Given permission to enter a specific space. (Được phép vào phòng: Được cho phép vào một không gian cụ thể.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến be let into sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “Be let into sth”:
Anna: Were you let into the meeting yesterday?
Anna: Hôm qua bạn có được phép vào cuộc họp không?
Mark: No, only the managers were let into the room.
Mark: Không, chỉ có các quản lý được phép vào phòng thôi.
Anna: Oh, I see. I wish I had been let into those plans earlier.
Anna: Ồ, tôi hiểu rồi. Giá mà tôi được biết trước những kế hoạch đó sớm hơn thì tốt biết mấy.
Mark: Me too. It’s important to be let into such information.
Mark: Tôi cũng vậy. Việc được tiếp cận những thông tin như vậy rất quan trọng.
Luyện tập
Try to fill in the blanks with the correct form of “be let into sth”:
- After showing my ID, I _______ the building.
- Only close friends were _______ the surprise party plans.
- He wasn’t _______ the confidential meeting yesterday.
- We hope to be _______ the new project details soon.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Be let into sth” có thể được dùng ở thể chủ động không? A: Nó thường được dùng ở thể bị động vì nó tập trung vào việc nhận được sự cho phép hoặc thông tin.
- Q: “Be let into sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: “Sth” có nghĩa là gì trong cụm từ “be let into sth”? A: “Sth” là viết tắt của “something,” có nghĩa là một vật hoặc thông tin nào đó.
- Q: “Be let into sth” có chỉ đề cập đến việc vào bên trong vật lý không? A: Không, nó cũng có thể có nghĩa là được phép biết thông tin bí mật.
- Q: Giới từ nào theo sau “be let”? A: Giới từ đúng là “into.”

