Ý nghĩa của cụm từ Be into sth, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Be into sth” có nghĩa là gì?

“Be into sth” có nghĩa là thích hoặc rất quan tâm đến điều gì đó. Nó thể hiện sự nhiệt tình hoặc đam mê đối với một sở thích, hoạt động hoặc chủ đề.

Giới thiệu

Cụm từ “be into sth” là cách phổ biến để diễn tả sự quan tâm hoặc thích thú với điều gì đó. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật để nói về sở thích, âm nhạc, thể thao hoặc bất kỳ hoạt động nào mà ai đó yêu thích. Ví dụ, nếu bạn nói “I am into painting,” nghĩa là bạn thích vẽ tranh và có thể dành thời gian cho việc đó. Ý nghĩa của “be into sth” rất đơn giản nhưng rất hữu ích trong tiếng Anh hàng ngày. Nó giúp bạn chia sẻ những điều mình thích và hiểu được sở thích của người khác. Cụm từ này mang tính thân mật và được người bản ngữ sử dụng rộng rãi, nên việc biết đến nó rất quan trọng để giao tiếp tốt hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: be into something
  • Loại: Nội động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Thích hoặc quan tâm đến điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Be into sth” là một cụm động từ không tách rời. Cấu trúc là:

    Subject + be (am/is/are) + into + noun/pronoun

Ví dụ:

  • She is into jazz music. (Cô ấy rất thích nhạc jazz.)
  • They are into video games. (Họ rất thích chơi trò chơi điện tử.)

Lưu ý: Bạn không thể tách rời “be” và “into” hoặc chèn từ giữa chúng.

Làm thế nào để sử dụng “Be into sth”?

Dùng “be into sth” để nói về sở thích, thú vui hoặc những điều bạn thích. Cụm từ này rất phù hợp trong các cuộc trò chuyện thân mật, viết lách, thậm chí cả trên mạng xã hội. Bạn có thể dùng nó ở thì hiện tại để mô tả sở thích hiện tại hoặc ở thì quá khứ để nói về những sở thích trước đây.

Ví dụ:

  • I am really into hiking these days. (Dạo này tôi rất thích đi bộ đường dài.)
  • He was into photography last year. (Năm ngoái, anh ấy rất đam mê nhiếp ảnh.)

Cụm từ này cũng hữu ích để hỏi về sở thích của ai đó: “Are you into sports?”

Ví dụ

  • Be into sth in a sentence: I am into reading fantasy novels. (Tôi rất thích đọc tiểu thuyết giả tưởng.)
  • My sister is into cooking and tries new recipes every week. (Chị gái tôi rất thích nấu ăn và thử các công thức mới mỗi tuần.)
  • Are you into any sports or outdoor activities? (Bạn có thích tham gia bất kỳ môn thể thao hay hoạt động ngoài trời nào không?)
  • They were into collecting stamps when they were kids. (Khi còn nhỏ, họ rất thích sưu tập tem.)
  • He isn’t really into watching TV shows. (Anh ấy không thực sự thích xem các chương trình truyền hình.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: I am into to music.
    Correct: I am into music.
  • Incorrect: She is into play basketball.
    Correct: She is into playing basketball.
  • Incorrect: They are into the football.
    Correct: They are into football.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Be into sth” tương tự như “like,” “enjoy,” hoặc “be fond of.” Tuy nhiên, “be into” thường ngụ ý một sự quan tâm hoặc đam mê mạnh mẽ, tích cực hơn.

  • Like:: Chung chung hơn, ít mãnh liệt hơn. “I like music” có thể chỉ sự thích nghe nhạc một cách thoải mái.
  • Be fond of:: Lịch sự và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Enjoy:: Tập trung vào niềm vui từ một hoạt động, ví dụ: “Tôi thích bơi lội.”
  • Be keen on:: Tương tự như “be into,” nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.

Ví dụ so sánh:

Cô ấy rất thích nhạc rock (quan tâm mạnh mẽ). Cô ấy thích nhạc rock (ưa thích chung chung).

Các cụm từ thường gặp

  • Be into music (Thích âm nhạc)
  • Be into sports (Thích thể thao)
  • Be into movies (Thích xem phim)
  • Be into art (Thích nghệ thuật)
  • Be into technology (Đam mê công nghệ)
  • Be into fashion (Thích thời trang)
  • Be into reading (Thích đọc sách)
  • Be into gaming (Thích chơi game)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến be into sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: What kind of music are you into?
Anna: Bạn thích nghe loại nhạc gì?

Tom: I’m really into jazz and blues. How about you?
Tom: Tôi rất thích nhạc jazz và blues. Còn bạn thì sao?

Anna: I’m into pop music mostly, but I like jazz too.
Anna: Tôi chủ yếu thích nhạc pop, nhưng cũng rất mê nhạc jazz.

Tom: Cool! Maybe we can go to a jazz concert sometime.
Tom: Tuyệt! Có thể chúng ta sẽ đi xem một buổi hòa nhạc jazz vào lúc nào đó.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “be into”:

  • She ________ (be) really ________ painting and drawing.
  • Are you ________ any sports?
  • They ________ (not be) ________ watching TV.
  • He ________ (be) ________ collecting coins as a hobby.

Câu hỏi thường gặp

  • “Be into sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là thích hoặc quan tâm đến một điều gì đó.
  • “Be into sth” có phải là cách nói trang trọng không? Không, nó không trang trọng và chủ yếu được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tôi có thể nói “be into động từ + ing” không? Có, bạn có thể nói “be into playing,” “be into reading,” v.v.
  • “Be into sth” có giống với “like sth” không? Chúng tương tự nhau, nhưng “be into sth” thường thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ hơn.
  • Tôi có thể dùng “be into sth” trong câu hỏi không? Có, ví dụ như “Are you into sports?”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.