“Be out of sth” nghĩa là gì?
“Be out of sth” có nghĩa là không còn thứ gì đó nữa. Cụm từ này được dùng để diễn tả rằng nguồn cung hoặc kho hàng của một món đồ đã hết hoặc không có sẵn.
Giới thiệu
Cụm từ “be out of sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày để chỉ rằng một thứ gì đó đã hết hoặc không còn sẵn có nữa. Ví dụ, nếu bạn nói, “We are out of milk,” nghĩa là không còn sữa nữa. Hiểu được ý nghĩa của “be out of sth” giúp người học nói rõ ràng về tình trạng thiếu hụt hoặc thiếu món đồ nào đó. Đây là một cách diễn đạt hữu ích để mô tả những tình huống khi nguồn cung, tài nguyên hoặc vật liệu đã được sử dụng hết hoàn toàn. Cụm từ này đơn giản nhưng rất cần thiết cho giao tiếp hiệu quả ở cửa hàng, gia đình, nơi làm việc và nhiều bối cảnh khác.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: be out of sth (hết cái gì đó)
- Loại: Nội động từ (kèm cụm tân ngữ)
- Trình độ: A2–B1 (Sơ cấp đến Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Không còn cái gì nữa
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Be out of sth” luôn được sử dụng với động từ “be” (am, is, are, was, were) theo sau là “out of” và một danh từ hoặc đại từ đại diện cho thứ đã hết hoặc thiếu.
Mẫu hình:
-
Subject + be + out of + noun (We are out of sugar.)
Subject + be + out of + pronoun (She is out of it.)
Cụm từ này không thể tách rời. Bạn không thể chèn từ nào giữa “be” và “out of.”
Làm thế nào để sử dụng “Be out of sth”?
Sử dụng cụm từ “be out of sth” khi bạn muốn nói rằng một món đồ cụ thể đã hết. Nó có thể ám chỉ thức ăn, tiền bạc, thời gian, ý tưởng hoặc bất kỳ nguồn lực nào. Cụm từ này thường được dùng ở thì hiện tại nhưng cũng có thể dùng ở thì quá khứ hoặc tương lai.
Ví dụ:
- We are out of coffee. Can you buy some? (Chúng ta hết cà phê rồi. Bạn có thể mua thêm được không?)
- They were out of tickets for the concert. (Họ đã hết vé cho buổi hòa nhạc.)
- She will be out of options if she doesn’t act soon. (Cô ấy sẽ hết cách nếu không hành động sớm.)
Ví dụ
- Be out of sth in a sentence: “I’m sorry, we are out of bread today.” (Xin lỗi, hôm nay chúng tôi hết bánh mì rồi.)
- They are out of printer ink and need to order more. (Họ đã hết mực in và cần đặt mua thêm.)
- He realized he was out of time before finishing the test. (Anh ấy nhận ra mình không còn đủ thời gian để hoàn thành bài kiểm tra.)
- The store is out of the new phone model. (Cửa hàng đã hết mẫu điện thoại mới.)
- We are out of ideas for the project. (Chúng tôi đã hết ý tưởng cho dự án.)
Những sai lầm phổ biến
- Incorrect: “We out of milk.”
- Correct: “We are out of milk.”
- Incorrect: “She is out milk.”
- Correct: “She is out of milk.”
- Incorrect: “They are out the tickets.”
- Correct: “They are out of tickets.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “run out of” và “have no more.” Tuy nhiên, “be out of sth” tập trung vào trạng thái hiện tại là không còn gì nữa, trong khi “run out of” nhấn mạnh hành động hoặc quá trình sử dụng hết tất cả.
- Be out of sth:: Sữa giờ đã hết rồi.
- Run out of sth:: Chúng tôi đã hết sữa ngày hôm qua.
- Have no more:: Chúng tôi đã “be out of” sữa rồi.
Các cụm từ thường gặp
- Be out of money (Hết tiền)
- Be out of time (Hết thời gian)
- Be out of stock (Hết hàng)
- Be out of ideas (Hết ý tưởng rồi)
- Be out of breath (Hết hơi)
- Be out of coffee (Hết cà phê rồi)
- Be out of battery (Hết pin)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến be out of sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: Do you have any sugar? I need some for the cake.
Anna: Bạn có đường không? Mình cần một ít để làm bánh.
John: Sorry, we’re out of sugar. I forgot to buy more.
John: Xin lỗi, chúng tôi hết đường rồi. Tôi quên mua thêm rồi.
Anna: No problem. I’ll go to the store.
Anna: Không sao đâu. Tôi sẽ đi đến cửa hàng.
John: Thanks! Also, we are out of milk if you want to grab some.
John: Cảm ơn! À, nhà mình hết sữa rồi, nếu bạn muốn thì mua thêm nhé.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “be out of sth”:
- We ________ (be) ________ (milk) and can’t make coffee.
- She ________ (be) ________ (ideas) for her essay.
- They ________ (be) ________ (tickets) to the game last night.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Be out of sth” có thể dùng với danh từ không đếm được không? A: Có, nó thường được dùng với các danh từ không đếm được như sữa, tiền hoặc thời gian.
- Q: “Be out of sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và phù hợp với cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Q: “Be out of sth” có thể dùng để chỉ con người không? A: Thông thường, nó dùng để chỉ đồ vật hoặc nguồn lực, không phải con người.
- Q: Tôi có thể dùng thì nào với “be out of sth”? A: Bạn có thể dùng nó ở thì hiện tại, quá khứ hoặc tương lai (am, was, will be).
- Q: Sự khác biệt giữa “be out of sth” và “run out of sth” là gì? A: “Be out of sth” mô tả tình trạng hiện tại, trong khi “run out of sth” nhấn mạnh quá trình sử dụng hết cái gì đó.

