“Be cursed with sth” có nghĩa là gì?
“Be cursed with sth” có nghĩa là bị mắc phải điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn gây ra vấn đề hoặc khó khăn. Nó thường ám chỉ một đặc điểm hoặc tình huống tiêu cực như một gánh nặng.
Giới thiệu
Cụm từ “Be cursed with sth” được dùng để mô tả những tình huống khi ai đó có một đặc điểm, tình trạng hoặc vấn đề không mong muốn hoặc khó khăn. “Sth” là viết tắt của “something” (một cái gì đó), có thể là bất kỳ danh từ nào, như một đặc điểm, bệnh tật hoặc hoàn cảnh. Cách diễn đạt này thường ngụ ý rằng người đó cảm thấy không may hoặc bị gánh nặng bởi “cái gì đó” này. Hiểu được “Be cursed with sth meaning” giúp người học diễn đạt sự bực bội hoặc mô tả những khó khăn một cách rõ ràng. Nó phổ biến trong tiếng Anh nói và viết khi nói về những thử thách cá nhân hoặc những đặc điểm tiêu cực mà cảm giác như một lời nguyền. Bạn có thể nghe thấy trong các cuộc trò chuyện về vận rủi, tính cách khó chịu hoặc những vấn đề kéo dài.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Be cursed with something
- Loại: Động từ chuyển tiếp (với “something” làm tân ngữ trực tiếp)
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Có một đặc điểm hoặc tình huống không mong muốn hoặc khó khăn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm từ “Be cursed with sth” là bị động và không thể tách rời. Nó luôn theo mẫu sau:
-
Subject + be (am/is/are/was/were) + cursed + with + something
Các mẫu ví dụ:
- She is cursed with bad luck. (Cô ấy bị xui xẻo đeo bám.)
- They were cursed with a difficult problem. (Họ bị “be cursed with a difficult problem” (đeo bám bởi một vấn đề khó khăn).)
Bởi vì nó ở thể bị động, bạn không thể tách rời “cursed” và “with.” Ngoài ra, “sth” là từ đại diện cho bất kỳ danh từ nào.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Be cursed with sth”?
Sử dụng cụm từ “Be cursed with sth” để mô tả một đặc điểm tiêu cực hoặc tình huống mà ai đó gặp phải gây ra rắc rối hoặc khó chịu. Cụm từ này thường thể hiện sự đồng cảm hoặc thất vọng. Nó phổ biến trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng nhưng thường mang ý nghĩa về một gánh nặng hoặc vận rủi.
Bạn có thể dùng nó để nói về đặc điểm ngoại hình, vấn đề tính cách, những sự kiện xấu lặp đi lặp lại hoặc những khó khăn kéo dài.
Ví dụ
- He is cursed with terrible timing and always arrives late. (Anh ấy luôn gặp vận đen về thời gian và lúc nào cũng đến muộn.)
- Many believe that she was cursed with a bad temper. (Nhiều người tin rằng cô ấy mang trong mình tính khí nóng nảy khó chịu.)
- They are cursed with constant power outages in their town. (Họ luôn phải chịu cảnh mất điện liên tục ở thị trấn của mình.)
- John feels like he is cursed with bad luck in relationships. (John cảm thấy như mình luôn gặp vận rủi trong các mối quan hệ.)
- The old house seemed cursed with strange noises at night. (Ngôi nhà cũ dường như bị ám bởi những tiếng động lạ vào ban đêm.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: She cursed with bad luck.
Correct: She is cursed with bad luck. - Incorrect: They are cursed bad luck.
Correct: They are cursed with bad luck. - Incorrect: He cursed with a difficult personality.
Correct: He is cursed with a difficult personality.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cách diễn đạt tương tự bao gồm “to suffer from,” “to be burdened with,” và “to be plagued by.” Tuy nhiên, “Be cursed with sth” thường gợi lên cảm giác bất hạnh hoặc số phận tiêu cực mạnh mẽ hơn.
- Be cursed with sth: – ngụ ý một đặc điểm tiêu cực hoặc vấn đề mà cảm giác như một lời nguyền.
- Suffer from sth: – trung tính hơn, dùng cho bệnh tật hoặc các vấn đề.
- Be burdened with sth: – ngụ ý mang trên vai một trách nhiệm nặng nề hoặc khó khăn.
- Be plagued by sth: – chỉ những rắc rối hoặc phiền toái lặp đi lặp lại.
Ví dụ: Câu “She is cursed with bad luck” mạnh mẽ và cảm xúc hơn nhiều so với câu “She suffers from bad luck.”
Các cụm từ thường gặp
- Be cursed with bad luck (Bị “Be cursed with bad luck” ám ảnh.)
- Be cursed with a bad temper (Bị “Be cursed with a bad temper” ám ảnh)
- Be cursed with a difficult personality (Mang trong mình một tính cách khó chịu)
- Be cursed with health problems (Bị “Be cursed with health problems”)
- Be cursed with constant failures (Bị “Be cursed with” những thất bại liên tục)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến be cursed with sth:
Đối thoại trong đời thực
Anna: Why does Tom always seem so unlucky?
Anna: Tại sao Tom lúc nào cũng dường như gặp vận đen vậy?
Ben: I think he’s cursed with bad luck. Nothing ever goes his way.
Ben: Tôi nghĩ anh ấy luôn gặp vận rủi. Mọi việc chẳng bao giờ thuận lợi với anh ấy cả.
Anna: That’s tough. I hope things get better for him soon.
Anna: Thật khó khăn. Tôi hy vọng mọi chuyện sẽ sớm tốt hơn với anh ấy.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of the phrase:
She ___________ a terrible sense of direction and always gets lost.
- a) is cursed with
- b) cursed with
- c) be cursed with
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Be cursed with sth” có thể được dùng theo nghĩa tích cực không? Không, nó thường chỉ những đặc điểm tiêu cực hoặc không mong muốn.
- Q:”Be cursed with sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q:Tôi có thể dùng “Be cursed with” ở thể chủ động không? Không, nó luôn ở thể bị động.
- Q:”Sth” trong cụm từ này có nghĩa là gì? “Sth” là viết tắt của “something,” dùng để thay thế cho bất kỳ danh từ nào.
- Q:”Be cursed with sth” có thể dùng để mô tả những vấn đề tạm thời không? Nó thường dùng để mô tả những khó khăn kéo dài hoặc vĩnh viễn.

