Ý nghĩa của cụm từ “Back away from sb”, ví dụ và cách sử dụng động từ cụm này

“Back away from sb” có nghĩa là gì?

“Back away from sb” có nghĩa là lùi lại để tăng khoảng cách giữa bạn và người khác, thường do sợ hãi, thận trọng hoặc cảm thấy không thoải mái.

Giới thiệu

Cụm từ “Back away from sb” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để mô tả hành động lùi lại để tạo khoảng cách giữa bạn và người khác. Nó thường được sử dụng trong những tình huống khi một người cảm thấy bị đe dọa, ngạc nhiên hoặc đơn giản là muốn tránh xa ai đó. Hiểu được “Back away from sb meaning” giúp người học biết khi nào và cách sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp. Cụm từ này có thể được nghe thấy trong lời nói hàng ngày, phim ảnh và sách vở, làm cho nó trở thành một biểu hiện hữu ích cần thành thạo. Nó nhấn mạnh đến chuyển động về mặt thể chất nhưng cũng có thể mang ý nghĩa khoảng cách về mặt cảm xúc hoặc xã hội tùy vào ngữ cảnh.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Back away from somebody
  • Loại: Nội động từ
  • Trình độ: A2–B1
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Lùi lại để tăng khoảng cách với ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Back away from sb” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là các thành phần không thể bị chia cách bởi một tân ngữ. Cấu trúc là:

    Subject + back away from + somebody
  • Example: She backed away from the dog. (Cô ấy lùi lại tránh con chó.)

Bạn không thể nói “back from somebody away.”

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Back away from sb”?

Sử dụng cụm từ “back away from sb” khi mô tả hành động lùi lại để tránh hoặc giữ khoảng cách với một người. Cụm từ này thường ngụ ý sự thận trọng, sợ hãi hoặc do dự. Nó có thể được dùng trong cả ngữ cảnh đen và bóng.

  • Literal: Moving backward physically (Lùi lại về phía sau về mặt thể chất.)
  • Figurative: Avoiding someone emotionally or socially (Ẩn ý: Tránh xa ai đó về mặt cảm xúc hoặc xã hội.)

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, kể chuyện và cảnh báo.

Ví dụ

  • Back away from sb in a sentence: The child backed away from the strange man. (Đứa trẻ lùi lại tránh xa người đàn ông lạ.)
  • When the dog growled, I slowly backed away from it. (Khi con chó gầm gừ, tôi từ từ lùi lại tránh xa nó.)
  • He backed away from the argument when things got heated. (Anh ấy rút lui khỏi cuộc tranh luận khi mọi chuyện trở nên căng thẳng.)
  • Police told the crowd to back away from the accident scene. (Cảnh sát yêu cầu đám đông lùi lại khỏi hiện trường vụ tai nạn.)
  • She backed away from her friend after the disagreement. (Cô ấy đã tránh xa bạn mình sau khi xảy ra mâu thuẫn.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: She backed away the dog from.
    Correct: She backed away from the dog.
  • Incorrect: Back away somebody from.
    Correct: Back away from somebody.
  • Incorrect: He backed away his friend.
    Correct: He backed away from his friend.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

  • Back away from sb: có nghĩa là lùi lại về mặt thể chất hoặc rút lui về mặt nghĩa bóng khỏi ai đó.
  • Step back from sb: tương tự nhưng trung lập hơn và có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc dành thời gian suy nghĩ lại.
  • Move away from sb: có thể có nghĩa là di chuyển theo bất kỳ hướng nào, không chỉ lùi lại.
  • Withdraw from sb: lịch sự hơn và thường đề cập đến việc chấm dứt liên lạc hoặc sự tham gia.

Sự khác biệt chính là “back away from” ngụ ý một chuyển động lùi lại hoặc tạo khoảng cách, thường do sợ hãi hoặc thận trọng.

Các cụm từ thường gặp

  • Back away from the dog (Lùi lại khỏi con chó đó.)
  • Back away from a fight (Lùi lại khỏi một cuộc ẩu đả)
  • Back away from a person (Lùi lại khỏi một người)
  • Back away from danger (Lùi lại tránh xa nguy hiểm)
  • Back away from a situation (Lùi lại khỏi một tình huống)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến back away from sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: That dog looks scary. What should I do?
Anna: Con chó đó trông đáng sợ quá. Mình nên làm gì đây?

Tom: Just back away from it slowly. Don’t turn your back.
Tom: Cứ từ từ lùi lại khỏi đó. Đừng quay lưng lại.

Anna: Okay, I’m backing away now.
Anna: Được rồi, tôi sẽ rút lui ngay bây giờ.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “back away from”:

  • When the bear approached, we ____________ very slowly.
  • She ____________ the argument after hearing the harsh words.
  • The teacher told the students to ____________ the science experiment for safety.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Back away from” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? A: Có, nó có thể mang nghĩa là rút lui về mặt cảm xúc hoặc xã hội khỏi ai đó hoặc điều gì đó.
  • Q: Cụm từ “back away from” có tách rời được không? A: Không, nó không tách rời được. Bạn phải giữ nguyên cụm “back away from”.
  • Q: Tôi có thể sử dụng “back away from” trong văn viết trang trọng không? A: Nó phổ biến hơn trong ngữ cảnh nói và không chính thức nhưng có thể được dùng trong văn viết mô tả.
  • Q: Sự khác biệt giữa “back away from” và “step back from” là gì? A: “Back away from” thường có nghĩa là lùi lại về mặt thể chất hoặc cảm xúc, thường do sợ hãi. “Step back from” có thể mang nghĩa tạm dừng hoặc suy nghĩ lại về điều gì đó.
  • Q: “Back away from” có thể được dùng với những thứ khác ngoài con người không? A: Có, nó có thể được dùng với động vật, tình huống hoặc nguy hiểm.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.