Ý nghĩa của cụm từ “Back away from doing sth” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Back away from doing sth” nghĩa là gì?

“Back away from doing sth” có nghĩa là quyết định không làm điều gì đó mà bạn đã dự định hoặc rút lui khỏi một hành động hay cam kết.

Giới thiệu

Cụm từ “back away from doing sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để mô tả hành động rút lui khỏi một ý định hoặc hành động. Nó thường ngụ ý sự do dự hoặc thay đổi ý định về việc làm điều gì đó mà trước đó đã được lên kế hoạch hoặc xem xét. Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống, chẳng hạn như tránh một quyết định rủi ro, rút lui khỏi một lời hứa, hoặc lùi lại về mặt thể chất khỏi một vật gì đó. Hiểu được “back away from doing sth meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách. Đây là một cách diễn đạt hữu ích để mô tả những tình huống khi ai đó chọn dừng lại hoặc tránh làm một hành động nào đó, dù là do sợ hãi, nghi ngờ hay suy nghĩ lại.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Back away from doing something
  • Loại: Nội động từ (kèm giới từ)
  • Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Rút lui khỏi một hành động hoặc quyết định

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Back away from doing sth” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể tách “back away” ra khỏi “from.” Động từ này luôn được theo sau bởi “from” và sau đó là một danh từ hoặc động từ ở dạng “-ing” (danh động từ).

Mẫu:

    Subject + back away from + verb-ing/noun
  • Example: She backed away from signing the contract. (Cô ấy đã lùi bước khỏi việc ký hợp đồng.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Back away from doing sth”?

Bạn sử dụng cụm từ “back away from doing sth” khi ai đó chọn không tiếp tục với một hành động hoặc quyết định đã lên kế hoạch. Nó thường thể hiện sự do dự, sợ hãi hoặc thay đổi ý định. Cụm từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Các ví dụ về các tình huống bao gồm:

  • Changing your mind about a promise or commitment (Thay đổi quyết định về một lời hứa hoặc cam kết.)
  • Deciding not to take a risk (Quyết định không mạo hiểm.)
  • Physically moving away from a dangerous situation (Lùi lại để tránh một tình huống nguy hiểm.)

Ví dụ

  • He backed away from investing in the new business after hearing the risks. (Anh ấy đã rút lui khỏi việc đầu tư vào doanh nghiệp mới sau khi nghe về những rủi ro.)
  • They backed away from signing the agreement at the last minute. (Họ đã rút lui khỏi việc ký kết thỏa thuận vào phút chót.)
  • When the dog growled, she backed away from approaching it. (Khi con chó gầm gừ, cô ấy lùi lại không dám tiến gần.)
  • She backed away from telling the truth because she was afraid of the consequences. (Cô ấy đã không dám nói sự thật vì sợ hậu quả.)
  • We decided to back away from launching the product until we had more information. (Chúng tôi quyết định không tiến hành ra mắt sản phẩm cho đến khi có thêm thông tin.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: He backed away doing the project.
    Correct: He backed away from doing the project.
  • Incorrect: She back away from signing the contract.
    Correct: She backed away from signing the contract.
  • Incorrect: They back away the plan.
    Correct: They backed away from the plan.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Back away from tập trung vào việc rút lui khỏi một hành động hoặc cam kết. Nó ngụ ý một sự lựa chọn có chủ ý để dừng hoặc tránh làm điều gì đó.

Từ đồng nghĩa:

  • Pull out of:: Thông thường ám chỉ việc rút lui khỏi các thỏa thuận hoặc kế hoạch.
  • Step back from:: Thường có nghĩa là tạm dừng hoặc rút lui khỏi một tình huống.
  • Give up:: Có nghĩa là ngừng cố gắng hoặc từ bỏ hoàn toàn một hành động.

Trong khi “pull out of” và “back away from” có thể giống nhau, thì “back away from” thường gợi ý sự do dự hoặc sợ hãi, trong khi “pull out of” mang nghĩa trung lập hơn.

Các cụm từ thường gặp

  • Back away from a decision (Lùi lại khỏi một quyết định)
  • Back away from a promise (Rút lui khỏi một lời hứa)
  • Back away from a commitment (Rút lui khỏi một cam kết)
  • Back away from a deal (Rút lui khỏi một thỏa thuận)
  • Back away from doing something (Lùi lại khỏi việc làm gì đó)
  • Back away from a situation (Lùi lại khỏi một tình huống)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến back away from doing sth:

Cuộc hội thoại trong đời thực

Anna: Are you still going to invest in the startup?
Anna: Bạn vẫn định đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó chứ?

John: Actually, I decided to back away from investing after reading the report.
John: Thực ra, sau khi đọc báo cáo, tôi đã quyết định không tiếp tục đầu tư nữa.

Anna: That’s understandable. It sounded risky.
Anna: Điều đó dễ hiểu. Nghe có vẻ nguy hiểm thật.

John: Yes, I don’t want to take unnecessary risks right now.
John: Vâng, tôi không muốn mạo hiểm không cần thiết vào lúc này.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “back away from” + verb:

  • She __________ (back away from / sign) the contract when she found mistakes.
  • They decided to __________ (back away from / invest) after the market dropped.
  • He __________ (back away from / tell) the truth because he was scared.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Back away from” có thể được dùng để chỉ sự di chuyển về phía sau không? A: Có, nó có thể dùng để mô tả việc lùi lại hoặc tránh xa một vật gì đó về mặt thể chất.
  • Q: Liệu “back away from” có thể tách rời không? A: Không, “back away from” không thể tách rời và luôn phải đi kèm với “from.”
  • Q: Tôi có thể dùng “back away from” chỉ với danh từ không? A: Bạn có thể dùng nó với danh từ hoặc động từ ở dạng “-ing”.
  • Q: Sự khác biệt giữa “back away from” và “give up” là gì? A: “Back away from” có nghĩa là rút lui hoặc do dự, trong khi “give up” có nghĩa là từ bỏ hoàn toàn.
  • Q: “Back away from” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.