Ý nghĩa của cụm từ Back away from sth, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Back away from sth” có nghĩa là gì?

“Back away from sth” có nghĩa là lùi lại để tránh một điều gì đó hoặc ngừng tham gia vào một tình huống hay thỏa thuận. Cụm từ này có thể mô tả cả việc di chuyển về phía sau về mặt thể chất và việc rút lui khỏi các cam kết.

Giới thiệu

Cụm từ “back away from sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Nó có nghĩa đen là lùi lại khỏi một vật gì đó, thường vì nó nguy hiểm hoặc gây khó chịu. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để mô tả việc rút lui khỏi một lời hứa, kế hoạch hoặc trách nhiệm. Hiểu được ý nghĩa của “back away from sth” giúp người học diễn đạt sự do dự, sợ hãi hoặc rút lui một cách rõ ràng. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bối cảnh kinh doanh và kể chuyện. Tính linh hoạt của nó khiến đây trở thành một bổ sung quý giá cho vốn từ vựng của bạn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: back away from something
  • Loại: nội động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: lùi lại hoặc rút lui khỏi một tình huống

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Back away from sth” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là các thành phần không thể bị ngăn cách bởi tân ngữ.

Mẫu cấu trúc:

    Subject + back away from + object
  • Example: She backed away from the aggressive dog. (Cô ấy lùi lại tránh con chó hung dữ.)

Lưu ý: Động từ “back away” luôn được theo sau bởi “from” và sau đó là tân ngữ (cái gì đó).

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Back away from sth”?

Bạn sử dụng cụm từ “back away from sth” khi mô tả việc di chuyển vật lý ra xa một vật hoặc ai đó. Bạn cũng dùng nó để diễn tả việc rút lui hoặc tránh tham gia vào một tình huống, kế hoạch hoặc lời hứa. Nó có thể thể hiện sự sợ hãi, thận trọng hoặc thay đổi ý định.

Ví dụ, nếu ai đó cảm thấy bị đe dọa, họ có thể lùi lại khỏi nguồn nguy hiểm. Trong bối cảnh kinh doanh, một công ty có thể từ bỏ một thỏa thuận nếu nó không còn mang lại lợi ích.

Ví dụ

  • He backed away from the wild animal slowly to avoid startling it. (Anh ấy từ từ lùi lại khỏi con vật hoang dã để tránh làm nó hoảng sợ.)
  • The company decided to back away from the risky investment. (Công ty đã quyết định rút lui khỏi khoản đầu tư đầy rủi ro đó.)
  • When she saw the large spider, she immediately backed away from it. (Khi cô ấy nhìn thấy con nhện to, cô ấy lập tức lùi lại tránh xa nó.)
  • Don’t back away from your responsibilities just because they are difficult. (Đừng trốn tránh trách nhiệm chỉ vì chúng khó khăn.)
  • They backed away from the agreement after reviewing the contract. (Họ đã rút lui khỏi thỏa thuận sau khi xem xét hợp đồng.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: She backed from the dog away.
    Correct: She backed away from the dog.
  • Incorrect: They back away the project.
    Correct: They backed away from the project.

Hãy nhớ, “back away” luôn phải được theo sau bởi “from” trước đối tượng.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

  • Back away from sth: có nghĩa là lùi lại về phía sau về mặt thể chất hoặc rút lui khỏi một tình huống.
  • Step back from sth: tương tự nhưng thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc suy nghĩ lại hoặc tạm dừng.
  • Pull out of sth: thường có nghĩa là hoàn toàn rút lui khỏi một cam kết hoặc kế hoạch.
  • Withdraw from sth: lịch sự hơn và đề cập đến việc rời đi hoặc ngừng tham gia.

Ví dụ: “He backed away from the argument” ngụ ý rút lui, trong khi “He withdrew from the debate” có nghĩa là anh ấy ngừng tham gia.

Các cụm từ thường gặp

  • Back away from a dog (Lùi lại khỏi con chó)
  • Back away from a deal (Rút lui khỏi một thỏa thuận)
  • Back away from a promise (Rút lui khỏi một lời hứa)
  • Back away from danger (Lùi lại tránh xa nguy hiểm)
  • Back away from a situation (Lùi lại khỏi một tình huống)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến back away from sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Did you hear about the new project? They are thinking of canceling it.
Anna: Cậu có nghe về dự án mới không? Họ đang nghĩ đến việc hủy bỏ nó.

Tom: Yeah, I think the company is backing away from it because of the risks involved.
Tom: Vâng, tôi nghĩ công ty đang rút lui khỏi đó vì những rủi ro liên quan.

Anna: That makes sense. Sometimes it’s better to back away from something before it causes problems.
Anna: Điều đó hợp lý. Đôi khi tốt hơn là nên rút lui khỏi một việc nào đó trước khi nó gây ra rắc rối.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “back away from”:

  • When the dog growled, she __________ slowly.
  • The government decided to __________ the new policy after protests.
  • Don’t __________ your promises just because it’s hard.

Câu hỏi thường gặp

  • “Back away from sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là lùi lại hoặc rút lui khỏi một tình huống hoặc cam kết.
  • “Back away from” có tách rời được không? Không, đây là cụm động từ không tách rời và phải được theo sau bởi “from” rồi mới đến tân ngữ.
  • “Back away from” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể mang nghĩa rút lui khỏi các lời hứa, kế hoạch hoặc thỏa thuận.
  • Từ đồng nghĩa với “back away from” là gì? “Step back from,” “pull out of,” hoặc “withdraw from” tùy theo ngữ cảnh.
  • “Back away from” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.