“Back out of doing sth” có nghĩa là gì?
“Back out of doing sth” có nghĩa là quyết định không làm điều gì đó mà bạn đã đồng ý làm trước đó. Nó thường ngụ ý việc rút lui khỏi một lời hứa hoặc một thỏa thuận.
Giới thiệu
Cụm từ “back out of doing sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả khi ai đó thay đổi ý định và từ chối hoàn thành một việc mà họ đã hứa sẽ làm. Hiểu được ý nghĩa của “back out of doing sth” giúp người học nhận biết những tình huống khi kế hoạch hoặc cam kết bị hủy bỏ vào phút chót. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả bối cảnh cá nhân lẫn công việc, chẳng hạn như hủy kế hoạch với bạn bè hoặc rút lui khỏi một thỏa thuận kinh doanh. Biết cách sử dụng đúng biểu đạt này có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn và giúp bạn hiểu người bản ngữ tốt hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: back out of doing something
- Loại: Nội động từ (thường đi kèm với “of” + danh từ hoặc động danh từ)
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Rút lui khỏi một lời hứa hoặc thỏa thuận làm điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Back out of” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách “back” và “out” ra với một tân ngữ ở giữa. Cấu trúc thường theo các mẫu sau:
-
Subject + back out of + noun (e.g., agreement, deal)
Subject + back out of + verb-ing (gerund) (e.g., doing the job, attending the meeting)
Example: She backed out of the contract. / He backed out of attending the event. (Cô ấy đã rút lui khỏi hợp đồng. / Anh ấy đã không tham gia sự kiện.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Back out of doing sth”?
Sử dụng cụm từ “back out of doing sth” khi ai đó hủy bỏ hoặc rút lui khỏi một thỏa thuận hoặc kế hoạch. Cụm từ này thường thể hiện sự thất vọng hoặc bực bội từ những người liên quan. Cụm từ này rất hữu ích khi nói về các cam kết, kế hoạch, hợp đồng hoặc lời hứa không được thực hiện.
Hãy nhớ, “sth” có nghĩa là “điều gì đó,” vì vậy bạn có thể thay thế nó bằng bất kỳ hành động hoặc danh từ nào, như “back out of doing the project” hoặc “back out of the deal.”
Ví dụ
- He promised to help me move, but he backed out of doing it at the last minute. (Anh ấy đã hứa giúp tôi chuyển nhà, nhưng phút chót lại không giữ lời.)
- They backed out of signing the contract after finding some issues. (Họ đã rút lui khỏi việc ký hợp đồng sau khi phát hiện một số vấn đề.)
- Don’t back out of doing your homework just because it’s difficult. (Đừng từ bỏ làm bài tập về nhà chỉ vì nó khó.)
- She backed out of attending the conference due to a scheduling conflict. (Cô ấy đã không tham dự hội nghị vì trùng lịch.)
- We were counting on him, but he backed out of joining the team. (Chúng tôi đã tin tưởng vào anh ấy, nhưng anh ấy đã rút lui không tham gia vào đội.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: He backed out doing the job.
Correct: He backed out of doing the job. - Incorrect: She backed out the agreement.
Correct: She backed out of the agreement. - Incorrect: They backed out on the deal.
Correct: They backed out of the deal.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm:
- Pull out of:: Thông thường được dùng để rút lui khỏi những cam kết lớn hơn, như dự án hoặc sự kiện. Ví dụ: Họ đã rút lui khỏi giải đấu.
- Opt out of:: Có nghĩa là chọn không tham gia. Ví dụ: Cô ấy đã không tham gia cuộc họp.
- Withdraw from:: Trang trọng hơn; dùng để rút lui khỏi các cam kết. Ví dụ: Anh ấy đã rút khỏi hợp đồng.
“Back out of” thường ngụ ý việc phá vỡ lời hứa hoặc thỏa thuận, trong khi “opt out of” ám chỉ một lựa chọn tự nguyện trước khi cam kết.
Các cụm từ thường gặp
- Back out of an agreement (Rút lui khỏi một thỏa thuận)
- Back out of a deal (Rút lui khỏi một thỏa thuận)
- Back out of a promise (Rút lui khỏi một lời hứa)
- Back out of doing something (Rút lui khỏi việc làm gì đó)
- Back out of a project (Rút lui khỏi một dự án)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến back out of doing sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: Did Mark agree to help with the presentation?
Anna: Mark có đồng ý giúp đỡ với bài thuyết trình không?
John: He did, but he backed out of doing it yesterday.
John: Anh ấy đã đồng ý, nhưng hôm qua anh ấy lại không thực hiện nữa.
Anna: Oh no! That’s going to make things harder.
Anna: Ôi không! Điều đó sẽ khiến mọi chuyện trở nên khó khăn hơn.
John: Yeah, I wasn’t expecting him to back out so suddenly.
John: Ừ, tôi không ngờ anh ấy lại đột ngột rút lui như vậy.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- a) She backed out of attending the meeting.
- b) She backed out attending the meeting.
- c) She backed out the meeting.
Answer: a) She backed out of attending the meeting.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Liệu “back out of” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? A: Nó phổ biến hơn trong tiếng Anh nói và không chính thức nhưng có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng một cách cẩn thận.
- Q: “Back out of” có tách rời được không? A: Không, bạn không thể tách “back” và “out” ra được.
- Q: Từ đồng nghĩa với “back out of” là gì? A: “Withdraw from” hoặc “pull out of” có thể được sử dụng tùy theo ngữ cảnh.
- Q: “Back out of” có thể được dùng với danh từ và động từ không? A: Có, nó có thể được theo sau bởi một danh từ hoặc một động từ ở dạng -ing.
- Q: “Back out of” có phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực không? A: Thông thường, nó gợi ý sự thất vọng, nhưng còn tùy vào ngữ cảnh.

