Ý nghĩa / Ví dụ / Cách sử dụng của “Argue sb out of doing sth”

“Argue sb out of doing sth” có nghĩa là gì?

“Argue sb out of doing sth” có nghĩa là thuyết phục ai đó không làm việc gì bằng cách đưa ra lý do hoặc giải thích.

Giới thiệu

Cụm từ “argue sb out of doing sth” là một cách diễn đạt tiếng Anh hữu ích, có nghĩa là thuyết phục ai đó thay đổi ý định và không làm một việc cụ thể nào đó. Nó thường được dùng khi bạn muốn ngăn ai đó đưa ra quyết định bằng cách giải thích lý do tại sao điều đó có thể không phải là ý tưởng hay. Hiểu được nghĩa của “argue sb out of doing sth” giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn, đặc biệt trong những tình huống liên quan đến lời khuyên hoặc cảnh báo. Cụm động từ này phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết, và có thể làm cho việc thảo luận về quan điểm hoặc quyết định trở nên rõ ràng và lịch sự hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: argue somebody out of doing something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: thuyết phục ai đó không làm một việc gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm động từ này có thể tách rời. Tân ngữ (ai đó) đứng giữa “argue” và “out of.” Động từ “argue” được theo sau bởi người bạn đang thuyết phục, sau đó là “out of,” và cuối cùng là hành động (làm điều gì đó).

Pattern: argue + somebody + out of + doing something

Example: I argued her out of quitting her job. (Tôi đã thuyết phục cô ấy không nghỉ việc.)

Cách sử dụng “Argue sb out of doing sth” như thế nào?

Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn mô tả việc thuyết phục ai đó không làm một hành động cụ thể. Thường bao gồm việc đưa ra lý do hoặc bàn luận về những hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, lời khuyên hoặc cảnh báo.

Bạn có thể sử dụng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai tùy vào tình huống.

  • Past: I argued him out of buying the expensive phone. (Trước đây, tôi đã thuyết phục anh ấy không mua chiếc điện thoại đắt tiền đó.)
  • Present: She argues her friends out of making bad decisions. (Hiện tại: Cô ấy thuyết phục bạn bè không đưa ra những quyết định sai lầm.)
  • Future: They will argue you out of going there alone. (Tương lai: Họ sẽ thuyết phục bạn không nên đi một mình đến đó.)

Ví dụ

  • He argued me out of investing in that risky business. (Anh ấy đã thuyết phục tôi không đầu tư vào công việc kinh doanh rủi ro đó.)
  • She tried to argue her brother out of dropping out of school. (Cô ấy cố gắng thuyết phục anh trai mình không bỏ học.)
  • We argued them out of traveling during the storm. (Chúng tôi đã thuyết phục họ không đi du lịch trong cơn bão.)
  • My parents argued me out of moving to another city. (Bố mẹ tôi đã thuyết phục tôi không chuyển đến thành phố khác.)
  • Can you argue him out of quitting the team? (Bạn có thể thuyết phục anh ấy không bỏ đội không?)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: I argued out of him doing the project.
  • Correct: I argued him out of doing the project.
  • Incorrect: She argued me to not go there.
  • Correct: She argued me out of going there.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Argue sb out of doing sth” tương tự như thuyết phục ai đó không làm việc gì. Tuy nhiên, “argue” nhấn mạnh việc đưa ra lý do hoặc giải thích hợp lý, trong khi “persuade” có thể bao gồm cả sự kêu gọi cảm xúc.

Những cụm từ tương tự khác:

  • Talk sb out of doing sth:: cách nói chuyện thân mật, tự nhiên hơn để ngăn ai đó lại.
  • Dissuade sb from doing sth:: trang trọng và thường dùng trong văn viết, có nghĩa là khuyên không nên làm gì.

Ví dụ so sánh:

  • Tôi đã thuyết phục anh ấy không bỏ cuộc vì đó không phải là lựa chọn tốt nhất.
  • Tôi đã thuyết phục anh ấy không bỏ cuộc bằng cách nhắc nhở anh ấy về những mục tiêu của mình.
  • Giáo viên đã ngăn cản học sinh gian lận trong kỳ thi.

Các cụm từ thường gặp

  • argue somebody out of doing something risky (ngăn ai đó làm điều gì đó mạo hiểm bằng cách tranh luận)
  • argue somebody out of making a mistake (ngăn ai đó không phạm sai lầm)
  • argue somebody out of buying something expensive (thuyết phục ai đó không mua thứ gì đắt tiền)
  • argue somebody out of quitting (thuyết phục ai đó không bỏ cuộc)
  • argue somebody out of going somewhere (thuyết phục ai đó không đi đâu đó)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến argue sb out of doing sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: I think I should quit my job and travel the world.
Anna: Tôi nghĩ mình nên nghỉ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới.

Ben: I understand, but can I argue you out of doing that right now? Maybe wait until you save more money.
Ben: Tôi hiểu, nhưng tôi có thể thuyết phục bạn không làm điều đó ngay bây giờ được không? Có thể đợi đến khi bạn tiết kiệm được nhiều tiền hơn.

Anna: That makes sense. I don’t want to run out of funds while traveling.
Anna: Điều đó hợp lý. Tôi không muốn hết tiền khi đang đi du lịch.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of the phrase:

She _______ her friend _______ going to the dangerous area.

  • a) argued / out of
  • b) argued out / of
  • c) argued out of /
  • d) argued her out of

Answer: d) argued her out of

Câu hỏi thường gặp

  • Q:Tôi có thể sử dụng “argue sb out of doing sth” trong văn viết trang trọng không? Có, nhưng cụm từ này phổ biến hơn trong tiếng Anh nói và văn viết không chính thức.
  • Q:”argue sb out of doing sth” có giống với “persuade sb not to do sth” không? Chúng tương tự nhau, nhưng “argue” nhấn mạnh vào việc đưa ra lý do.
  • Q:Tôi có thể dùng cụm từ này với bất kỳ chủ ngữ nào không? Có, miễn là bạn đang thuyết phục ai đó không làm điều gì đó.
  • Q:Thứ tự từ đúng là gì? Câu trả lời đúng là: Argue + somebody + out of + doing something.
  • Q:Cụm từ này có thể tách rời không? Có, tân ngữ (ai đó) được đặt giữa “argue” và “out of.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.