“Accustom sb to doing sth” có nghĩa là gì?
“Accustom sb to doing sth” có nghĩa là giúp ai đó quen với việc làm gì đó một cách thường xuyên hoặc tự nhiên. Nó bao gồm việc làm cho một người cảm thấy thoải mái với một thói quen hoặc lịch trình mới.
Giới thiệu
Cụm từ “Accustom sb to doing sth” được dùng để mô tả quá trình giúp ai đó làm quen hoặc cảm thấy thoải mái với một hoạt động hoặc thói quen mới. Ví dụ, cha mẹ thường accustom con cái họ waking up early hoặc studying every day. Hiểu được ý nghĩa của Accustom sb to doing sth rất quan trọng vì nó giúp bạn nói về sự điều chỉnh và thích nghi trong cuộc sống hàng ngày. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết, rất hữu ích khi mô tả sự thay đổi trong hành vi hoặc thói quen. Bằng cách thành thạo cách sử dụng đúng, bạn có thể diễn đạt cách ai đó dần dần học hoặc thích nghi với những tình huống mới.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Accustom sb to doing sth (làm ai đó quen với việc gì)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Làm cho ai đó quen với một thói quen hoặc hoạt động
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Accustom” là một động từ chuyển tiếp và thường được theo sau bởi một tân ngữ (sb = ai đó) rồi đến “to” cộng với động từ dạng V-ing (làm gì đó).
Các mẫu phổ biến bao gồm:
-
Accustom + somebody + to + verb-ing
- Example: The teacher accustomed the students to reading aloud. (Giáo viên đã làm cho học sinh quen với việc đọc to.)
Lưu ý rằng bạn không thể tách riêng “accustom” và “to doing”. Đây là một cấu trúc không thể tách rời.
Ví dụ
- My parents accustomed me to waking up early every day. (Bố mẹ tôi đã rèn cho tôi thói quen dậy sớm mỗi ngày.)
- It takes time to accustom new employees to working night shifts. (Phải mất thời gian để nhân viên mới quen với việc làm ca đêm.)
- The coach accustomed the players to practicing for two hours daily. (Huấn luyện viên đã giúp các cầu thủ quen với việc luyện tập hai giờ mỗi ngày.)
- Accustom sb to doing sth in a sentence: The school accustoms students to speaking English in class. (Trường học giúp học sinh làm quen với việc nói tiếng Anh trong lớp.)
- She accustomed her dog to staying calm during thunderstorms. (Cô ấy đã tập cho con chó của mình quen với việc giữ bình tĩnh khi có giông bão.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: He accustomed to wake up early.
Correct: He accustomed himself to waking up early. - Incorrect: They accustomed the children doing homework.
Correct: They accustomed the children to doing homework. - Incorrect: Accustom the students for studying hard.
Correct: Accustom the students to studying hard.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cách diễn đạt tương tự bao gồm:
- Get used to doing sth:: Thân mật và phổ biến hơn trong tiếng Anh nói. Nó có nghĩa giống như “Accustom sb to doing sth” nhưng thường dùng để nói về chính bản thân mình.
- Adapt to doing sth:: Tập trung nhiều hơn vào việc thích nghi với điều kiện mới thay vì thói quen.
- Familiarize sb with sth:: Có nghĩa là giới thiệu ai đó với điều gì đó mới, nhưng không nhất thiết phải làm cho đó trở thành thói quen.
Ví dụ: Cô ấy đã quen với việc làm việc muộn, nhưng quản lý đã làm cho cô ấy “Accustom sb to doing sth” theo những hạn chót nghiêm ngặt.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
- Accustom sb to new routines (Làm cho ai đó quen với những thói quen mới)
- Accustom sb to hard work (Làm cho ai đó quen với công việc vất vả)
- Accustom sb to early mornings (Làm cho ai đó quen với việc dậy sớm)
- Accustom sb to using technology (Làm cho ai đó quen với việc sử dụng công nghệ)
- Accustom sb to speaking in public (Làm cho ai đó quen với việc nói trước công chúng)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến accustom sb to doing sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: How do you help your children get ready for school so early?
Anna: Làm thế nào bạn giúp các con quen dần với việc chuẩn bị đi học sớm như vậy?
Mark: We accustom them to waking up early by setting alarms and having a morning routine.
Mark: Chúng tôi giúp họ quen với việc thức dậy sớm bằng cách đặt báo thức và duy trì thói quen buổi sáng.
Anna: That sounds helpful. Does it take long?
Anna: Nghe có vẻ hữu ích đấy. Có mất nhiều thời gian không?
Mark: At first, yes, but after a few weeks, they get used to it easily.
Mark: Ban đầu thì có, nhưng sau vài tuần, họ dễ dàng quen với điều đó.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of the phrase “accustom sb to doing sth”:
- The trainer _______ the athletes _______ running long distances.
- It took a while to _______ myself _______ the cold weather.
- Parents should _______ their children _______ healthy eating habits.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Accustom” có thể được dùng mà không có tân ngữ không? Không, “accustom” cần có tân ngữ (ai đó) để nhận hành động.
- Q:Câu “accustom sb to do sth” có đúng không? Không, dạng đúng là “accustom sb to doing sth” với động từ thêm đuôi -ing.
- Q:Sự khác biệt giữa “accustom” và “get used to” là gì? “Accustom” mang tính trang trọng hơn và thường dùng với người khác, trong khi “get used to” mang tính thân mật hơn và thường nói về bản thân.
- Q:Có thể dùng “accustom” ở thể bị động không? Có, ví dụ, “She was accustomed to working late.”
- Q:”Accustom” có phổ biến trong giao tiếp hàng ngày không? Nó phổ biến hơn trong tiếng Anh viết và trang trọng, trong khi “get used to” phổ biến hơn trong giao tiếp nói.

