“Accustom yourself to doing sth” nghĩa là gì, ví dụ và cách sử dụng

“Accustom yourself to doing sth” nghĩa là gì?

“Accustom yourself to doing sth” có nghĩa là làm quen hoặc trở nên quen thuộc với việc làm điều gì đó một cách thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại.

Giới thiệu

Cụm từ “Accustom yourself to doing sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả quá trình thích nghi với một thói quen hoặc lịch trình mới. Khi bạn accustom yourself to doing something, bạn luyện tập đủ thường xuyên để nó trở nên tự nhiên hoặc thoải mái. Cách diễn đạt này rất hữu ích khi nói về việc học kỹ năng mới, thay đổi hành vi hoặc điều chỉnh với môi trường mới. Hiểu được ý nghĩa của cụm từ accustom yourself to doing sth có thể giúp bạn diễn đạt cách bạn hoặc người khác thích nghi với các tình huống khác nhau một cách rõ ràng và tự nhiên. Cụm từ này thường được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, làm cho nó trở nên linh hoạt trong các cuộc trò chuyện và bài viết hàng ngày.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Accustom yourself to doing something
  • Loại: Nội động từ (sử dụng phản thân)
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Quen với việc làm điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

The phrase “accustom yourself to doing sth” follows a fixed pattern with the verb “accustom” used reflexively. It is always followed by the preposition “to,” which connects it to a gerund (verb + -ing) form.
    Positive structure: Subject + accustom + yourself + to + verb-ing
  • Example: She accustomed herself to waking up early. (Cô ấy đã làm quen với việc thức dậy sớm.)
  • Negative structure: Subject + did not + accustom + yourself + to + verb-ing
  • Example: He did not accustom himself to studying every day. (Anh ấy đã không quen với việc học mỗi ngày.)

Động từ “accustom” thường được dùng ở dạng phản thân (yourself, himself, herself, v.v.) vì nó chỉ việc chủ ngữ tự điều chỉnh bản thân.

Ví dụ

  • It took some time, but I accustomed myself to working night shifts. (Mất một thời gian, nhưng tôi đã quen với việc làm ca đêm.)
  • She quickly accustomed herself to living in a new city. (Cô ấy nhanh chóng làm quen với cuộc sống ở thành phố mới.)
  • Accustom yourself to speaking English every day to improve your fluency. (Hãy tập quen với việc nói tiếng Anh mỗi ngày để nâng cao sự lưu loát của bạn.)
  • He accustomed himself to eating healthy foods after changing his diet. (Anh ấy đã quen với việc ăn những thực phẩm lành mạnh sau khi thay đổi chế độ ăn.)
  • They accustomed themselves to the cold weather before the winter arrived. (Họ đã làm quen với thời tiết lạnh trước khi mùa đông đến.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: I accustom to do exercises every morning.
    Correct: I accustom myself to doing exercises every morning.
  • Incorrect: She accustomed herself doing new tasks quickly.
    Correct: She accustomed herself to doing new tasks quickly.
  • Incorrect: They accustom themselves for waking up early.
    Correct: They accustom themselves to waking up early.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “get used to,” “adapt to,” và “become accustomed to.” Mặc dù tất cả đều diễn đạt ý tưởng về việc điều chỉnh, nhưng có những khác biệt tinh tế:

  • Get used to:: Thân mật hơn và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Tôi đã quen với tiếng ồn sau vài ngày.
  • Accustom yourself to:: Trang trọng hơn một chút, thường được sử dụng trong văn viết và lời nói trang trọng. Ví dụ: Bạn nên “Accustom yourself to working under pressure.”
  • Adapt to:: Tập trung nhiều hơn vào việc thay đổi hành vi hoặc cách tiếp cận để phù hợp với điều kiện mới. Ví dụ: Động vật thích nghi với môi trường của chúng để tồn tại.

Các cụm từ thường gặp

  • Accustom yourself to doing homework (Hãy “Accustom yourself to doing homework” (làm quen với việc làm bài tập về nhà).)
  • Accustom yourself to early mornings (Tập làm quen với những buổi sáng sớm)
  • Accustom yourself to new routines (Hãy làm quen với những thói quen mới)
  • Accustom yourself to speaking in public (Hãy “Accustom yourself to speaking in public” (làm quen với việc nói trước công chúng).)
  • Accustom yourself to working long hours (Hãy làm quen với việc làm việc nhiều giờ liền.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến accustom yourself to doing sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: I find it hard to wake up early every day.
Anna: Tôi thấy rất khó để làm quen với việc dậy sớm mỗi ngày.

Tom: You just need to accustom yourself to waking up earlier. It gets easier with time.
Tom: Cậu chỉ cần tập quen với việc dậy sớm hơn thôi. Theo thời gian sẽ dễ dàng hơn.

Anna: I hope so. I’m trying to make it a habit.
Anna: Tôi cũng hy vọng vậy. Tôi đang cố gắng tập quen với việc đó.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of the phrase:

  1. She is trying to ________ herself to ________ healthy food.
  2. It takes time to ________ yourself to ________ a new language.
  3. They have not yet ________ themselves to ________ the new schedule.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Tôi có thể dùng “accustom” mà không có “yourself” được không? A: Không, nó thường là động từ phản thân, nên cần có “yourself,” “himself,” hoặc “themselves.”
  • Q: Cụm từ “accustom yourself to doing sth” có mang tính trang trọng không? A: Vâng, nó trang trọng hơn so với “get used to.”
  • Q: Dạng động từ nào theo sau “to” trong cụm từ này? A: Một danh động từ (động từ + -ing) luôn theo sau “to.”
  • Q: Tôi có thể dùng “accustom yourself” ở thì quá khứ không? A: Có, ví dụ, “I accustomed myself to waking up early.”
  • Q: Sự khác biệt giữa “accustom yourself to” và “adapt to” là gì? A: “Accustom yourself to” tập trung vào việc hình thành thói quen, trong khi “adapt to” nhấn mạnh việc điều chỉnh để phù hợp với điều kiện mới.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.