“Account for sth” có nghĩa là gì?
“Account for sth” có nghĩa là giải thích lý do cho một việc gì đó hoặc là nguyên nhân gây ra một kết quả cụ thể.
Giới thiệu
Cụm từ account for sth là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh giúp giải thích nguyên nhân hoặc lý do đằng sau các sự kiện hoặc tình huống. Khi ai đó yêu cầu bạn account for điều gì đó, họ muốn bạn cung cấp một lời giải thích hoặc sự biện minh. Nó cũng có thể có nghĩa là chiếm hoặc đại diện cho một phần của tổng thể. Hiểu được ý nghĩa của account for sth rất quan trọng vì cụm từ này xuất hiện thường xuyên trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Dù trong kinh doanh, giao tiếp hàng ngày hay viết lách, biết cách sử dụng cụm từ này đúng cách có thể cải thiện khả năng giao tiếp và hiểu biết của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: account for sth (giải thích cho điều gì đó)
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Giải thích hoặc là nguyên nhân của một việc gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Account for sth” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó luôn đi kèm với một đối tượng (một thứ gì đó).
- It is inseparable; you cannot put words between “account” and “for.” (Nó không thể tách rời; bạn không thể chèn từ nào giữa “account” và “for.”) Common pattern: account for + noun (something)
- Example: She had to account for her absence. (Cô ấy phải giải thích về việc vắng mặt của mình.)
Ví dụ
- Can you account for the missing money? (Bạn có thể giải thích số tiền bị mất không?)
- Heavy traffic accounts for the delay. (Giao thông đông đúc là nguyên nhân gây ra sự chậm trễ.)
- Women account for 60% of the company’s employees. (Phụ nữ chiếm 60% tổng số nhân viên của công ty.)
- He couldn’t account for his strange behavior last night. (Anh ấy không thể giải thích được hành vi lạ thường của mình vào tối qua.)
- The report accounts for all the expenses during the project. (Báo cáo giải trình tất cả các khoản chi phí trong suốt dự án.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: Please account the reason for your absence.
Correct: Please account for the reason for your absence. - Incorrect: The delay accounts with the bad weather.
Correct: The delay accounts for the bad weather. - Incorrect: She accounts for 50% of the sales team.
Correct: She accounts for 50% of the sales team.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
- Explain:: “Account for” thường có nghĩa là “giải thích,” nhưng “giải thích” mang tính tổng quát hơn. “Account for” cũng có thể nghĩa là “chiếm một phần của.”
- Justify:: “Account for” có thể có nghĩa là giải thích cho điều gì đó, nhưng “justify” thì trang trọng và mạnh mẽ hơn.
- Make up:: “Account for” có thể có nghĩa là “chiếm một phần nhất định trong tổng thể,” tương tự như “make up.”
Ví dụ: Phụ nữ chiếm 60% đội ngũ. = Phụ nữ tạo thành 60% đội ngũ.
Các cụm từ thường gặp
- account for the cost (giải thích chi phí)
- account for the increase (giải thích cho sự tăng lên)
- account for the difference (giải thích sự khác biệt)
- account for the delay (giải thích cho sự chậm trễ)
- account for the results (giải thích kết quả)
- account for the loss (giải thích cho khoản lỗ)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Tom: The project is behind schedule. Can you explain why?
Tom: Dự án đang bị chậm tiến độ. Bạn có thể giải thích lý do không?
Anna: Yes, I can account for the delay. The supplier sent the materials late.
Anna: Vâng, tôi có thể giải thích cho sự chậm trễ. Nhà cung cấp đã gửi nguyên liệu muộn.
Tom: That makes sense. Thanks for explaining.
Tom: Điều đó hợp lý. Cảm ơn bạn đã giải thích.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “account for”:
- The high number of accidents __________ poor road conditions.
- She had to __________ the missing funds to the manager.
- Foreign students __________ 30% of the university’s population.
Câu hỏi thường gặp
- “Account for sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là giải thích lý do cho một việc gì đó hoặc là nguyên nhân gây ra việc đó.
- “Account for” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được và luôn được theo sau trực tiếp bởi tân ngữ.
- “Account for” có thể mang nghĩa là “chiếm một phần của cái gì đó” không? Có, nó có thể dùng để mô tả mức độ đóng góp của một thứ nào đó vào tổng thể.
- Sự khác biệt giữa “account for” và “explain” là gì? “Account for” thường ngụ ý một lý do hoặc nguyên nhân, trong khi “explain” mang tính chung hơn.
- Tôi có thể sử dụng “account for” trong văn viết trang trọng không? Vâng, cụm từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

