Ý nghĩa của “Accustom sb to sth” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Accustom sb to sth” có nghĩa là gì?

“Accustom sb to sth” có nghĩa là giúp ai đó làm quen hoặc thích nghi với một tình huống, thói quen hoặc môi trường mới.

Giới thiệu

Cụm từ “Accustom sb to sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả quá trình làm cho ai đó cảm thấy thoải mái hoặc quen thuộc với điều gì đó mới. Dù đó là công việc mới, văn hóa khác biệt hay sự thay đổi trong thói quen hàng ngày, chúng ta thường cần thời gian và trải nghiệm để làm quen với những thay đổi này. Ý nghĩa của “Accustom sb to sth” bao gồm việc giúp đỡ hoặc đào tạo ai đó thích nghi với những điều kiện mới này. Cụm từ này hữu ích để mô tả sự điều chỉnh dần dần và thường được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng. Hiểu cách sử dụng cụm từ này đúng cách có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn và giúp bạn diễn đạt sự thích nghi trong nhiều tình huống một cách rõ ràng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Động từ cụm: Accustom somebody to something
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Làm cho ai đó quen thuộc với điều gì đó mới mẻ

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Accustom sb to sth” là một cụm động từ chuyển tiếp, có nghĩa là nó cần một tân ngữ (ai đó) và được theo sau bởi một cụm giới từ bắt đầu bằng “to”.

    Subject + accustom + somebody (sb) + to + something (sth)
  • Example: The teacher accustomed the students to speaking English daily. (Giáo viên đã giúp học sinh quen với việc nói tiếng Anh hàng ngày.)

Cụm từ này không thể tách rời; bạn không thể tách “accustom” ra khỏi “to”.

Ví dụ

  • It took a few weeks to accustom the new employees to the company’s working style. (Mất vài tuần để làm cho những nhân viên mới quen với phong cách làm việc của công ty.)
  • Parents often accustom their children to healthy eating habits from an early age. (Cha mẹ thường giúp con cái hình thành thói quen ăn uống lành mạnh từ khi còn nhỏ.)
  • The coach accustomed the players to rigorous training sessions before the tournament. (Huấn luyện viên đã giúp các cầu thủ làm quen với những buổi tập luyện khắt khe trước giải đấu.)
  • She was accustomed to living in a busy city after moving there for work. (Cô ấy đã quen với việc sống ở một thành phố nhộn nhịp sau khi chuyển đến đó để làm việc.)
  • Accustom sb to sth in a sentence: The manager accustoms new staff to the office rules during their first week. (Người quản lý giúp nhân viên mới làm quen với các quy định của văn phòng trong tuần đầu tiên.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: I accustom my brother with cold weather.
    Correct: I accustom my brother to cold weather.
  • Incorrect: They accustomed to the noise quickly.
    Correct: They accustomed themselves to the noise quickly.
  • Incorrect: She accustomed the students for the exam.
    Correct: She accustomed the students to the exam format.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “get used to,” “adapt to,” và “familiarize sb with.” Tuy nhiên, có những khác biệt tinh tế:

  • Accustom sb to sth:: Thường ngụ ý một quá trình có chủ ý giúp ai đó trở nên quen thuộc.
  • Get used to:: Thường mang tính thân mật hơn và thường chỉ việc thích nghi cá nhân mà không cần sự giúp đỡ.
  • Adapt to:: Ngụ ý việc thích nghi với điều kiện mới, thường được sử dụng cho cả người và vật.
  • Familiarize sb with:: Tập trung nhiều hơn vào việc giới thiệu ai đó với kiến thức hoặc kỹ năng.

Ví dụ: Giáo viên đã giúp học sinh làm quen với phần mềm mới. (giúp họ quen thuộc) Họ đã thích nghi với lịch trình mới sau vài ngày. (thích nghi cá nhân)

Các cụm từ kết hợp phổ biến

  • Accustom sb to new environment (Làm cho ai đó quen với môi trường mới)
  • Accustom sb to changes (Làm cho ai đó quen với những thay đổi)
  • Accustom sb to a routine (Làm cho ai đó quen với một thói quen hàng ngày)
  • Accustom sb to a habit (Làm cho ai đó quen với một thói quen)
  • Accustom sb to working hours (Làm cho ai đó quen với giờ làm việc)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến accustom sb to sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: How is your little brother adjusting to the new school?
Anna: Em trai cưng của bạn đã quen với trường mới chưa?

Mike: At first, it was hard, but the teachers helped accustom him to the new environment.
Mike: Ban đầu thì khó khăn, nhưng các thầy cô đã giúp anh ấy làm quen với môi trường mới.

Anna: That’s great! It’s always tough to get used to changes.
Anna: Thật tuyệt! Luôn khó để làm quen với những thay đổi.

Mike: Yes, but now he feels comfortable and enjoys his classes.
Mike: Vâng, nhưng bây giờ anh ấy đã quen và cảm thấy thoải mái, thích thú với các lớp học của mình rồi.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “accustom”:

  • The company _______ new employees _______ the software during their training.
  • It took time to _______ myself _______ the cold weather.
  • Teachers often _______ students _______ strict deadlines.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Accustom sb to sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? A: Nó chủ yếu mang tính trang trọng hoặc trung tính và được sử dụng trong cả tiếng Anh nói và viết.
  • Q: Chúng ta có thể nói “accustom myself to sth” không? A: Vâng, bạn có thể nói “accustom myself to sth” để nói về việc thích nghi cá nhân.
  • Q: Sự khác biệt giữa “accustom sb to sth” và “get used to sth” là gì? A: “Accustom sb to sth” thường liên quan đến việc ai đó giúp người khác thích nghi, trong khi “get used to” đề cập đến việc tự bản thân điều chỉnh.
  • Q: Có thể dùng “accustom” mà không có “to” được không? A: Không, “accustom” luôn được theo sau bởi “to” cùng với thứ mà ai đó đang làm quen.
  • Q: “Accustom” có phải là một cụm động từ tách rời không? A: Không, “accustom to” là cụm động từ không tách rời và phải đi liền nhau.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.