“Wipe sth up” có nghĩa là gì?
“Wipe sth up” có nghĩa là lau sạch hoặc loại bỏ chất lỏng hoặc bụi bẩn bằng cách chà xát bằng khăn, bọt biển hoặc giấy. Nó thường dùng để chỉ việc nhanh chóng dọn dẹp một vết đổ hoặc mớ hỗn độn.
Giới thiệu
Cụm từ “wipe sth up” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó mô tả hành động lau sạch một thứ gì đó, đặc biệt là chất lỏng hoặc những vết bẩn nhỏ, bằng cách sử dụng khăn, giấy lau hoặc vật dụng tương tự. Hiểu nghĩa của “wipe sth up” giúp bạn nắm bắt các cuộc trò chuyện hàng ngày về việc dọn dẹp hoặc sắp xếp. Động từ cụm này thường được dùng ở nhà, nơi làm việc hoặc nơi công cộng khi có sự cố đổ vỡ bất ngờ. Đây là một cách diễn đạt thiết thực mà người học nên biết và sử dụng một cách tự tin.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: wipe something up
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: A2 (Sơ cấp đến Trung cấp cơ bản)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Lau sạch chất lỏng hoặc vết bẩn bằng cách chà xát bằng vật liệu thấm hút.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Wipe sth up” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) giữa “wipe” và “up” hoặc sau cả cụm từ.
- wipe something up (correct) (“wipe something up” (đúng))
- wipe up something (also correct) (lau sạch thứ gì đó (cũng đúng))
- Example: She wiped the spill up. / She wiped up the spill. (Cô ấy đã lau sạch vết đổ. / Cô ấy đã lau sạch vết đổ.)
Làm thế nào để sử dụng “Wipe sth up”?
Sử dụng “wipe sth up” khi nói về việc lau chùi những lượng nhỏ chất lỏng hoặc vết bẩn. Thường là việc dọn dẹp nhanh chóng và đơn giản. Đối tượng thường là vết đổ, chất lỏng hoặc bụi bẩn. Bạn có thể dùng nó trong cả môi trường trang trọng và không trang trọng, nhưng nó phổ biến hơn trong cách nói hàng ngày.
Ví dụ
Giả sử bạn vô tình làm đổ nước ép lên bàn. Bạn có thể nói:
- I need to wipe up the juice before it stains. (Tôi cần lau sạch nước ép trước khi nó bị thấm ra.)
- She quickly wiped the water up with a towel. (Cô ấy nhanh chóng lau khô nước bằng một chiếc khăn.)
- After the kids finished eating, I wiped up the crumbs on the floor. (Sau khi bọn trẻ ăn xong, tôi đã lau sạch những mảnh vụn trên sàn.)
- He wiped up the spilled coffee from his desk. (Anh ấy lau sạch cốc cà phê bị đổ trên bàn làm việc của mình.)
- We should wipe up the mess before guests arrive. (Chúng ta nên lau dọn đống lộn xộn trước khi khách đến.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “wipe sth up” trong câu.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: I wiped up the juice it.
- Correct: I wiped it up.
- Incorrect: She wiped the juice on.
- Correct: She wiped the juice up.
Hãy nhớ, “wipe up” luôn đi cùng nhau, và tân ngữ được đặt trước hoặc giữa “wipe” và “up.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm “clean up” và “mop up.”
- Clean up:: Có nghĩa là dọn dẹp hoặc làm cho một nơi sạch sẽ, không chỉ đơn thuần là lau chất lỏng.
- Mop up:: Cụ thể có nghĩa là lau sạch chất lỏng bằng cây lau nhà, thường là những vết đổ lớn.
“Wipe sth up” thường dùng để chỉ việc lau dọn những vết đổ hoặc bẩn nhỏ bằng khăn hoặc giấy.
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường thấy cụm từ “wipe sth up” đi kèm với một số đồ vật nhất định, đặc biệt là chất lỏng và những vết bẩn:
- Wipe up a spill – to clean liquid that has fallen (Lau sạch vết đổ – để làm sạch chất lỏng bị đổ ra)
- Wipe up juice – cleaning juice from a surface (Lau sạch nước ép – làm sạch nước ép trên bề mặt)
- Wipe up water – removing water from a table or floor (Lau khô nước – loại bỏ nước trên bàn hoặc sàn nhà)
- Wipe up crumbs – cleaning small food pieces (Lau sạch vụn bánh – dọn dẹp những mẩu thức ăn nhỏ)
- Wipe up sweat – removing sweat from skin or surfaces (Lau khô mồ hôi – loại bỏ mồ hôi khỏi da hoặc bề mặt)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến wipe sth up:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “wipe sth up”:
Anna: Oh no, I spilled my coffee!
Anna: Ôi không, tôi làm đổ cà phê rồi!
Ben: Don’t worry. I’ll wipe it up.
Ben: Đừng lo, tôi sẽ lau sạch nó.
Anna: Thanks! I didn’t want to leave a mess.
Anna: Cảm ơn bạn! Mình không muốn để lại chỗ bừa bộn đâu.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “wipe sth up”:
- Please _______ the juice before it stains the table.
- He quickly _______ the water from the floor.
- After dinner, we _______ the crumbs on the counter.
Câu hỏi thường gặp
- “Wipe sth up” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là lau sạch chất lỏng hoặc vết bẩn bằng cách chà xát bằng một vật có khả năng thấm hút.
- Cụm từ “wipe sth up” có thể tách rời không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “wipe” và “up” hoặc sau cụm từ này.
- Tôi có thể dùng “wipe sth up” cho những vết đổ lớn không? Thường thì nó dùng cho những vết đổ nhỏ; còn với vết đổ lớn, “mop up” sẽ phù hợp hơn.
- “Wipe sth up” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày không trang trọng nhưng cũng được hiểu trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Những vật dụng phổ biến nào thường được dùng với cụm từ “wipe sth up”? Các vật dụng phổ biến bao gồm vết đổ, nước ép, nước, vụn bánh mì và mồ hôi.

