Ý nghĩa của “Weigh sth against sth” và cách sử dụng kèm ví dụ

“Weigh sth against sth” có nghĩa là gì?

“Weigh sth against sth” có nghĩa là so sánh hai thứ một cách cẩn thận, xem xét ưu điểm và nhược điểm của chúng trước khi đưa ra quyết định.

Giới thiệu

Cụm từ “Weigh sth against sth” thường được sử dụng khi ai đó cần đưa ra quyết định bằng cách so sánh các lựa chọn hoặc yếu tố khác nhau. Nó bao gồm việc xem xét những điểm tích cực và tiêu cực của từng lựa chọn để quyết định cái nào tốt hơn hoặc quan trọng hơn. Hiểu được ý nghĩa của cụm từ Weigh sth against sth giúp người học diễn đạt những so sánh một cách rõ ràng và hiệu quả. Cụm từ này hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, kinh doanh và bối cảnh học thuật, nơi các quyết định dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: “weigh something against something”
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: So sánh hai thứ để quyết định thứ nào tốt hơn hoặc quan trọng hơn

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm động từ “weigh sth against sth” là không tách rời. Bạn không thể đặt tân ngữ giữa “weigh” và “against.” Cụm tân ngữ đầy đủ luôn đứng sau “against.”

Mẫu hình:

  • Weigh something against something else (Đánh giá cái gì đó so với cái gì khác)
  • Weigh the benefits against the risks (Cân nhắc lợi ích so với rủi ro)
  • Weigh the pros and cons against each other (Cân nhắc giữa những ưu điểm và nhược điểm với nhau)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ Weigh sth against sth?

Sử dụng cụm động từ này khi bạn muốn diễn đạt sự so sánh cẩn thận. Nó hữu ích khi thảo luận về các quyết định, đánh giá hoặc lựa chọn. Ví dụ, bạn có thể cân nhắc chi phí so với lợi ích trước khi mua một chiếc xe mới. Nó thường được sử dụng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng để thể hiện sự xem xét các yếu tố khác nhau.

Ví dụ

Trước khi đưa ra quyết định, điều quan trọng là phải cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn.

  • She weighed the advantages against the disadvantages before accepting the job offer. (Cô ấy đã cân nhắc kỹ lưỡng giữa những lợi ích và bất lợi trước khi nhận lời mời làm việc.)
  • We need to weigh the risks against the potential rewards of this investment. (Chúng ta cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa những rủi ro và phần thưởng tiềm năng của khoản đầu tư này.)
  • He weighed the time required against the benefits of learning a new skill. (Anh ấy cân nhắc thời gian cần thiết so với lợi ích của việc học một kỹ năng mới.)
  • When buying a house, it’s wise to weigh the price against the location. (Khi mua nhà, bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng giữa giá cả và vị trí.)
  • The committee weighed the evidence against the suspect’s explanation. (Ủy ban đã cân nhắc kỹ lưỡng bằng chứng so với lời giải thích của nghi phạm.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ Weigh sth against sth một cách tự nhiên trong câu.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học bị nhầm lẫn về thứ tự hoặc cố gắng tách cụm động từ không đúng cách.

  • Incorrect: Weigh against the costs the benefits.
  • Correct: Weigh the benefits against the costs.
  • Incorrect: Weigh the benefits and costs against.
  • Correct: Weigh the benefits against the costs.

Hãy nhớ rằng, cụm từ này không thể tách rời, và tân ngữ sau “weigh” phải đứng trước “against.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ cụm tương tự bao gồm “compare” và “balance.”

  • Compare:: Để xem xét những điểm giống và khác nhau nhưng không tập trung mạnh vào việc ra quyết định.
  • Balance:: Xem xét hai điều để đưa ra quyết định công bằng, thường ngụ ý rằng chúng có tầm quan trọng ngang nhau.

“Weigh sth against sth” nhấn mạnh quá trình cân nhắc ưu và nhược điểm trước khi đưa ra quyết định.

Các cụm từ thường gặp

Bạn sẽ thường nghe từ “weigh” được sử dụng với những đối tượng nhất định khi dùng cụm động từ này.

  • Benefits: Positive effects or advantages (Lợi ích: Những tác động tích cực hoặc ưu điểm)
  • Costs: Expenses or disadvantages (Chi phí: Các khoản chi hoặc bất lợi)
  • Risks: Potential problems or dangers (Rủi ro: Những vấn đề hoặc nguy hiểm tiềm ẩn)
  • Pros and cons: Advantages and disadvantages (Ưu điểm và nhược điểm: Lợi ích và bất lợi)
  • Evidence: Facts or information supporting a conclusion (Bằng chứng: Các sự kiện hoặc thông tin hỗ trợ cho một kết luận)

Những cụm từ này giúp bạn sử dụng cụm từ một cách tự nhiên.

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến weigh sth against sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn giữa hai người bạn đang bàn về một quyết định:

Anna: I’m not sure if I should accept the job offer in another city.
Anna: Tôi không chắc mình có nên nhận lời mời làm việc ở thành phố khác hay không.

Ben: Have you weighed the benefits against the challenges?
Ben: Bạn đã cân nhắc lợi ích so với những thách thức chưa?

Anna: Yes, the salary is better, but I’ll miss my family.
Anna: Vâng, lương cao hơn thật, nhưng tôi sẽ nhớ gia đình mình rất nhiều.

Ben: It’s good you’re weighing everything carefully before deciding.
Ben: Thật tốt khi bạn đang cân nhắc kỹ lưỡng mọi thứ trước khi đưa ra quyết định.

Luyện tập

Try to complete the sentence using the correct phrase:

  • Before buying a new phone, you should ______ the price ______ the features.
  • She ______ the risks ______ the rewards before investing.

Answers: weigh / against ; weighed / against

Câu hỏi thường gặp

  • “Weigh sth against sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là so sánh hai thứ một cách cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.
  • Cụm từ “weigh sth against sth” có tách rời được không? Không, đó là một cụm động từ không tách rời.
  • Tôi có thể dùng “weigh” mà không có “against” được không? Không, cụm từ này cần có “against” để thể hiện sự so sánh.
  • Những đối tượng phổ biến đi kèm với cụm động từ này là gì? Lợi ích, chi phí, rủi ro, ưu và nhược điểm, và bằng chứng.
  • Cụm từ này mang tính trang trọng hay thân mật? Nó có thể được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và thân mật.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.