“Wear away at sth” có nghĩa là gì?
“Wear away at sth” có nghĩa là dần dần làm hỏng, làm yếu hoặc xói mòn một thứ gì đó theo thời gian, thường là thông qua nỗ lực hoặc áp lực liên tục.
Giới thiệu
Cụm động từ “wear away at sth” thường được dùng để mô tả quá trình suy giảm hoặc xói mòn diễn ra chậm rãi. Dù là vật thể vật lý như đá hay những ý tưởng trừu tượng như sự tự tin, cụm từ này nhấn mạnh sự thay đổi dần dần do các lực tác động liên tục. Hiểu nghĩa của “wear away at sth” giúp bạn mô tả những tình huống khi một thứ gì đó bị phá vỡ hoặc giảm sút từng chút một. Nó rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, viết lách và kể chuyện để thêm chi tiết về tác động hoặc áp lực đang diễn ra.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: wear away at something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: dần dần làm hỏng hoặc làm yếu đi
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Wear away at sth” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó luôn cần một đối tượng đi kèm.
- It is inseparable: you cannot separate “wear away” and put the object between them. (Nó không thể tách rời: bạn không thể tách cụm “wear away” và đặt tân ngữ vào giữa chúng.) Correct pattern: wear away at + object
- Example: The constant rain wore away at the statue. (Cơn mưa liên tục đã làm mòn bức tượng.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Wear away at sth”?
Sử dụng cụm từ “wear away at sth” khi bạn muốn mô tả điều gì đó đang dần bị giảm sút, hư hại hoặc suy yếu do tác động hoặc áp lực liên tục. Nó có thể là vật lý (như sự xói mòn) hoặc trừu tượng (như căng thẳng hoặc nghi ngờ). Cụm từ này thường nhấn mạnh sự kiên trì của lực lượng gây ra sự thay đổi.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ “wear away at sth in a sentence” để giúp bạn hiểu cách dùng của nó:
- The waves wore away at the rocks over many years. (Những con sóng đã dần mài mòn những tảng đá suốt nhiều năm.)
- Constant criticism can wear away at a person’s confidence. (Sự chỉ trích liên tục có thể làm suy giảm dần sự tự tin của một người.)
- The paint on the old fence has worn away at the edges. (Lớp sơn trên hàng rào cũ đã bị mòn dần ở các mép.)
- Time wore away at their friendship until they barely spoke. (Thời gian dần làm mòn tình bạn của họ cho đến khi họ hầu như không còn nói chuyện với nhau.)
- The harsh wind wore away at the mountain’s surface. (Gió dữ dội đã dần bào mòn bề mặt của ngọn núi.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “wear away at sth” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: She wears the paint away the wall.
Correct: The paint wore away at the wall. - Incorrect: Stress wears away your health.
Correct: Stress wears away at your health.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Wear away at sth” tương tự như “erode,” “chip away at,” và “wear down,” nhưng có những điểm khác biệt:
- Wear away at:: Nhấn mạnh sự suy yếu hoặc xói mòn dần dần do áp lực liên tục.
- Chip away at:: Gợi ý chia nhỏ thứ gì đó thành từng phần nhỏ dần dần.
- Wear down:: Có nghĩa là làm ai đó hoặc cái gì mệt mỏi hoặc yếu đi thông qua nỗ lực kiên trì.
- Erode:: Tập trung vào sự mài mòn tự nhiên, thường do nước hoặc gió gây ra.
Các kết hợp từ phổ biến
Dưới đây là một số vật dụng phổ biến thường được dùng với cụm từ “wear away at,” giúp bạn mở rộng vốn từ vựng:
- Wear away at rocks – to erode natural surfaces (Mài mòn đá – để xói mòn các bề mặt tự nhiên)
- Wear away at confidence – to reduce self-belief (“Wear away at confidence” – làm giảm sự tự tin)
- Wear away at paint – to cause fading or chipping (Làm mòn lớp sơn – gây phai màu hoặc bong tróc)
- Wear away at friendship – to weaken relationships (Làm suy yếu tình bạn – làm mối quan hệ trở nên yếu dần)
- Wear away at health – to gradually worsen well-being (Làm suy giảm sức khỏe dần dần – khiến tình trạng sức khỏe ngày càng xấu đi)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến wear away at sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “wear away at sth” một cách tự nhiên:
Anna: Have you noticed the garden fence? The paint is peeling badly.
Anna: Cậu có để ý hàng rào vườn không? Lớp sơn đang bong tróc rất nhiều.
Ben: Yes, the rain and wind have worn away at it over the years.
Ben: Vâng, mưa gió đã dần bào mòn nó theo năm tháng.
Anna: We should repaint it before it gets worse.
Anna: Chúng ta nên sơn lại trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.
Luyện tập
Try filling in the blanks in these sentences:
- The constant noise __________ at my concentration.
- Over time, the river __________ at the riverbank.
- Her doubts started to __________ at her confidence.
Answers: wear away at / wore away at / wear away at
Câu hỏi thường gặp
- “Wear away at sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là làm hỏng hoặc làm yếu dần một thứ gì đó theo thời gian thông qua áp lực liên tục.
- Cụm từ “wear away at sth” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được và phải được theo ngay sau bởi tân ngữ.
- “Wear away at sth” có thể được dùng với những ý tưởng trừu tượng không? Có, nó có thể mô tả sự suy yếu về mặt cảm xúc hoặc tinh thần, như sự tự tin hay tình bạn.
- Sự khác biệt giữa “wear away at” và “wear down” là gì? “Wear away at” nhấn mạnh vào sự mòn dần dần, trong khi “wear down” thường có nghĩa là làm mệt mỏi hoặc kiệt sức.
- Tôi có thể nói “wear away sth” không? Không, cách nói đúng là “wear away at sth.”

